Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Ất Dậu 1945
Tháng 1 âm lịch là tháng Mậu Dần, có 29 ngày, bắt đầu ngày 13/2/1945 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
13/2/1945 · Quý Sửu2Ngày 2
14/2/1945 · Giáp Dần3Ngày 3
15/2/1945 · Ất Mão4Ngày 4
16/2/1945 · Bính Thìn5Ngày 5
17/2/1945 · Đinh Tỵ6Ngày 6
18/2/1945 · Mậu Ngọ7Ngày 7
19/2/1945 · Kỷ Mùi8Ngày 8
20/2/1945 · Canh Thân9Ngày 9
21/2/1945 · Tân Dậu10Ngày 10
22/2/1945 · Nhâm Tuất11Ngày 11
23/2/1945 · Quý Hợi12Ngày 12
24/2/1945 · Giáp Tý13Ngày 13
25/2/1945 · Ất Sửu14Ngày 14
26/2/1945 · Bính Dần15Ngày 15
27/2/1945 · Đinh Mão16Ngày 16
28/2/1945 · Mậu Thìn17Ngày 17
1/3/1945 · Kỷ Tỵ18Ngày 18
2/3/1945 · Canh Ngọ19Ngày 19
3/3/1945 · Tân Mùi20Ngày 20
4/3/1945 · Nhâm Thân21Ngày 21
5/3/1945 · Quý Dậu22Ngày 22
6/3/1945 · Giáp Tuất23Ngày 23
7/3/1945 · Ất Hợi24Ngày 24
8/3/1945 · Bính Tý25Ngày 25
9/3/1945 · Đinh Sửu26Ngày 26
10/3/1945 · Mậu Dần27Ngày 27
11/3/1945 · Kỷ Mão28Ngày 28
12/3/1945 · Canh Thìn29Ngày 29
13/3/1945 · Tân Tỵ
13/2/1945 · Quý Sửu2Ngày 2
14/2/1945 · Giáp Dần3Ngày 3
15/2/1945 · Ất Mão4Ngày 4
16/2/1945 · Bính Thìn5Ngày 5
17/2/1945 · Đinh Tỵ6Ngày 6
18/2/1945 · Mậu Ngọ7Ngày 7
19/2/1945 · Kỷ Mùi8Ngày 8
20/2/1945 · Canh Thân9Ngày 9
21/2/1945 · Tân Dậu10Ngày 10
22/2/1945 · Nhâm Tuất11Ngày 11
23/2/1945 · Quý Hợi12Ngày 12
24/2/1945 · Giáp Tý13Ngày 13
25/2/1945 · Ất Sửu14Ngày 14
26/2/1945 · Bính Dần15Ngày 15
27/2/1945 · Đinh Mão16Ngày 16
28/2/1945 · Mậu Thìn17Ngày 17
1/3/1945 · Kỷ Tỵ18Ngày 18
2/3/1945 · Canh Ngọ19Ngày 19
3/3/1945 · Tân Mùi20Ngày 20
4/3/1945 · Nhâm Thân21Ngày 21
5/3/1945 · Quý Dậu22Ngày 22
6/3/1945 · Giáp Tuất23Ngày 23
7/3/1945 · Ất Hợi24Ngày 24
8/3/1945 · Bính Tý25Ngày 25
9/3/1945 · Đinh Sửu26Ngày 26
10/3/1945 · Mậu Dần27Ngày 27
11/3/1945 · Kỷ Mão28Ngày 28
12/3/1945 · Canh Thìn29Ngày 29
13/3/1945 · Tân Tỵ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí