Lá số tử vi sinh tháng 11 năm Ất Dậu 1945
Tháng 11 âm lịch là tháng Mậu Tý, có 29 ngày, bắt đầu ngày 5/12/1945 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
5/12/1945 · Mậu Thân2Ngày 2
6/12/1945 · Kỷ Dậu3Ngày 3
7/12/1945 · Canh Tuất4Ngày 4
8/12/1945 · Tân Hợi5Ngày 5
9/12/1945 · Nhâm Tý6Ngày 6
10/12/1945 · Quý Sửu7Ngày 7
11/12/1945 · Giáp Dần8Ngày 8
12/12/1945 · Ất Mão9Ngày 9
13/12/1945 · Bính Thìn10Ngày 10
14/12/1945 · Đinh Tỵ11Ngày 11
15/12/1945 · Mậu Ngọ12Ngày 12
16/12/1945 · Kỷ Mùi13Ngày 13
17/12/1945 · Canh Thân14Ngày 14
18/12/1945 · Tân Dậu15Ngày 15
19/12/1945 · Nhâm Tuất16Ngày 16
20/12/1945 · Quý Hợi17Ngày 17
21/12/1945 · Giáp Tý18Ngày 18
22/12/1945 · Ất Sửu19Ngày 19
23/12/1945 · Bính Dần20Ngày 20
24/12/1945 · Đinh Mão21Ngày 21
25/12/1945 · Mậu Thìn22Ngày 22
26/12/1945 · Kỷ Tỵ23Ngày 23
27/12/1945 · Canh Ngọ24Ngày 24
28/12/1945 · Tân Mùi25Ngày 25
29/12/1945 · Nhâm Thân26Ngày 26
30/12/1945 · Quý Dậu27Ngày 27
31/12/1945 · Giáp Tuất28Ngày 28
1/1/1946 · Ất Hợi29Ngày 29
2/1/1946 · Bính Tý
5/12/1945 · Mậu Thân2Ngày 2
6/12/1945 · Kỷ Dậu3Ngày 3
7/12/1945 · Canh Tuất4Ngày 4
8/12/1945 · Tân Hợi5Ngày 5
9/12/1945 · Nhâm Tý6Ngày 6
10/12/1945 · Quý Sửu7Ngày 7
11/12/1945 · Giáp Dần8Ngày 8
12/12/1945 · Ất Mão9Ngày 9
13/12/1945 · Bính Thìn10Ngày 10
14/12/1945 · Đinh Tỵ11Ngày 11
15/12/1945 · Mậu Ngọ12Ngày 12
16/12/1945 · Kỷ Mùi13Ngày 13
17/12/1945 · Canh Thân14Ngày 14
18/12/1945 · Tân Dậu15Ngày 15
19/12/1945 · Nhâm Tuất16Ngày 16
20/12/1945 · Quý Hợi17Ngày 17
21/12/1945 · Giáp Tý18Ngày 18
22/12/1945 · Ất Sửu19Ngày 19
23/12/1945 · Bính Dần20Ngày 20
24/12/1945 · Đinh Mão21Ngày 21
25/12/1945 · Mậu Thìn22Ngày 22
26/12/1945 · Kỷ Tỵ23Ngày 23
27/12/1945 · Canh Ngọ24Ngày 24
28/12/1945 · Tân Mùi25Ngày 25
29/12/1945 · Nhâm Thân26Ngày 26
30/12/1945 · Quý Dậu27Ngày 27
31/12/1945 · Giáp Tuất28Ngày 28
1/1/1946 · Ất Hợi29Ngày 29
2/1/1946 · Bính Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí