Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Ất Dậu 1945
Tháng 12 âm lịch là tháng Kỷ Sửu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 3/1/1946 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
3/1/1946 · Đinh Sửu2Ngày 2
4/1/1946 · Mậu Dần3Ngày 3
5/1/1946 · Kỷ Mão4Ngày 4
6/1/1946 · Canh Thìn5Ngày 5
7/1/1946 · Tân Tỵ6Ngày 6
8/1/1946 · Nhâm Ngọ7Ngày 7
9/1/1946 · Quý Mùi8Ngày 8
10/1/1946 · Giáp Thân9Ngày 9
11/1/1946 · Ất Dậu10Ngày 10
12/1/1946 · Bính Tuất11Ngày 11
13/1/1946 · Đinh Hợi12Ngày 12
14/1/1946 · Mậu Tý13Ngày 13
15/1/1946 · Kỷ Sửu14Ngày 14
16/1/1946 · Canh Dần15Ngày 15
17/1/1946 · Tân Mão16Ngày 16
18/1/1946 · Nhâm Thìn17Ngày 17
19/1/1946 · Quý Tỵ18Ngày 18
20/1/1946 · Giáp Ngọ19Ngày 19
21/1/1946 · Ất Mùi20Ngày 20
22/1/1946 · Bính Thân21Ngày 21
23/1/1946 · Đinh Dậu22Ngày 22
24/1/1946 · Mậu Tuất23Ngày 23
25/1/1946 · Kỷ Hợi24Ngày 24
26/1/1946 · Canh Tý25Ngày 25
27/1/1946 · Tân Sửu26Ngày 26
28/1/1946 · Nhâm Dần27Ngày 27
29/1/1946 · Quý Mão28Ngày 28
30/1/1946 · Giáp Thìn29Ngày 29
31/1/1946 · Ất Tỵ30Ngày 30
1/2/1946 · Bính Ngọ
3/1/1946 · Đinh Sửu2Ngày 2
4/1/1946 · Mậu Dần3Ngày 3
5/1/1946 · Kỷ Mão4Ngày 4
6/1/1946 · Canh Thìn5Ngày 5
7/1/1946 · Tân Tỵ6Ngày 6
8/1/1946 · Nhâm Ngọ7Ngày 7
9/1/1946 · Quý Mùi8Ngày 8
10/1/1946 · Giáp Thân9Ngày 9
11/1/1946 · Ất Dậu10Ngày 10
12/1/1946 · Bính Tuất11Ngày 11
13/1/1946 · Đinh Hợi12Ngày 12
14/1/1946 · Mậu Tý13Ngày 13
15/1/1946 · Kỷ Sửu14Ngày 14
16/1/1946 · Canh Dần15Ngày 15
17/1/1946 · Tân Mão16Ngày 16
18/1/1946 · Nhâm Thìn17Ngày 17
19/1/1946 · Quý Tỵ18Ngày 18
20/1/1946 · Giáp Ngọ19Ngày 19
21/1/1946 · Ất Mùi20Ngày 20
22/1/1946 · Bính Thân21Ngày 21
23/1/1946 · Đinh Dậu22Ngày 22
24/1/1946 · Mậu Tuất23Ngày 23
25/1/1946 · Kỷ Hợi24Ngày 24
26/1/1946 · Canh Tý25Ngày 25
27/1/1946 · Tân Sửu26Ngày 26
28/1/1946 · Nhâm Dần27Ngày 27
29/1/1946 · Quý Mão28Ngày 28
30/1/1946 · Giáp Thìn29Ngày 29
31/1/1946 · Ất Tỵ30Ngày 30
1/2/1946 · Bính Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí