Lá số tử vi sinh tháng 3 năm Ất Dậu 1945
Tháng 3 âm lịch là tháng Canh Thìn, có 30 ngày, bắt đầu ngày 12/4/1945 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
12/4/1945 · Tân Hợi2Ngày 2
13/4/1945 · Nhâm Tý3Ngày 3
14/4/1945 · Quý Sửu4Ngày 4
15/4/1945 · Giáp Dần5Ngày 5
16/4/1945 · Ất Mão6Ngày 6
17/4/1945 · Bính Thìn7Ngày 7
18/4/1945 · Đinh Tỵ8Ngày 8
19/4/1945 · Mậu Ngọ9Ngày 9
20/4/1945 · Kỷ Mùi10Ngày 10
21/4/1945 · Canh Thân11Ngày 11
22/4/1945 · Tân Dậu12Ngày 12
23/4/1945 · Nhâm Tuất13Ngày 13
24/4/1945 · Quý Hợi14Ngày 14
25/4/1945 · Giáp Tý15Ngày 15
26/4/1945 · Ất Sửu16Ngày 16
27/4/1945 · Bính Dần17Ngày 17
28/4/1945 · Đinh Mão18Ngày 18
29/4/1945 · Mậu Thìn19Ngày 19
30/4/1945 · Kỷ Tỵ20Ngày 20
1/5/1945 · Canh Ngọ21Ngày 21
2/5/1945 · Tân Mùi22Ngày 22
3/5/1945 · Nhâm Thân23Ngày 23
4/5/1945 · Quý Dậu24Ngày 24
5/5/1945 · Giáp Tuất25Ngày 25
6/5/1945 · Ất Hợi26Ngày 26
7/5/1945 · Bính Tý27Ngày 27
8/5/1945 · Đinh Sửu28Ngày 28
9/5/1945 · Mậu Dần29Ngày 29
10/5/1945 · Kỷ Mão30Ngày 30
11/5/1945 · Canh Thìn
12/4/1945 · Tân Hợi2Ngày 2
13/4/1945 · Nhâm Tý3Ngày 3
14/4/1945 · Quý Sửu4Ngày 4
15/4/1945 · Giáp Dần5Ngày 5
16/4/1945 · Ất Mão6Ngày 6
17/4/1945 · Bính Thìn7Ngày 7
18/4/1945 · Đinh Tỵ8Ngày 8
19/4/1945 · Mậu Ngọ9Ngày 9
20/4/1945 · Kỷ Mùi10Ngày 10
21/4/1945 · Canh Thân11Ngày 11
22/4/1945 · Tân Dậu12Ngày 12
23/4/1945 · Nhâm Tuất13Ngày 13
24/4/1945 · Quý Hợi14Ngày 14
25/4/1945 · Giáp Tý15Ngày 15
26/4/1945 · Ất Sửu16Ngày 16
27/4/1945 · Bính Dần17Ngày 17
28/4/1945 · Đinh Mão18Ngày 18
29/4/1945 · Mậu Thìn19Ngày 19
30/4/1945 · Kỷ Tỵ20Ngày 20
1/5/1945 · Canh Ngọ21Ngày 21
2/5/1945 · Tân Mùi22Ngày 22
3/5/1945 · Nhâm Thân23Ngày 23
4/5/1945 · Quý Dậu24Ngày 24
5/5/1945 · Giáp Tuất25Ngày 25
6/5/1945 · Ất Hợi26Ngày 26
7/5/1945 · Bính Tý27Ngày 27
8/5/1945 · Đinh Sửu28Ngày 28
9/5/1945 · Mậu Dần29Ngày 29
10/5/1945 · Kỷ Mão30Ngày 30
11/5/1945 · Canh Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí