Lá số tử vi sinh tháng 5 năm Ất Dậu 1945
Tháng 5 âm lịch là tháng Nhâm Ngọ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 10/6/1945 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
10/6/1945 · Canh Tuất2Ngày 2
11/6/1945 · Tân Hợi3Ngày 3
12/6/1945 · Nhâm Tý4Ngày 4
13/6/1945 · Quý Sửu5Ngày 5
14/6/1945 · Giáp Dần6Ngày 6
15/6/1945 · Ất Mão7Ngày 7
16/6/1945 · Bính Thìn8Ngày 8
17/6/1945 · Đinh Tỵ9Ngày 9
18/6/1945 · Mậu Ngọ10Ngày 10
19/6/1945 · Kỷ Mùi11Ngày 11
20/6/1945 · Canh Thân12Ngày 12
21/6/1945 · Tân Dậu13Ngày 13
22/6/1945 · Nhâm Tuất14Ngày 14
23/6/1945 · Quý Hợi15Ngày 15
24/6/1945 · Giáp Tý16Ngày 16
25/6/1945 · Ất Sửu17Ngày 17
26/6/1945 · Bính Dần18Ngày 18
27/6/1945 · Đinh Mão19Ngày 19
28/6/1945 · Mậu Thìn20Ngày 20
29/6/1945 · Kỷ Tỵ21Ngày 21
30/6/1945 · Canh Ngọ22Ngày 22
1/7/1945 · Tân Mùi23Ngày 23
2/7/1945 · Nhâm Thân24Ngày 24
3/7/1945 · Quý Dậu25Ngày 25
4/7/1945 · Giáp Tuất26Ngày 26
5/7/1945 · Ất Hợi27Ngày 27
6/7/1945 · Bính Tý28Ngày 28
7/7/1945 · Đinh Sửu29Ngày 29
8/7/1945 · Mậu Dần
10/6/1945 · Canh Tuất2Ngày 2
11/6/1945 · Tân Hợi3Ngày 3
12/6/1945 · Nhâm Tý4Ngày 4
13/6/1945 · Quý Sửu5Ngày 5
14/6/1945 · Giáp Dần6Ngày 6
15/6/1945 · Ất Mão7Ngày 7
16/6/1945 · Bính Thìn8Ngày 8
17/6/1945 · Đinh Tỵ9Ngày 9
18/6/1945 · Mậu Ngọ10Ngày 10
19/6/1945 · Kỷ Mùi11Ngày 11
20/6/1945 · Canh Thân12Ngày 12
21/6/1945 · Tân Dậu13Ngày 13
22/6/1945 · Nhâm Tuất14Ngày 14
23/6/1945 · Quý Hợi15Ngày 15
24/6/1945 · Giáp Tý16Ngày 16
25/6/1945 · Ất Sửu17Ngày 17
26/6/1945 · Bính Dần18Ngày 18
27/6/1945 · Đinh Mão19Ngày 19
28/6/1945 · Mậu Thìn20Ngày 20
29/6/1945 · Kỷ Tỵ21Ngày 21
30/6/1945 · Canh Ngọ22Ngày 22
1/7/1945 · Tân Mùi23Ngày 23
2/7/1945 · Nhâm Thân24Ngày 24
3/7/1945 · Quý Dậu25Ngày 25
4/7/1945 · Giáp Tuất26Ngày 26
5/7/1945 · Ất Hợi27Ngày 27
6/7/1945 · Bính Tý28Ngày 28
7/7/1945 · Đinh Sửu29Ngày 29
8/7/1945 · Mậu Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí