Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Ất Dậu 1945
Tháng 6 âm lịch là tháng Quý Mùi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 9/7/1945 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
9/7/1945 · Kỷ Mão2Ngày 2
10/7/1945 · Canh Thìn3Ngày 3
11/7/1945 · Tân Tỵ4Ngày 4
12/7/1945 · Nhâm Ngọ5Ngày 5
13/7/1945 · Quý Mùi6Ngày 6
14/7/1945 · Giáp Thân7Ngày 7
15/7/1945 · Ất Dậu8Ngày 8
16/7/1945 · Bính Tuất9Ngày 9
17/7/1945 · Đinh Hợi10Ngày 10
18/7/1945 · Mậu Tý11Ngày 11
19/7/1945 · Kỷ Sửu12Ngày 12
20/7/1945 · Canh Dần13Ngày 13
21/7/1945 · Tân Mão14Ngày 14
22/7/1945 · Nhâm Thìn15Ngày 15
23/7/1945 · Quý Tỵ16Ngày 16
24/7/1945 · Giáp Ngọ17Ngày 17
25/7/1945 · Ất Mùi18Ngày 18
26/7/1945 · Bính Thân19Ngày 19
27/7/1945 · Đinh Dậu20Ngày 20
28/7/1945 · Mậu Tuất21Ngày 21
29/7/1945 · Kỷ Hợi22Ngày 22
30/7/1945 · Canh Tý23Ngày 23
31/7/1945 · Tân Sửu24Ngày 24
1/8/1945 · Nhâm Dần25Ngày 25
2/8/1945 · Quý Mão26Ngày 26
3/8/1945 · Giáp Thìn27Ngày 27
4/8/1945 · Ất Tỵ28Ngày 28
5/8/1945 · Bính Ngọ29Ngày 29
6/8/1945 · Đinh Mùi30Ngày 30
7/8/1945 · Mậu Thân
9/7/1945 · Kỷ Mão2Ngày 2
10/7/1945 · Canh Thìn3Ngày 3
11/7/1945 · Tân Tỵ4Ngày 4
12/7/1945 · Nhâm Ngọ5Ngày 5
13/7/1945 · Quý Mùi6Ngày 6
14/7/1945 · Giáp Thân7Ngày 7
15/7/1945 · Ất Dậu8Ngày 8
16/7/1945 · Bính Tuất9Ngày 9
17/7/1945 · Đinh Hợi10Ngày 10
18/7/1945 · Mậu Tý11Ngày 11
19/7/1945 · Kỷ Sửu12Ngày 12
20/7/1945 · Canh Dần13Ngày 13
21/7/1945 · Tân Mão14Ngày 14
22/7/1945 · Nhâm Thìn15Ngày 15
23/7/1945 · Quý Tỵ16Ngày 16
24/7/1945 · Giáp Ngọ17Ngày 17
25/7/1945 · Ất Mùi18Ngày 18
26/7/1945 · Bính Thân19Ngày 19
27/7/1945 · Đinh Dậu20Ngày 20
28/7/1945 · Mậu Tuất21Ngày 21
29/7/1945 · Kỷ Hợi22Ngày 22
30/7/1945 · Canh Tý23Ngày 23
31/7/1945 · Tân Sửu24Ngày 24
1/8/1945 · Nhâm Dần25Ngày 25
2/8/1945 · Quý Mão26Ngày 26
3/8/1945 · Giáp Thìn27Ngày 27
4/8/1945 · Ất Tỵ28Ngày 28
5/8/1945 · Bính Ngọ29Ngày 29
6/8/1945 · Đinh Mùi30Ngày 30
7/8/1945 · Mậu Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí