Lá số tử vi sinh tháng 8 năm Ất Dậu 1945
Tháng 8 âm lịch là tháng Ất Dậu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 6/9/1945 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
6/9/1945 · Mậu Dần2Ngày 2
7/9/1945 · Kỷ Mão3Ngày 3
8/9/1945 · Canh Thìn4Ngày 4
9/9/1945 · Tân Tỵ5Ngày 5
10/9/1945 · Nhâm Ngọ6Ngày 6
11/9/1945 · Quý Mùi7Ngày 7
12/9/1945 · Giáp Thân8Ngày 8
13/9/1945 · Ất Dậu9Ngày 9
14/9/1945 · Bính Tuất10Ngày 10
15/9/1945 · Đinh Hợi11Ngày 11
16/9/1945 · Mậu Tý12Ngày 12
17/9/1945 · Kỷ Sửu13Ngày 13
18/9/1945 · Canh Dần14Ngày 14
19/9/1945 · Tân Mão15Ngày 15
20/9/1945 · Nhâm Thìn16Ngày 16
21/9/1945 · Quý Tỵ17Ngày 17
22/9/1945 · Giáp Ngọ18Ngày 18
23/9/1945 · Ất Mùi19Ngày 19
24/9/1945 · Bính Thân20Ngày 20
25/9/1945 · Đinh Dậu21Ngày 21
26/9/1945 · Mậu Tuất22Ngày 22
27/9/1945 · Kỷ Hợi23Ngày 23
28/9/1945 · Canh Tý24Ngày 24
29/9/1945 · Tân Sửu25Ngày 25
30/9/1945 · Nhâm Dần26Ngày 26
1/10/1945 · Quý Mão27Ngày 27
2/10/1945 · Giáp Thìn28Ngày 28
3/10/1945 · Ất Tỵ29Ngày 29
4/10/1945 · Bính Ngọ30Ngày 30
5/10/1945 · Đinh Mùi
6/9/1945 · Mậu Dần2Ngày 2
7/9/1945 · Kỷ Mão3Ngày 3
8/9/1945 · Canh Thìn4Ngày 4
9/9/1945 · Tân Tỵ5Ngày 5
10/9/1945 · Nhâm Ngọ6Ngày 6
11/9/1945 · Quý Mùi7Ngày 7
12/9/1945 · Giáp Thân8Ngày 8
13/9/1945 · Ất Dậu9Ngày 9
14/9/1945 · Bính Tuất10Ngày 10
15/9/1945 · Đinh Hợi11Ngày 11
16/9/1945 · Mậu Tý12Ngày 12
17/9/1945 · Kỷ Sửu13Ngày 13
18/9/1945 · Canh Dần14Ngày 14
19/9/1945 · Tân Mão15Ngày 15
20/9/1945 · Nhâm Thìn16Ngày 16
21/9/1945 · Quý Tỵ17Ngày 17
22/9/1945 · Giáp Ngọ18Ngày 18
23/9/1945 · Ất Mùi19Ngày 19
24/9/1945 · Bính Thân20Ngày 20
25/9/1945 · Đinh Dậu21Ngày 21
26/9/1945 · Mậu Tuất22Ngày 22
27/9/1945 · Kỷ Hợi23Ngày 23
28/9/1945 · Canh Tý24Ngày 24
29/9/1945 · Tân Sửu25Ngày 25
30/9/1945 · Nhâm Dần26Ngày 26
1/10/1945 · Quý Mão27Ngày 27
2/10/1945 · Giáp Thìn28Ngày 28
3/10/1945 · Ất Tỵ29Ngày 29
4/10/1945 · Bính Ngọ30Ngày 30
5/10/1945 · Đinh Mùi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí