Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Ất Dậu 1945
Tháng 9 âm lịch là tháng Bính Tuất, có 30 ngày, bắt đầu ngày 6/10/1945 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
6/10/1945 · Mậu Thân2Ngày 2
7/10/1945 · Kỷ Dậu3Ngày 3
8/10/1945 · Canh Tuất4Ngày 4
9/10/1945 · Tân Hợi5Ngày 5
10/10/1945 · Nhâm Tý6Ngày 6
11/10/1945 · Quý Sửu7Ngày 7
12/10/1945 · Giáp Dần8Ngày 8
13/10/1945 · Ất Mão9Ngày 9
14/10/1945 · Bính Thìn10Ngày 10
15/10/1945 · Đinh Tỵ11Ngày 11
16/10/1945 · Mậu Ngọ12Ngày 12
17/10/1945 · Kỷ Mùi13Ngày 13
18/10/1945 · Canh Thân14Ngày 14
19/10/1945 · Tân Dậu15Ngày 15
20/10/1945 · Nhâm Tuất16Ngày 16
21/10/1945 · Quý Hợi17Ngày 17
22/10/1945 · Giáp Tý18Ngày 18
23/10/1945 · Ất Sửu19Ngày 19
24/10/1945 · Bính Dần20Ngày 20
25/10/1945 · Đinh Mão21Ngày 21
26/10/1945 · Mậu Thìn22Ngày 22
27/10/1945 · Kỷ Tỵ23Ngày 23
28/10/1945 · Canh Ngọ24Ngày 24
29/10/1945 · Tân Mùi25Ngày 25
30/10/1945 · Nhâm Thân26Ngày 26
31/10/1945 · Quý Dậu27Ngày 27
1/11/1945 · Giáp Tuất28Ngày 28
2/11/1945 · Ất Hợi29Ngày 29
3/11/1945 · Bính Tý30Ngày 30
4/11/1945 · Đinh Sửu
6/10/1945 · Mậu Thân2Ngày 2
7/10/1945 · Kỷ Dậu3Ngày 3
8/10/1945 · Canh Tuất4Ngày 4
9/10/1945 · Tân Hợi5Ngày 5
10/10/1945 · Nhâm Tý6Ngày 6
11/10/1945 · Quý Sửu7Ngày 7
12/10/1945 · Giáp Dần8Ngày 8
13/10/1945 · Ất Mão9Ngày 9
14/10/1945 · Bính Thìn10Ngày 10
15/10/1945 · Đinh Tỵ11Ngày 11
16/10/1945 · Mậu Ngọ12Ngày 12
17/10/1945 · Kỷ Mùi13Ngày 13
18/10/1945 · Canh Thân14Ngày 14
19/10/1945 · Tân Dậu15Ngày 15
20/10/1945 · Nhâm Tuất16Ngày 16
21/10/1945 · Quý Hợi17Ngày 17
22/10/1945 · Giáp Tý18Ngày 18
23/10/1945 · Ất Sửu19Ngày 19
24/10/1945 · Bính Dần20Ngày 20
25/10/1945 · Đinh Mão21Ngày 21
26/10/1945 · Mậu Thìn22Ngày 22
27/10/1945 · Kỷ Tỵ23Ngày 23
28/10/1945 · Canh Ngọ24Ngày 24
29/10/1945 · Tân Mùi25Ngày 25
30/10/1945 · Nhâm Thân26Ngày 26
31/10/1945 · Quý Dậu27Ngày 27
1/11/1945 · Giáp Tuất28Ngày 28
2/11/1945 · Ất Hợi29Ngày 29
3/11/1945 · Bính Tý30Ngày 30
4/11/1945 · Đinh Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí