Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Bính Tuất 1946
Tháng 1 âm lịch là tháng Canh Dần, có 30 ngày, bắt đầu ngày 2/2/1946 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
2/2/1946 · Đinh Mùi2Ngày 2
3/2/1946 · Mậu Thân3Ngày 3
4/2/1946 · Kỷ Dậu4Ngày 4
5/2/1946 · Canh Tuất5Ngày 5
6/2/1946 · Tân Hợi6Ngày 6
7/2/1946 · Nhâm Tý7Ngày 7
8/2/1946 · Quý Sửu8Ngày 8
9/2/1946 · Giáp Dần9Ngày 9
10/2/1946 · Ất Mão10Ngày 10
11/2/1946 · Bính Thìn11Ngày 11
12/2/1946 · Đinh Tỵ12Ngày 12
13/2/1946 · Mậu Ngọ13Ngày 13
14/2/1946 · Kỷ Mùi14Ngày 14
15/2/1946 · Canh Thân15Ngày 15
16/2/1946 · Tân Dậu16Ngày 16
17/2/1946 · Nhâm Tuất17Ngày 17
18/2/1946 · Quý Hợi18Ngày 18
19/2/1946 · Giáp Tý19Ngày 19
20/2/1946 · Ất Sửu20Ngày 20
21/2/1946 · Bính Dần21Ngày 21
22/2/1946 · Đinh Mão22Ngày 22
23/2/1946 · Mậu Thìn23Ngày 23
24/2/1946 · Kỷ Tỵ24Ngày 24
25/2/1946 · Canh Ngọ25Ngày 25
26/2/1946 · Tân Mùi26Ngày 26
27/2/1946 · Nhâm Thân27Ngày 27
28/2/1946 · Quý Dậu28Ngày 28
1/3/1946 · Giáp Tuất29Ngày 29
2/3/1946 · Ất Hợi30Ngày 30
3/3/1946 · Bính Tý
2/2/1946 · Đinh Mùi2Ngày 2
3/2/1946 · Mậu Thân3Ngày 3
4/2/1946 · Kỷ Dậu4Ngày 4
5/2/1946 · Canh Tuất5Ngày 5
6/2/1946 · Tân Hợi6Ngày 6
7/2/1946 · Nhâm Tý7Ngày 7
8/2/1946 · Quý Sửu8Ngày 8
9/2/1946 · Giáp Dần9Ngày 9
10/2/1946 · Ất Mão10Ngày 10
11/2/1946 · Bính Thìn11Ngày 11
12/2/1946 · Đinh Tỵ12Ngày 12
13/2/1946 · Mậu Ngọ13Ngày 13
14/2/1946 · Kỷ Mùi14Ngày 14
15/2/1946 · Canh Thân15Ngày 15
16/2/1946 · Tân Dậu16Ngày 16
17/2/1946 · Nhâm Tuất17Ngày 17
18/2/1946 · Quý Hợi18Ngày 18
19/2/1946 · Giáp Tý19Ngày 19
20/2/1946 · Ất Sửu20Ngày 20
21/2/1946 · Bính Dần21Ngày 21
22/2/1946 · Đinh Mão22Ngày 22
23/2/1946 · Mậu Thìn23Ngày 23
24/2/1946 · Kỷ Tỵ24Ngày 24
25/2/1946 · Canh Ngọ25Ngày 25
26/2/1946 · Tân Mùi26Ngày 26
27/2/1946 · Nhâm Thân27Ngày 27
28/2/1946 · Quý Dậu28Ngày 28
1/3/1946 · Giáp Tuất29Ngày 29
2/3/1946 · Ất Hợi30Ngày 30
3/3/1946 · Bính Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí