Lá số tử vi sinh tháng 11 năm Bính Tuất 1946
Tháng 11 âm lịch là tháng Canh Tý, có 29 ngày, bắt đầu ngày 24/11/1946 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
24/11/1946 · Nhâm Dần2Ngày 2
25/11/1946 · Quý Mão3Ngày 3
26/11/1946 · Giáp Thìn4Ngày 4
27/11/1946 · Ất Tỵ5Ngày 5
28/11/1946 · Bính Ngọ6Ngày 6
29/11/1946 · Đinh Mùi7Ngày 7
30/11/1946 · Mậu Thân8Ngày 8
1/12/1946 · Kỷ Dậu9Ngày 9
2/12/1946 · Canh Tuất10Ngày 10
3/12/1946 · Tân Hợi11Ngày 11
4/12/1946 · Nhâm Tý12Ngày 12
5/12/1946 · Quý Sửu13Ngày 13
6/12/1946 · Giáp Dần14Ngày 14
7/12/1946 · Ất Mão15Ngày 15
8/12/1946 · Bính Thìn16Ngày 16
9/12/1946 · Đinh Tỵ17Ngày 17
10/12/1946 · Mậu Ngọ18Ngày 18
11/12/1946 · Kỷ Mùi19Ngày 19
12/12/1946 · Canh Thân20Ngày 20
13/12/1946 · Tân Dậu21Ngày 21
14/12/1946 · Nhâm Tuất22Ngày 22
15/12/1946 · Quý Hợi23Ngày 23
16/12/1946 · Giáp Tý24Ngày 24
17/12/1946 · Ất Sửu25Ngày 25
18/12/1946 · Bính Dần26Ngày 26
19/12/1946 · Đinh Mão27Ngày 27
20/12/1946 · Mậu Thìn28Ngày 28
21/12/1946 · Kỷ Tỵ29Ngày 29
22/12/1946 · Canh Ngọ
24/11/1946 · Nhâm Dần2Ngày 2
25/11/1946 · Quý Mão3Ngày 3
26/11/1946 · Giáp Thìn4Ngày 4
27/11/1946 · Ất Tỵ5Ngày 5
28/11/1946 · Bính Ngọ6Ngày 6
29/11/1946 · Đinh Mùi7Ngày 7
30/11/1946 · Mậu Thân8Ngày 8
1/12/1946 · Kỷ Dậu9Ngày 9
2/12/1946 · Canh Tuất10Ngày 10
3/12/1946 · Tân Hợi11Ngày 11
4/12/1946 · Nhâm Tý12Ngày 12
5/12/1946 · Quý Sửu13Ngày 13
6/12/1946 · Giáp Dần14Ngày 14
7/12/1946 · Ất Mão15Ngày 15
8/12/1946 · Bính Thìn16Ngày 16
9/12/1946 · Đinh Tỵ17Ngày 17
10/12/1946 · Mậu Ngọ18Ngày 18
11/12/1946 · Kỷ Mùi19Ngày 19
12/12/1946 · Canh Thân20Ngày 20
13/12/1946 · Tân Dậu21Ngày 21
14/12/1946 · Nhâm Tuất22Ngày 22
15/12/1946 · Quý Hợi23Ngày 23
16/12/1946 · Giáp Tý24Ngày 24
17/12/1946 · Ất Sửu25Ngày 25
18/12/1946 · Bính Dần26Ngày 26
19/12/1946 · Đinh Mão27Ngày 27
20/12/1946 · Mậu Thìn28Ngày 28
21/12/1946 · Kỷ Tỵ29Ngày 29
22/12/1946 · Canh Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí