Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Bính Tuất 1946
Tháng 12 âm lịch là tháng Tân Sửu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 23/12/1946 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
23/12/1946 · Tân Mùi2Ngày 2
24/12/1946 · Nhâm Thân3Ngày 3
25/12/1946 · Quý Dậu4Ngày 4
26/12/1946 · Giáp Tuất5Ngày 5
27/12/1946 · Ất Hợi6Ngày 6
28/12/1946 · Bính Tý7Ngày 7
29/12/1946 · Đinh Sửu8Ngày 8
30/12/1946 · Mậu Dần9Ngày 9
31/12/1946 · Kỷ Mão10Ngày 10
1/1/1947 · Canh Thìn11Ngày 11
2/1/1947 · Tân Tỵ12Ngày 12
3/1/1947 · Nhâm Ngọ13Ngày 13
4/1/1947 · Quý Mùi14Ngày 14
5/1/1947 · Giáp Thân15Ngày 15
6/1/1947 · Ất Dậu16Ngày 16
7/1/1947 · Bính Tuất17Ngày 17
8/1/1947 · Đinh Hợi18Ngày 18
9/1/1947 · Mậu Tý19Ngày 19
10/1/1947 · Kỷ Sửu20Ngày 20
11/1/1947 · Canh Dần21Ngày 21
12/1/1947 · Tân Mão22Ngày 22
13/1/1947 · Nhâm Thìn23Ngày 23
14/1/1947 · Quý Tỵ24Ngày 24
15/1/1947 · Giáp Ngọ25Ngày 25
16/1/1947 · Ất Mùi26Ngày 26
17/1/1947 · Bính Thân27Ngày 27
18/1/1947 · Đinh Dậu28Ngày 28
19/1/1947 · Mậu Tuất29Ngày 29
20/1/1947 · Kỷ Hợi30Ngày 30
21/1/1947 · Canh Tý
23/12/1946 · Tân Mùi2Ngày 2
24/12/1946 · Nhâm Thân3Ngày 3
25/12/1946 · Quý Dậu4Ngày 4
26/12/1946 · Giáp Tuất5Ngày 5
27/12/1946 · Ất Hợi6Ngày 6
28/12/1946 · Bính Tý7Ngày 7
29/12/1946 · Đinh Sửu8Ngày 8
30/12/1946 · Mậu Dần9Ngày 9
31/12/1946 · Kỷ Mão10Ngày 10
1/1/1947 · Canh Thìn11Ngày 11
2/1/1947 · Tân Tỵ12Ngày 12
3/1/1947 · Nhâm Ngọ13Ngày 13
4/1/1947 · Quý Mùi14Ngày 14
5/1/1947 · Giáp Thân15Ngày 15
6/1/1947 · Ất Dậu16Ngày 16
7/1/1947 · Bính Tuất17Ngày 17
8/1/1947 · Đinh Hợi18Ngày 18
9/1/1947 · Mậu Tý19Ngày 19
10/1/1947 · Kỷ Sửu20Ngày 20
11/1/1947 · Canh Dần21Ngày 21
12/1/1947 · Tân Mão22Ngày 22
13/1/1947 · Nhâm Thìn23Ngày 23
14/1/1947 · Quý Tỵ24Ngày 24
15/1/1947 · Giáp Ngọ25Ngày 25
16/1/1947 · Ất Mùi26Ngày 26
17/1/1947 · Bính Thân27Ngày 27
18/1/1947 · Đinh Dậu28Ngày 28
19/1/1947 · Mậu Tuất29Ngày 29
20/1/1947 · Kỷ Hợi30Ngày 30
21/1/1947 · Canh Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí