Lá số tử vi sinh tháng 2 năm Bính Tuất 1946
Tháng 2 âm lịch là tháng Tân Mão, có 29 ngày, bắt đầu ngày 4/3/1946 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
4/3/1946 · Đinh Sửu2Ngày 2
5/3/1946 · Mậu Dần3Ngày 3
6/3/1946 · Kỷ Mão4Ngày 4
7/3/1946 · Canh Thìn5Ngày 5
8/3/1946 · Tân Tỵ6Ngày 6
9/3/1946 · Nhâm Ngọ7Ngày 7
10/3/1946 · Quý Mùi8Ngày 8
11/3/1946 · Giáp Thân9Ngày 9
12/3/1946 · Ất Dậu10Ngày 10
13/3/1946 · Bính Tuất11Ngày 11
14/3/1946 · Đinh Hợi12Ngày 12
15/3/1946 · Mậu Tý13Ngày 13
16/3/1946 · Kỷ Sửu14Ngày 14
17/3/1946 · Canh Dần15Ngày 15
18/3/1946 · Tân Mão16Ngày 16
19/3/1946 · Nhâm Thìn17Ngày 17
20/3/1946 · Quý Tỵ18Ngày 18
21/3/1946 · Giáp Ngọ19Ngày 19
22/3/1946 · Ất Mùi20Ngày 20
23/3/1946 · Bính Thân21Ngày 21
24/3/1946 · Đinh Dậu22Ngày 22
25/3/1946 · Mậu Tuất23Ngày 23
26/3/1946 · Kỷ Hợi24Ngày 24
27/3/1946 · Canh Tý25Ngày 25
28/3/1946 · Tân Sửu26Ngày 26
29/3/1946 · Nhâm Dần27Ngày 27
30/3/1946 · Quý Mão28Ngày 28
31/3/1946 · Giáp Thìn29Ngày 29
1/4/1946 · Ất Tỵ
4/3/1946 · Đinh Sửu2Ngày 2
5/3/1946 · Mậu Dần3Ngày 3
6/3/1946 · Kỷ Mão4Ngày 4
7/3/1946 · Canh Thìn5Ngày 5
8/3/1946 · Tân Tỵ6Ngày 6
9/3/1946 · Nhâm Ngọ7Ngày 7
10/3/1946 · Quý Mùi8Ngày 8
11/3/1946 · Giáp Thân9Ngày 9
12/3/1946 · Ất Dậu10Ngày 10
13/3/1946 · Bính Tuất11Ngày 11
14/3/1946 · Đinh Hợi12Ngày 12
15/3/1946 · Mậu Tý13Ngày 13
16/3/1946 · Kỷ Sửu14Ngày 14
17/3/1946 · Canh Dần15Ngày 15
18/3/1946 · Tân Mão16Ngày 16
19/3/1946 · Nhâm Thìn17Ngày 17
20/3/1946 · Quý Tỵ18Ngày 18
21/3/1946 · Giáp Ngọ19Ngày 19
22/3/1946 · Ất Mùi20Ngày 20
23/3/1946 · Bính Thân21Ngày 21
24/3/1946 · Đinh Dậu22Ngày 22
25/3/1946 · Mậu Tuất23Ngày 23
26/3/1946 · Kỷ Hợi24Ngày 24
27/3/1946 · Canh Tý25Ngày 25
28/3/1946 · Tân Sửu26Ngày 26
29/3/1946 · Nhâm Dần27Ngày 27
30/3/1946 · Quý Mão28Ngày 28
31/3/1946 · Giáp Thìn29Ngày 29
1/4/1946 · Ất Tỵ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí