Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Bính Tuất 1946
Tháng 4 âm lịch là tháng Quý Tỵ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 1/5/1946 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
1/5/1946 · Ất Hợi2Ngày 2
2/5/1946 · Bính Tý3Ngày 3
3/5/1946 · Đinh Sửu4Ngày 4
4/5/1946 · Mậu Dần5Ngày 5
5/5/1946 · Kỷ Mão6Ngày 6
6/5/1946 · Canh Thìn7Ngày 7
7/5/1946 · Tân Tỵ8Ngày 8
8/5/1946 · Nhâm Ngọ9Ngày 9
9/5/1946 · Quý Mùi10Ngày 10
10/5/1946 · Giáp Thân11Ngày 11
11/5/1946 · Ất Dậu12Ngày 12
12/5/1946 · Bính Tuất13Ngày 13
13/5/1946 · Đinh Hợi14Ngày 14
14/5/1946 · Mậu Tý15Ngày 15
15/5/1946 · Kỷ Sửu16Ngày 16
16/5/1946 · Canh Dần17Ngày 17
17/5/1946 · Tân Mão18Ngày 18
18/5/1946 · Nhâm Thìn19Ngày 19
19/5/1946 · Quý Tỵ20Ngày 20
20/5/1946 · Giáp Ngọ21Ngày 21
21/5/1946 · Ất Mùi22Ngày 22
22/5/1946 · Bính Thân23Ngày 23
23/5/1946 · Đinh Dậu24Ngày 24
24/5/1946 · Mậu Tuất25Ngày 25
25/5/1946 · Kỷ Hợi26Ngày 26
26/5/1946 · Canh Tý27Ngày 27
27/5/1946 · Tân Sửu28Ngày 28
28/5/1946 · Nhâm Dần29Ngày 29
29/5/1946 · Quý Mão30Ngày 30
30/5/1946 · Giáp Thìn
1/5/1946 · Ất Hợi2Ngày 2
2/5/1946 · Bính Tý3Ngày 3
3/5/1946 · Đinh Sửu4Ngày 4
4/5/1946 · Mậu Dần5Ngày 5
5/5/1946 · Kỷ Mão6Ngày 6
6/5/1946 · Canh Thìn7Ngày 7
7/5/1946 · Tân Tỵ8Ngày 8
8/5/1946 · Nhâm Ngọ9Ngày 9
9/5/1946 · Quý Mùi10Ngày 10
10/5/1946 · Giáp Thân11Ngày 11
11/5/1946 · Ất Dậu12Ngày 12
12/5/1946 · Bính Tuất13Ngày 13
13/5/1946 · Đinh Hợi14Ngày 14
14/5/1946 · Mậu Tý15Ngày 15
15/5/1946 · Kỷ Sửu16Ngày 16
16/5/1946 · Canh Dần17Ngày 17
17/5/1946 · Tân Mão18Ngày 18
18/5/1946 · Nhâm Thìn19Ngày 19
19/5/1946 · Quý Tỵ20Ngày 20
20/5/1946 · Giáp Ngọ21Ngày 21
21/5/1946 · Ất Mùi22Ngày 22
22/5/1946 · Bính Thân23Ngày 23
23/5/1946 · Đinh Dậu24Ngày 24
24/5/1946 · Mậu Tuất25Ngày 25
25/5/1946 · Kỷ Hợi26Ngày 26
26/5/1946 · Canh Tý27Ngày 27
27/5/1946 · Tân Sửu28Ngày 28
28/5/1946 · Nhâm Dần29Ngày 29
29/5/1946 · Quý Mão30Ngày 30
30/5/1946 · Giáp Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí