Lá số tử vi sinh tháng 5 năm Bính Tuất 1946
Tháng 5 âm lịch là tháng Giáp Ngọ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 31/5/1946 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
31/5/1946 · Ất Tỵ2Ngày 2
1/6/1946 · Bính Ngọ3Ngày 3
2/6/1946 · Đinh Mùi4Ngày 4
3/6/1946 · Mậu Thân5Ngày 5
4/6/1946 · Kỷ Dậu6Ngày 6
5/6/1946 · Canh Tuất7Ngày 7
6/6/1946 · Tân Hợi8Ngày 8
7/6/1946 · Nhâm Tý9Ngày 9
8/6/1946 · Quý Sửu10Ngày 10
9/6/1946 · Giáp Dần11Ngày 11
10/6/1946 · Ất Mão12Ngày 12
11/6/1946 · Bính Thìn13Ngày 13
12/6/1946 · Đinh Tỵ14Ngày 14
13/6/1946 · Mậu Ngọ15Ngày 15
14/6/1946 · Kỷ Mùi16Ngày 16
15/6/1946 · Canh Thân17Ngày 17
16/6/1946 · Tân Dậu18Ngày 18
17/6/1946 · Nhâm Tuất19Ngày 19
18/6/1946 · Quý Hợi20Ngày 20
19/6/1946 · Giáp Tý21Ngày 21
20/6/1946 · Ất Sửu22Ngày 22
21/6/1946 · Bính Dần23Ngày 23
22/6/1946 · Đinh Mão24Ngày 24
23/6/1946 · Mậu Thìn25Ngày 25
24/6/1946 · Kỷ Tỵ26Ngày 26
25/6/1946 · Canh Ngọ27Ngày 27
26/6/1946 · Tân Mùi28Ngày 28
27/6/1946 · Nhâm Thân29Ngày 29
28/6/1946 · Quý Dậu
31/5/1946 · Ất Tỵ2Ngày 2
1/6/1946 · Bính Ngọ3Ngày 3
2/6/1946 · Đinh Mùi4Ngày 4
3/6/1946 · Mậu Thân5Ngày 5
4/6/1946 · Kỷ Dậu6Ngày 6
5/6/1946 · Canh Tuất7Ngày 7
6/6/1946 · Tân Hợi8Ngày 8
7/6/1946 · Nhâm Tý9Ngày 9
8/6/1946 · Quý Sửu10Ngày 10
9/6/1946 · Giáp Dần11Ngày 11
10/6/1946 · Ất Mão12Ngày 12
11/6/1946 · Bính Thìn13Ngày 13
12/6/1946 · Đinh Tỵ14Ngày 14
13/6/1946 · Mậu Ngọ15Ngày 15
14/6/1946 · Kỷ Mùi16Ngày 16
15/6/1946 · Canh Thân17Ngày 17
16/6/1946 · Tân Dậu18Ngày 18
17/6/1946 · Nhâm Tuất19Ngày 19
18/6/1946 · Quý Hợi20Ngày 20
19/6/1946 · Giáp Tý21Ngày 21
20/6/1946 · Ất Sửu22Ngày 22
21/6/1946 · Bính Dần23Ngày 23
22/6/1946 · Đinh Mão24Ngày 24
23/6/1946 · Mậu Thìn25Ngày 25
24/6/1946 · Kỷ Tỵ26Ngày 26
25/6/1946 · Canh Ngọ27Ngày 27
26/6/1946 · Tân Mùi28Ngày 28
27/6/1946 · Nhâm Thân29Ngày 29
28/6/1946 · Quý Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí