Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Bính Tuất 1946
Tháng 6 âm lịch là tháng Ất Mùi, có 29 ngày, bắt đầu ngày 29/6/1946 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
29/6/1946 · Giáp Tuất2Ngày 2
30/6/1946 · Ất Hợi3Ngày 3
1/7/1946 · Bính Tý4Ngày 4
2/7/1946 · Đinh Sửu5Ngày 5
3/7/1946 · Mậu Dần6Ngày 6
4/7/1946 · Kỷ Mão7Ngày 7
5/7/1946 · Canh Thìn8Ngày 8
6/7/1946 · Tân Tỵ9Ngày 9
7/7/1946 · Nhâm Ngọ10Ngày 10
8/7/1946 · Quý Mùi11Ngày 11
9/7/1946 · Giáp Thân12Ngày 12
10/7/1946 · Ất Dậu13Ngày 13
11/7/1946 · Bính Tuất14Ngày 14
12/7/1946 · Đinh Hợi15Ngày 15
13/7/1946 · Mậu Tý16Ngày 16
14/7/1946 · Kỷ Sửu17Ngày 17
15/7/1946 · Canh Dần18Ngày 18
16/7/1946 · Tân Mão19Ngày 19
17/7/1946 · Nhâm Thìn20Ngày 20
18/7/1946 · Quý Tỵ21Ngày 21
19/7/1946 · Giáp Ngọ22Ngày 22
20/7/1946 · Ất Mùi23Ngày 23
21/7/1946 · Bính Thân24Ngày 24
22/7/1946 · Đinh Dậu25Ngày 25
23/7/1946 · Mậu Tuất26Ngày 26
24/7/1946 · Kỷ Hợi27Ngày 27
25/7/1946 · Canh Tý28Ngày 28
26/7/1946 · Tân Sửu29Ngày 29
27/7/1946 · Nhâm Dần
29/6/1946 · Giáp Tuất2Ngày 2
30/6/1946 · Ất Hợi3Ngày 3
1/7/1946 · Bính Tý4Ngày 4
2/7/1946 · Đinh Sửu5Ngày 5
3/7/1946 · Mậu Dần6Ngày 6
4/7/1946 · Kỷ Mão7Ngày 7
5/7/1946 · Canh Thìn8Ngày 8
6/7/1946 · Tân Tỵ9Ngày 9
7/7/1946 · Nhâm Ngọ10Ngày 10
8/7/1946 · Quý Mùi11Ngày 11
9/7/1946 · Giáp Thân12Ngày 12
10/7/1946 · Ất Dậu13Ngày 13
11/7/1946 · Bính Tuất14Ngày 14
12/7/1946 · Đinh Hợi15Ngày 15
13/7/1946 · Mậu Tý16Ngày 16
14/7/1946 · Kỷ Sửu17Ngày 17
15/7/1946 · Canh Dần18Ngày 18
16/7/1946 · Tân Mão19Ngày 19
17/7/1946 · Nhâm Thìn20Ngày 20
18/7/1946 · Quý Tỵ21Ngày 21
19/7/1946 · Giáp Ngọ22Ngày 22
20/7/1946 · Ất Mùi23Ngày 23
21/7/1946 · Bính Thân24Ngày 24
22/7/1946 · Đinh Dậu25Ngày 25
23/7/1946 · Mậu Tuất26Ngày 26
24/7/1946 · Kỷ Hợi27Ngày 27
25/7/1946 · Canh Tý28Ngày 28
26/7/1946 · Tân Sửu29Ngày 29
27/7/1946 · Nhâm Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí