Lá số tử vi sinh tháng 7 năm Bính Tuất 1946
Tháng 7 âm lịch là tháng Bính Thân, có 30 ngày, bắt đầu ngày 28/7/1946 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
28/7/1946 · Quý Mão2Ngày 2
29/7/1946 · Giáp Thìn3Ngày 3
30/7/1946 · Ất Tỵ4Ngày 4
31/7/1946 · Bính Ngọ5Ngày 5
1/8/1946 · Đinh Mùi6Ngày 6
2/8/1946 · Mậu Thân7Ngày 7
3/8/1946 · Kỷ Dậu8Ngày 8
4/8/1946 · Canh Tuất9Ngày 9
5/8/1946 · Tân Hợi10Ngày 10
6/8/1946 · Nhâm Tý11Ngày 11
7/8/1946 · Quý Sửu12Ngày 12
8/8/1946 · Giáp Dần13Ngày 13
9/8/1946 · Ất Mão14Ngày 14
10/8/1946 · Bính Thìn15Ngày 15
11/8/1946 · Đinh Tỵ16Ngày 16
12/8/1946 · Mậu Ngọ17Ngày 17
13/8/1946 · Kỷ Mùi18Ngày 18
14/8/1946 · Canh Thân19Ngày 19
15/8/1946 · Tân Dậu20Ngày 20
16/8/1946 · Nhâm Tuất21Ngày 21
17/8/1946 · Quý Hợi22Ngày 22
18/8/1946 · Giáp Tý23Ngày 23
19/8/1946 · Ất Sửu24Ngày 24
20/8/1946 · Bính Dần25Ngày 25
21/8/1946 · Đinh Mão26Ngày 26
22/8/1946 · Mậu Thìn27Ngày 27
23/8/1946 · Kỷ Tỵ28Ngày 28
24/8/1946 · Canh Ngọ29Ngày 29
25/8/1946 · Tân Mùi30Ngày 30
26/8/1946 · Nhâm Thân
28/7/1946 · Quý Mão2Ngày 2
29/7/1946 · Giáp Thìn3Ngày 3
30/7/1946 · Ất Tỵ4Ngày 4
31/7/1946 · Bính Ngọ5Ngày 5
1/8/1946 · Đinh Mùi6Ngày 6
2/8/1946 · Mậu Thân7Ngày 7
3/8/1946 · Kỷ Dậu8Ngày 8
4/8/1946 · Canh Tuất9Ngày 9
5/8/1946 · Tân Hợi10Ngày 10
6/8/1946 · Nhâm Tý11Ngày 11
7/8/1946 · Quý Sửu12Ngày 12
8/8/1946 · Giáp Dần13Ngày 13
9/8/1946 · Ất Mão14Ngày 14
10/8/1946 · Bính Thìn15Ngày 15
11/8/1946 · Đinh Tỵ16Ngày 16
12/8/1946 · Mậu Ngọ17Ngày 17
13/8/1946 · Kỷ Mùi18Ngày 18
14/8/1946 · Canh Thân19Ngày 19
15/8/1946 · Tân Dậu20Ngày 20
16/8/1946 · Nhâm Tuất21Ngày 21
17/8/1946 · Quý Hợi22Ngày 22
18/8/1946 · Giáp Tý23Ngày 23
19/8/1946 · Ất Sửu24Ngày 24
20/8/1946 · Bính Dần25Ngày 25
21/8/1946 · Đinh Mão26Ngày 26
22/8/1946 · Mậu Thìn27Ngày 27
23/8/1946 · Kỷ Tỵ28Ngày 28
24/8/1946 · Canh Ngọ29Ngày 29
25/8/1946 · Tân Mùi30Ngày 30
26/8/1946 · Nhâm Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí