Lá số tử vi sinh tháng 8 năm Bính Tuất 1946
Tháng 8 âm lịch là tháng Đinh Dậu, có 29 ngày, bắt đầu ngày 27/8/1946 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
27/8/1946 · Quý Dậu2Ngày 2
28/8/1946 · Giáp Tuất3Ngày 3
29/8/1946 · Ất Hợi4Ngày 4
30/8/1946 · Bính Tý5Ngày 5
31/8/1946 · Đinh Sửu6Ngày 6
1/9/1946 · Mậu Dần7Ngày 7
2/9/1946 · Kỷ Mão8Ngày 8
3/9/1946 · Canh Thìn9Ngày 9
4/9/1946 · Tân Tỵ10Ngày 10
5/9/1946 · Nhâm Ngọ11Ngày 11
6/9/1946 · Quý Mùi12Ngày 12
7/9/1946 · Giáp Thân13Ngày 13
8/9/1946 · Ất Dậu14Ngày 14
9/9/1946 · Bính Tuất15Ngày 15
10/9/1946 · Đinh Hợi16Ngày 16
11/9/1946 · Mậu Tý17Ngày 17
12/9/1946 · Kỷ Sửu18Ngày 18
13/9/1946 · Canh Dần19Ngày 19
14/9/1946 · Tân Mão20Ngày 20
15/9/1946 · Nhâm Thìn21Ngày 21
16/9/1946 · Quý Tỵ22Ngày 22
17/9/1946 · Giáp Ngọ23Ngày 23
18/9/1946 · Ất Mùi24Ngày 24
19/9/1946 · Bính Thân25Ngày 25
20/9/1946 · Đinh Dậu26Ngày 26
21/9/1946 · Mậu Tuất27Ngày 27
22/9/1946 · Kỷ Hợi28Ngày 28
23/9/1946 · Canh Tý29Ngày 29
24/9/1946 · Tân Sửu
27/8/1946 · Quý Dậu2Ngày 2
28/8/1946 · Giáp Tuất3Ngày 3
29/8/1946 · Ất Hợi4Ngày 4
30/8/1946 · Bính Tý5Ngày 5
31/8/1946 · Đinh Sửu6Ngày 6
1/9/1946 · Mậu Dần7Ngày 7
2/9/1946 · Kỷ Mão8Ngày 8
3/9/1946 · Canh Thìn9Ngày 9
4/9/1946 · Tân Tỵ10Ngày 10
5/9/1946 · Nhâm Ngọ11Ngày 11
6/9/1946 · Quý Mùi12Ngày 12
7/9/1946 · Giáp Thân13Ngày 13
8/9/1946 · Ất Dậu14Ngày 14
9/9/1946 · Bính Tuất15Ngày 15
10/9/1946 · Đinh Hợi16Ngày 16
11/9/1946 · Mậu Tý17Ngày 17
12/9/1946 · Kỷ Sửu18Ngày 18
13/9/1946 · Canh Dần19Ngày 19
14/9/1946 · Tân Mão20Ngày 20
15/9/1946 · Nhâm Thìn21Ngày 21
16/9/1946 · Quý Tỵ22Ngày 22
17/9/1946 · Giáp Ngọ23Ngày 23
18/9/1946 · Ất Mùi24Ngày 24
19/9/1946 · Bính Thân25Ngày 25
20/9/1946 · Đinh Dậu26Ngày 26
21/9/1946 · Mậu Tuất27Ngày 27
22/9/1946 · Kỷ Hợi28Ngày 28
23/9/1946 · Canh Tý29Ngày 29
24/9/1946 · Tân Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí