Lá số tử vi nam sinh năm Đinh Hợi 1947, giờ Mão ngày 24 tháng 4 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nam sinh giờ Mão (5h–7h) ngày 24 tháng 4 năm Đinh Hợi — dương lịch 12/6/1947 — có Mệnh an tại Nhâm Dần, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Đồng (Miếu) và Thiên Lương (Vượng); Thân cư Thiên Di (Thân). Kim tứ cục, mệnh nạp âm Ốc Thượng Thổ (hành Thổ), Âm Nam nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 4 tuổi. Mệnh chủ Cự Môn, Thân chủ Thiên Cơ.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Mão nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Nhâm Tý24
Phu Thê
Cự Môn (V) Kỵ
Thiên HìnhĐào HoaThiên Không
Suy46
Quý Sửu14
Huynh Đệ
Thiên Tướng (Đ)
Linh TinhThiên Tài
Đế Vượng54
Nhâm Dần4
Mệnh
Thiên Đồng (M) Quyền
Thiên Lương (V)
Quốc ẤnThiên QuanĐịa KiếpThiên NguyệtCô Thần
Lâm Quan · Triệt60
Quý Mão114
Phụ Mẫu
Vũ Khúc (Đ)
Thất Sát (H)
Long Trì
Quan Đới · Triệt48
Giáp Thìn104
Phúc Đức
Thái Dương (V)
Thiên DiêuThiên YHồng LoanNguyệt ĐứcThiên La
Mộc Dục51
Ất Tỵ94
Điền Trạch
Vô chính diệu
Đà LaThiên TrùPhong CáoÂn QuangThiên MãThiên Hư
Tràng Sinh35
Bính Ngọ84
Quan Lộc
Thiên Cơ (Đ) Khoa
Lộc TồnHoả TinhTam Thai
Dưỡng · Tuần53
Đinh Mùi74
Nô Bộc
Tử Vi (Đ)
Phá Quân (V)
Kình DươngVăn XươngVăn KhúcTả PhùHữu BậtHoa CáiThiên KhốcThiên ThọThiên Thương
Thai · Tuần64
Mậu Thân64
Thiên Di · Thân
Vô chính diệu
Lưu HàĐịa KhôngÂm SátBát ToạKiếp SátThiên Đức
Tuyệt38
Kỷ Dậu54
Tật Ách
Thiên Phủ (B)
Thiên ViệtThai PhụThiên QuýPhá ToáiThiên Sứ
Mộ42
Canh Tuất44
Tài Bạch
Thái Âm (M) Lộc
Địa GiảiThiên HỷQuả TúĐịa Võng
Tử68
Tân Hợi34
Tử Tức
Liêm Trinh (H)
Tham Lang (H)
Thiên KhôiĐường PhùThiên PhúcThiên GiảiThiên VuPhượng CácGiải ThầnĐẩu Quân
Bệnh37
Lá số mẫu · Nam
Dương lịch12/6/1947 · giờ Mão
Âm lịch24/4 · Đinh Hợi
Tháng · ngày · giờẤt Tỵ · Nhâm Tuất · Quý Mão
Âm dươngÂm Nam
Bản mệnhỐc Thượng Thổ
CụcKim tứ cục
Mệnh chủ · Thân chủCự Môn · Thiên Cơ
Năm xem2027 Đinh Mùi · 81 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Nhâm Dần)

60/100

Chính tinh: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng) · Quốc Ấn, Thiên Quan, Địa Kiếp, Thiên Nguyệt, Cô Thần

Thiên Đồng

Thiên Đồng thủ Mệnh cho người hiền, dễ gần, ưa hoà khí và không thích tranh hơn thua. Sách Việt gọi đây là sao "trước khó sau dễ": tuổi trẻ thường qua nhiều thay đổi, có khi lận đận, rồi mới tới lúc an nhàn.

Bảng độ sáng của bộ máy: Thiên Đồng miếu ở Dần, Thân; vượng ở Tý; đắc ở Mão, Tỵ, Hợi. - Dần, Thân — Đồng Lương, Thiên Đồng miếu, Thiên Lương vượng, cung đối trống chính tinh: người hiền mà chín chắn, có lòng giúp người, hợp y, giáo dục, công tác xã hội. - Tý — Đồng Âm, cả hai vượng: dịu dàng, có duyên, tinh tế, đời khá êm; sách Việt hay ví như trăng sáng trên mặt nước. - Mão — Thiên Đồng một mình, đối Thái Âm miếu ở Dậu: người vui vẻ, khéo, được lòng người khác giới lẫn người lớn tuổi. - Tỵ, Hợi — đối Thiên Lương: tính hiền có thêm chút nguyên tắc; ở Hợi Thiên Đồng hành Thuỷ về đất Thuỷ, người mềm mỏng mà bền.

Đọc đủ: Thiên Đồng tại cung Mệnh: phúc tinh thủ mệnh, hiền và trước khó sau dễ ›

Thiên Lương

Thiên Lương là sao Nam Đẩu, hành Mộc. Toàn Thư nói sao này *hoá khí vi ấm* — "khí của nó hoá thành bóng che" — và xếp vào hàng thọ tinh.

Theo bảng độ sáng phái Việt mà bộ máy dùng, Thiên Lương miếu ở Thìn, Ngọ, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Mão, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. Ở Ngọ, Lương đứng một mình, Thái Dương ở Tý chiếu sang.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Mệnh: người che chở, chín trước tuổi và cái nết thích nói lẽ phải ›
Cung Thân cư Thiên Di

Cung Thiên Di · Thân (Mậu Thân)

38/100

Chính tinh: vô chính diệu · Lưu Hà, Địa Không, Âm Sát, Bát Toạ, Kiếp Sát, Thiên Đức

Thiên Di không có chính tinh thì mượn sao từ chính cung Mệnh ở đối diện. Vì cung trống luôn nhìn sang một cung có hai chính tinh đồng cung, Thiên Di trống đồng nghĩa Mệnh của bạn đang giữ một đôi sao: Cơ Lương, Cơ Cự, Cơ Âm, Đồng Lương, Đồng Cự, Đồng Âm, Dương Lương, Dương Cự, Dương Âm, Tử Tham, Vũ Tham hoặc Liêm Tham.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Thiên Di: ra ngoài mang theo chính mình, cảnh gặp tuỳ người đi ›
Cung điểm cao nhất

Cung Tài Bạch (Canh Tuất)

68/100

Chính tinh: Thái Âm (Miếu) · Địa Giải, Thiên Hỷ, Quả Tú, Địa Võng

Thái Âm ở cung Tài Bạch như tài tinh về đúng nhà, nhưng đây là kiểu tiền của mặt trăng: đầy dần rồi mới tròn. Nguồn thu hợp với người này là thu nhập đều đặn, khoản để dành lâu năm, nhà đất, những nghề cần sự tinh tế; kiểu kiếm tiền dựa vào may rủi hay lướt sóng thường không hợp.

Tài Bạch ở Dậu, Tuất, Hợi thì Thái Âm miếu; Tý, Thân vượng; Sửu, Mùi đắc. - Hợi — đối Thiên Cơ ở Tỵ: kiếm bằng chuyên môn tinh, tích luỹ khéo. - Tuất — đối Thái Dương ở Thìn: tiền vào đều từ cả việc công khai lẫn việc riêng. - Dậu — đối Thiên Đồng ở Mão: thu nhập ổn định, chi tiêu chừng mực. - Tý — Đồng Âm cùng vượng: tiền đủ dùng và biết hưởng, chi cho gia đình nhiều hơn cho bản thân. - Thân — Cơ Âm: kiếm bằng tính toán, có hai ba nguồn thu nhỏ cùng lúc; Cơ động nên tiền hay chuyển chỗ. - Sửu, Mùi — Nhật Nguyệt: thu nhập lên xuống theo hai nhịp, có khi vừa làm công vừa làm riêng.

Đọc đủ: Thái Âm tại cung Tài Bạch: tiền của mặt trăng, đầy dần rồi mới tròn ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Nô Bộc (Đinh Mùi)

64/100

Chính tinh: Tử Vi (Đắc), Phá Quân (Vượng) · Kình Dương, Văn Xương, Văn Khúc, Tả Phù, Hữu Bật, Hoa Cái, Thiên Khốc, Thiên Thọ

Tử Vi

Tử Vi ở cung Nô Bộc cho thấy bạn bè, cộng sự, nhân viên của đương số là người có năng lực và cá tính mạnh, có khi vị thế còn cao hơn mình. Quanh mình không thiếu người giỏi; cái khó là người giỏi thì không dễ sai bảo.

Theo bảng độ sáng của bộ máy, Nô Bộc ở Dần, Thân, Tỵ, Ngọ thì Tử Vi miếu; Thìn, Tuất vượng; Sửu, Mùi đắc. - Dần, Thân — Tử Phủ: bạn bè có của, có vị trí, trọng chữ tín; quan hệ bền nhiều chục năm. - Ngọ — Tử Vi đơn thủ: quen người có tiếng, có khi là người của công chúng. - Tỵ — Tử Sát: cộng sự giỏi xông pha, gánh được phần việc khó nhất của nhóm, nhưng cần được tôn trọng đúng mức. - Thìn, Tuất — Tử Tướng: cộng sự đáng tin, làm đúng việc được giao, giữ giấy tờ cẩn thận. - Sửu, Mùi — Tử Phá: bạn bè thay đổi theo từng giai đoạn đời; mỗi chặng có một nhóm mới, nhóm nào cũng có một người dẫn đầu cá tính.

Đọc đủ: Tử Vi tại cung Nô Bộc: quanh mình có người giỏi, khó sai mà đáng giữ ›

Phá Quân

Phá Quân ở Nô Bộc (còn gọi Giao Hữu) cho một vòng quan hệ luôn chuyển động: mỗi giai đoạn đời một nhóm bạn, cấp dưới đến rồi đi, cộng sự hợp một dự án rồi tách. Không phải vì đương số khó gần, mà vì những người quanh họ cũng là kiểu thích đổi mới, ở đâu thấy chật là đi.

Theo bảng phái Việt, Nô Bộc có Phá Quân sáng khi cung đóng ở Tý, Ngọ (miếu), Sửu, Mùi (vượng) hoặc Thìn, Tuất (đắc). Nô Bộc ở Tý hoặc Ngọ, Phá độc thủ đối Liêm Trinh – Thiên Tướng: bạn bè, cấp dưới có ý tưởng, dám làm, giúp mình mở đường mới.

Đọc đủ: Phá Quân tại cung Nô Bộc: bạn bè đến rồi đi, cộng sự hợp theo từng dự án ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Điền Trạch (Ất Tỵ)

35/100

Chính tinh: vô chính diệu · Đà La, Thiên Trù, Phong Cáo, Ân Quang, Thiên Mã, Thiên Hư

Cung Điền Trạch không có chính tinh thì mượn đôi sao ở Tử Tức đối diện. Căn nhà của lá số này vì thế gắn với con cái nhiều hơn với tổ nghiệp: chọn chỗ ở theo trường của con, mua thêm nhà khi con lớn, chia nhà cho con, rồi về già sống cùng con hay gần con.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Điền Trạch: nhà cửa mượn sao cung Tử Tức, đổi theo nhu cầu gia đình ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nam sinh giờ Mão ngày 24 tháng 4 năm Đinh Hợi có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Nhâm Dần, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Đồng (Miếu) và Thiên Lương (Vượng). Cung Thân nằm ở Thiên Di (Thân). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 4 giờ Mão đều có Mệnh ở Dần.

Ngày 24 tháng 4 năm Đinh Hợi âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 12/6/1947 dương lịch — ngày Nhâm Tuất, tháng Ất Tỵ, năm Đinh Hợi. Giờ Mão ngày này là giờ Quý Mão.

Tuổi Đinh Hợi 1947 mệnh gì, cục gì?

Năm Đinh Hợi có mệnh nạp âm Ốc Thượng Thổ (hành Thổ). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Kim tứ cục.

Tứ Hoá năm sinh Đinh Hợi rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thái Âm tại Tài Bạch; Hoá Quyền: Thiên Đồng tại Mệnh; Hoá Khoa: Thiên Cơ tại Quan Lộc; Hoá Kỵ: Cự Môn tại Phu Thê. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Mão nói chung (lấy 6h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.