Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Mậu Tý 1948
Tháng 1 âm lịch là tháng Giáp Dần, có 30 ngày, bắt đầu ngày 10/2/1948 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
10/2/1948 · Ất Sửu2Ngày 2
11/2/1948 · Bính Dần3Ngày 3
12/2/1948 · Đinh Mão4Ngày 4
13/2/1948 · Mậu Thìn5Ngày 5
14/2/1948 · Kỷ Tỵ6Ngày 6
15/2/1948 · Canh Ngọ7Ngày 7
16/2/1948 · Tân Mùi8Ngày 8
17/2/1948 · Nhâm Thân9Ngày 9
18/2/1948 · Quý Dậu10Ngày 10
19/2/1948 · Giáp Tuất11Ngày 11
20/2/1948 · Ất Hợi12Ngày 12
21/2/1948 · Bính Tý13Ngày 13
22/2/1948 · Đinh Sửu14Ngày 14
23/2/1948 · Mậu Dần15Ngày 15
24/2/1948 · Kỷ Mão16Ngày 16
25/2/1948 · Canh Thìn17Ngày 17
26/2/1948 · Tân Tỵ18Ngày 18
27/2/1948 · Nhâm Ngọ19Ngày 19
28/2/1948 · Quý Mùi20Ngày 20
29/2/1948 · Giáp Thân21Ngày 21
1/3/1948 · Ất Dậu22Ngày 22
2/3/1948 · Bính Tuất23Ngày 23
3/3/1948 · Đinh Hợi24Ngày 24
4/3/1948 · Mậu Tý25Ngày 25
5/3/1948 · Kỷ Sửu26Ngày 26
6/3/1948 · Canh Dần27Ngày 27
7/3/1948 · Tân Mão28Ngày 28
8/3/1948 · Nhâm Thìn29Ngày 29
9/3/1948 · Quý Tỵ30Ngày 30
10/3/1948 · Giáp Ngọ
10/2/1948 · Ất Sửu2Ngày 2
11/2/1948 · Bính Dần3Ngày 3
12/2/1948 · Đinh Mão4Ngày 4
13/2/1948 · Mậu Thìn5Ngày 5
14/2/1948 · Kỷ Tỵ6Ngày 6
15/2/1948 · Canh Ngọ7Ngày 7
16/2/1948 · Tân Mùi8Ngày 8
17/2/1948 · Nhâm Thân9Ngày 9
18/2/1948 · Quý Dậu10Ngày 10
19/2/1948 · Giáp Tuất11Ngày 11
20/2/1948 · Ất Hợi12Ngày 12
21/2/1948 · Bính Tý13Ngày 13
22/2/1948 · Đinh Sửu14Ngày 14
23/2/1948 · Mậu Dần15Ngày 15
24/2/1948 · Kỷ Mão16Ngày 16
25/2/1948 · Canh Thìn17Ngày 17
26/2/1948 · Tân Tỵ18Ngày 18
27/2/1948 · Nhâm Ngọ19Ngày 19
28/2/1948 · Quý Mùi20Ngày 20
29/2/1948 · Giáp Thân21Ngày 21
1/3/1948 · Ất Dậu22Ngày 22
2/3/1948 · Bính Tuất23Ngày 23
3/3/1948 · Đinh Hợi24Ngày 24
4/3/1948 · Mậu Tý25Ngày 25
5/3/1948 · Kỷ Sửu26Ngày 26
6/3/1948 · Canh Dần27Ngày 27
7/3/1948 · Tân Mão28Ngày 28
8/3/1948 · Nhâm Thìn29Ngày 29
9/3/1948 · Quý Tỵ30Ngày 30
10/3/1948 · Giáp Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí