Lá số tử vi nữ sinh năm Mậu Tý 1948, giờ Thân ngày 14 tháng 11 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Thân (15h–17h) ngày 14 tháng 11 năm Mậu Tý — dương lịch 14/12/1948 — có Mệnh an tại Bính Thìn, chính tinh thủ Mệnh là Cự Môn (Hãm); Thân cư Quan Lộc (Thân). Thổ ngũ cục, mệnh nạp âm Tích Lịch Hoả (hành Hoả), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 5 tuổi. Mệnh chủ Tham Lang, Thân chủ Hoả Tinh.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Thân nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Giáp Tý45
Tài Bạch
Thái Dương (H)
Văn KhúcHữu Bật KhoaThiên Quý
Mộ · Triệt40
Ất Sửu35
Tử Tức
Thiên Phủ (B)
Thiên KhôiQuốc ẤnThiên Không
Tử · Triệt44
Giáp Dần25
Phu Thê
Thiên Cơ (H) Kỵ
Thái Âm (H) Quyền
Văn XươngThai PhụTả PhùThiên VuÂn QuangThiên MãCô Thần
Bệnh25
Ất Mão15
Huynh Đệ
Tử Vi (B)
Tham Lang (H) Lộc
Thiên QuanThiên PhúcĐịa KhôngTam ThaiHồng Loan
Suy41
Bính Thìn5
Mệnh
Cự Môn (H)
Đà LaHoa CáiLong TrìThiên TàiThiên La
Đế Vượng44
Đinh Tỵ115
Phụ Mẫu
Thiên Tướng (Đ)
Lộc TồnLưu HàĐịa GiảiKiếp SátNguyệt ĐứcPhá Toái
Lâm Quan57
Mậu Ngọ105
Phúc Đức
Thiên Lương (M)
Kình DươngThiên TrùHoả TinhLinh TinhThiên GiảiÂm SátThiên KhốcThiên Hư
Quan Đới · Tuần57
Kỷ Mùi95
Điền Trạch
Liêm Trinh (Đ)
Thất Sát (Đ)
Thiên ViệtĐịa KiếpThiên Hình
Mộc Dục · Tuần51
Canh Thân85
Quan Lộc · Thân
Vô chính diệu
Thiên Thọ
Tràng Sinh40
Tân Dậu75
Nô Bộc
Vô chính diệu
Đào HoaThiên HỷThiên ĐứcThiên Thương
Dưỡng43
Nhâm Tuất65
Thiên Di
Thiên Đồng (H)
Đường PhùPhong CáoThiên NguyệtPhượng CácGiải ThầnQuả TúĐẩu QuânĐịa Võng
Thai33
Quý Hợi55
Tật Ách
Vũ Khúc (H)
Phá Quân (H)
Thiên DiêuThiên YBát ToạThiên Sứ
Tuyệt27
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch14/12/1948 · giờ Thân
Âm lịch14/11 · Mậu Tý
Tháng · ngày · giờGiáp Tý · Quý Dậu · Canh Thân
Âm dươngDương Nữ
Bản mệnhTích Lịch Hoả
CụcThổ ngũ cục
Mệnh chủ · Thân chủTham Lang · Hoả Tinh
Năm xem2027 Đinh Mùi · 80 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Bính Thìn)

44/100

Chính tinh: Cự Môn (Hãm) · Đà La, Hoa Cái, Long Trì, Thiên Tài, Thiên La

Cự Môn là sao hành Thuỷ, đứng thứ tư trong chòm Thiên Phủ. Toàn Thư ghi sao này *hoá khí vi Ám* — hoá ra thành cái "tối", cái che lấp. Chữ "ám" ở đây không có nghĩa là xấu bụng.

Cự Môn hãm ở Sửu, Mùi (đồng cung Thiên Đồng), Thìn, Tuất (đối Thiên Đồng) và Tỵ (đối Thái Dương đang hãm ở Hợi). Ở những chỗ này, sự hoài nghi dễ quay vào trong thành lo âu, hoặc quay ra ngoài thành lời phê bình chưa chín.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Mệnh: người sống bằng lời nói, câu hỏi và sự soi xét ›
Cung Thân cư Quan Lộc

Cung Quan Lộc · Thân (Canh Thân)

40/100

Chính tinh: vô chính diệu · Thiên Thọ

Cung Quan Lộc trống thì mượn đôi chính tinh ở Phu Thê đối diện. Lá số này vì thế không ghi sẵn một "khuôn nghề": người có Quan trống làm được nhiều việc, đổi hướng khi cần, và thường đi qua vài nghề trước khi tìm ra cái mình ở lâu.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Quan Lộc: nghề mượn sao cung Phu Thê, linh hoạt và hay đổi hướng ›
Cung điểm cao nhất

Cung Phụ Mẫu (Đinh Tỵ)

57/100

Chính tinh: Thiên Tướng (Đắc) · Lộc Tồn, Lưu Hà, Địa Giải, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Phá Toái

Cung Phụ Mẫu nói về cha mẹ, người nuôi dạy mình, và theo cách đọc mở rộng của phái Việt là cấp trên, cơ quan chủ quản, giấy tờ văn thư. Thiên Tướng là ấn tinh, nên khi đóng ở đây nó vẽ ra cha mẹ chỉn chu và có khuôn: dạy con chào hỏi đúng mực, ăn mặc tử tế, giữ lời hứa, không để nhà mình thành chuyện cho hàng xóm bàn.

- Dần, Thân — Vũ Tướng (miếu): cha mẹ giỏi lo kinh tế, tính toán chặt, để lại nền tảng vật chất. Mệnh lúc này là Đồng Cự ở Sửu hoặc Mùi — người con mềm tính mà hay lo, nhờ cha mẹ thực tế kéo về mặt đất. - Thìn, Tuất — Tử Tướng (vượng): cha hoặc mẹ có vị thế, uy nghiêm, có khi là người làm lãnh đạo.

Đọc đủ: Thiên Tướng tại cung Phụ Mẫu: cha mẹ nề nếp, người con hay hỏi và chuyện giấy tờ ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Phúc Đức (Mậu Ngọ)

57/100

Chính tinh: Thiên Lương (Miếu) · Kình Dương, Thiên Trù, Hoả Tinh, Linh Tinh, Thiên Giải, Âm Sát, Thiên Khốc, Thiên Hư

Cung Phúc Đức trong phái Việt được coi trọng gần ngang Mệnh: nó nói về dòng họ, về phần phúc tích lại từ đời trước, và về đời sống tinh thần của chính đương số — cái gì làm người này yên, cái gì làm người này bứt rứt. Thiên Lương là thọ tinh, là sao che chở; đặt ở đây là hợp chỗ.

Phúc Đức ở Thìn, Ngọ, Tuất là Lương miếu; ở Tý, Dần, Mão, Thân là vượng; ở Sửu, Mùi là đắc. Ở Ngọ, Lương miếu độc thủ — "Thọ tinh nhập miếu" nằm đúng cung phúc: sách coi là phúc thọ dày, trong họ có người sống lâu, nếp nhà bền.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Phúc Đức: thọ tinh về đúng chỗ, tâm hướng về điều thiện ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Phu Thê (Giáp Dần)

25/100

Chính tinh: Thiên Cơ (Hãm), Thái Âm (Hãm) · Văn Xương, Thai Phụ, Tả Phù, Thiên Vu, Ân Quang, Thiên Mã, Cô Thần

Thiên Cơ

Thiên Cơ ở cung Phu Thê cho người bạn đời thông minh, nhạy cảm, nói chuyện có duyên và thích cùng nhau bàn tính việc nhà. Hôn nhân kiểu này đầy ắp trao đổi nhưng cũng nhiều biến đổi: chuyển chỗ ở, đổi việc, thay kế hoạch.

Hai chi Dần, Hợi là chỗ Thiên Cơ hãm. Hai người dễ nghĩ khác nhau mà không nói ra, hoặc thay đổi kế hoạch chung không báo trước.

Đọc đủ: Thiên Cơ tại cung Phu Thê: bạn đời thông minh, hôn nhân nhiều trao đổi và thay đổi ›

Thái Âm

Thái Âm ở cung Phu Thê vẽ ra một người bạn đời dịu, tinh tế, chăm lo nhà cửa, coi trọng sự ổn định hơn những màn lãng mạn rình rang. Hôn nhân dưới sao này đi kèm chuyện nhà cửa, tích luỹ chung, và những điều nhỏ được nhớ.

Phu Thê ở Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ thì Thái Âm hãm. Người phối ngẫu nhạy cảm hơn, dễ tủi, dễ mệt; hôn nhân cần nhiều lời nói ra hơn.

Đọc đủ: Thái Âm tại cung Phu Thê: bạn đời dịu, tinh tế, giữ nếp nhà, cần được lắng nghe ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Thân ngày 14 tháng 11 năm Mậu Tý có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Bính Thìn, chính tinh thủ Mệnh là Cự Môn (Hãm). Cung Thân nằm ở Quan Lộc (Thân). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 11 giờ Thân đều có Mệnh ở Thìn.

Ngày 14 tháng 11 năm Mậu Tý âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 14/12/1948 dương lịch — ngày Quý Dậu, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tý. Giờ Thân ngày này là giờ Canh Thân.

Tuổi Mậu Tý 1948 mệnh gì, cục gì?

Năm Mậu Tý có mệnh nạp âm Tích Lịch Hoả (hành Hoả). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Thổ ngũ cục.

Tứ Hoá năm sinh Mậu Tý rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Tham Lang tại Huynh Đệ; Hoá Quyền: Thái Âm tại Phu Thê; Hoá Khoa: Hữu Bật tại Tài Bạch; Hoá Kỵ: Thiên Cơ tại Phu Thê. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Thân nói chung (lấy 16h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.