Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Mậu Tý 1948
Tháng 12 âm lịch là tháng Ất Sửu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 30/12/1948 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
30/12/1948 · Kỷ Sửu2Ngày 2
31/12/1948 · Canh Dần3Ngày 3
1/1/1949 · Tân Mão4Ngày 4
2/1/1949 · Nhâm Thìn5Ngày 5
3/1/1949 · Quý Tỵ6Ngày 6
4/1/1949 · Giáp Ngọ7Ngày 7
5/1/1949 · Ất Mùi8Ngày 8
6/1/1949 · Bính Thân9Ngày 9
7/1/1949 · Đinh Dậu10Ngày 10
8/1/1949 · Mậu Tuất11Ngày 11
9/1/1949 · Kỷ Hợi12Ngày 12
10/1/1949 · Canh Tý13Ngày 13
11/1/1949 · Tân Sửu14Ngày 14
12/1/1949 · Nhâm Dần15Ngày 15
13/1/1949 · Quý Mão16Ngày 16
14/1/1949 · Giáp Thìn17Ngày 17
15/1/1949 · Ất Tỵ18Ngày 18
16/1/1949 · Bính Ngọ19Ngày 19
17/1/1949 · Đinh Mùi20Ngày 20
18/1/1949 · Mậu Thân21Ngày 21
19/1/1949 · Kỷ Dậu22Ngày 22
20/1/1949 · Canh Tuất23Ngày 23
21/1/1949 · Tân Hợi24Ngày 24
22/1/1949 · Nhâm Tý25Ngày 25
23/1/1949 · Quý Sửu26Ngày 26
24/1/1949 · Giáp Dần27Ngày 27
25/1/1949 · Ất Mão28Ngày 28
26/1/1949 · Bính Thìn29Ngày 29
27/1/1949 · Đinh Tỵ30Ngày 30
28/1/1949 · Mậu Ngọ
30/12/1948 · Kỷ Sửu2Ngày 2
31/12/1948 · Canh Dần3Ngày 3
1/1/1949 · Tân Mão4Ngày 4
2/1/1949 · Nhâm Thìn5Ngày 5
3/1/1949 · Quý Tỵ6Ngày 6
4/1/1949 · Giáp Ngọ7Ngày 7
5/1/1949 · Ất Mùi8Ngày 8
6/1/1949 · Bính Thân9Ngày 9
7/1/1949 · Đinh Dậu10Ngày 10
8/1/1949 · Mậu Tuất11Ngày 11
9/1/1949 · Kỷ Hợi12Ngày 12
10/1/1949 · Canh Tý13Ngày 13
11/1/1949 · Tân Sửu14Ngày 14
12/1/1949 · Nhâm Dần15Ngày 15
13/1/1949 · Quý Mão16Ngày 16
14/1/1949 · Giáp Thìn17Ngày 17
15/1/1949 · Ất Tỵ18Ngày 18
16/1/1949 · Bính Ngọ19Ngày 19
17/1/1949 · Đinh Mùi20Ngày 20
18/1/1949 · Mậu Thân21Ngày 21
19/1/1949 · Kỷ Dậu22Ngày 22
20/1/1949 · Canh Tuất23Ngày 23
21/1/1949 · Tân Hợi24Ngày 24
22/1/1949 · Nhâm Tý25Ngày 25
23/1/1949 · Quý Sửu26Ngày 26
24/1/1949 · Giáp Dần27Ngày 27
25/1/1949 · Ất Mão28Ngày 28
26/1/1949 · Bính Thìn29Ngày 29
27/1/1949 · Đinh Tỵ30Ngày 30
28/1/1949 · Mậu Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí