Lá số tử vi sinh tháng 3 năm Mậu Tý 1948
Tháng 3 âm lịch là tháng Bính Thìn, có 30 ngày, bắt đầu ngày 9/4/1948 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
9/4/1948 · Giáp Tý2Ngày 2
10/4/1948 · Ất Sửu3Ngày 3
11/4/1948 · Bính Dần4Ngày 4
12/4/1948 · Đinh Mão5Ngày 5
13/4/1948 · Mậu Thìn6Ngày 6
14/4/1948 · Kỷ Tỵ7Ngày 7
15/4/1948 · Canh Ngọ8Ngày 8
16/4/1948 · Tân Mùi9Ngày 9
17/4/1948 · Nhâm Thân10Ngày 10
18/4/1948 · Quý Dậu11Ngày 11
19/4/1948 · Giáp Tuất12Ngày 12
20/4/1948 · Ất Hợi13Ngày 13
21/4/1948 · Bính Tý14Ngày 14
22/4/1948 · Đinh Sửu15Ngày 15
23/4/1948 · Mậu Dần16Ngày 16
24/4/1948 · Kỷ Mão17Ngày 17
25/4/1948 · Canh Thìn18Ngày 18
26/4/1948 · Tân Tỵ19Ngày 19
27/4/1948 · Nhâm Ngọ20Ngày 20
28/4/1948 · Quý Mùi21Ngày 21
29/4/1948 · Giáp Thân22Ngày 22
30/4/1948 · Ất Dậu23Ngày 23
1/5/1948 · Bính Tuất24Ngày 24
2/5/1948 · Đinh Hợi25Ngày 25
3/5/1948 · Mậu Tý26Ngày 26
4/5/1948 · Kỷ Sửu27Ngày 27
5/5/1948 · Canh Dần28Ngày 28
6/5/1948 · Tân Mão29Ngày 29
7/5/1948 · Nhâm Thìn30Ngày 30
8/5/1948 · Quý Tỵ
9/4/1948 · Giáp Tý2Ngày 2
10/4/1948 · Ất Sửu3Ngày 3
11/4/1948 · Bính Dần4Ngày 4
12/4/1948 · Đinh Mão5Ngày 5
13/4/1948 · Mậu Thìn6Ngày 6
14/4/1948 · Kỷ Tỵ7Ngày 7
15/4/1948 · Canh Ngọ8Ngày 8
16/4/1948 · Tân Mùi9Ngày 9
17/4/1948 · Nhâm Thân10Ngày 10
18/4/1948 · Quý Dậu11Ngày 11
19/4/1948 · Giáp Tuất12Ngày 12
20/4/1948 · Ất Hợi13Ngày 13
21/4/1948 · Bính Tý14Ngày 14
22/4/1948 · Đinh Sửu15Ngày 15
23/4/1948 · Mậu Dần16Ngày 16
24/4/1948 · Kỷ Mão17Ngày 17
25/4/1948 · Canh Thìn18Ngày 18
26/4/1948 · Tân Tỵ19Ngày 19
27/4/1948 · Nhâm Ngọ20Ngày 20
28/4/1948 · Quý Mùi21Ngày 21
29/4/1948 · Giáp Thân22Ngày 22
30/4/1948 · Ất Dậu23Ngày 23
1/5/1948 · Bính Tuất24Ngày 24
2/5/1948 · Đinh Hợi25Ngày 25
3/5/1948 · Mậu Tý26Ngày 26
4/5/1948 · Kỷ Sửu27Ngày 27
5/5/1948 · Canh Dần28Ngày 28
6/5/1948 · Tân Mão29Ngày 29
7/5/1948 · Nhâm Thìn30Ngày 30
8/5/1948 · Quý Tỵ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí