Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Mậu Tý 1948
Tháng 4 âm lịch là tháng Đinh Tỵ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 9/5/1948 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
9/5/1948 · Giáp Ngọ2Ngày 2
10/5/1948 · Ất Mùi3Ngày 3
11/5/1948 · Bính Thân4Ngày 4
12/5/1948 · Đinh Dậu5Ngày 5
13/5/1948 · Mậu Tuất6Ngày 6
14/5/1948 · Kỷ Hợi7Ngày 7
15/5/1948 · Canh Tý8Ngày 8
16/5/1948 · Tân Sửu9Ngày 9
17/5/1948 · Nhâm Dần10Ngày 10
18/5/1948 · Quý Mão11Ngày 11
19/5/1948 · Giáp Thìn12Ngày 12
20/5/1948 · Ất Tỵ13Ngày 13
21/5/1948 · Bính Ngọ14Ngày 14
22/5/1948 · Đinh Mùi15Ngày 15
23/5/1948 · Mậu Thân16Ngày 16
24/5/1948 · Kỷ Dậu17Ngày 17
25/5/1948 · Canh Tuất18Ngày 18
26/5/1948 · Tân Hợi19Ngày 19
27/5/1948 · Nhâm Tý20Ngày 20
28/5/1948 · Quý Sửu21Ngày 21
29/5/1948 · Giáp Dần22Ngày 22
30/5/1948 · Ất Mão23Ngày 23
31/5/1948 · Bính Thìn24Ngày 24
1/6/1948 · Đinh Tỵ25Ngày 25
2/6/1948 · Mậu Ngọ26Ngày 26
3/6/1948 · Kỷ Mùi27Ngày 27
4/6/1948 · Canh Thân28Ngày 28
5/6/1948 · Tân Dậu29Ngày 29
6/6/1948 · Nhâm Tuất
9/5/1948 · Giáp Ngọ2Ngày 2
10/5/1948 · Ất Mùi3Ngày 3
11/5/1948 · Bính Thân4Ngày 4
12/5/1948 · Đinh Dậu5Ngày 5
13/5/1948 · Mậu Tuất6Ngày 6
14/5/1948 · Kỷ Hợi7Ngày 7
15/5/1948 · Canh Tý8Ngày 8
16/5/1948 · Tân Sửu9Ngày 9
17/5/1948 · Nhâm Dần10Ngày 10
18/5/1948 · Quý Mão11Ngày 11
19/5/1948 · Giáp Thìn12Ngày 12
20/5/1948 · Ất Tỵ13Ngày 13
21/5/1948 · Bính Ngọ14Ngày 14
22/5/1948 · Đinh Mùi15Ngày 15
23/5/1948 · Mậu Thân16Ngày 16
24/5/1948 · Kỷ Dậu17Ngày 17
25/5/1948 · Canh Tuất18Ngày 18
26/5/1948 · Tân Hợi19Ngày 19
27/5/1948 · Nhâm Tý20Ngày 20
28/5/1948 · Quý Sửu21Ngày 21
29/5/1948 · Giáp Dần22Ngày 22
30/5/1948 · Ất Mão23Ngày 23
31/5/1948 · Bính Thìn24Ngày 24
1/6/1948 · Đinh Tỵ25Ngày 25
2/6/1948 · Mậu Ngọ26Ngày 26
3/6/1948 · Kỷ Mùi27Ngày 27
4/6/1948 · Canh Thân28Ngày 28
5/6/1948 · Tân Dậu29Ngày 29
6/6/1948 · Nhâm Tuất
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí