Lá số tử vi sinh tháng 5 năm Mậu Tý 1948
Tháng 5 âm lịch là tháng Mậu Ngọ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 7/6/1948 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
7/6/1948 · Quý Hợi2Ngày 2
8/6/1948 · Giáp Tý3Ngày 3
9/6/1948 · Ất Sửu4Ngày 4
10/6/1948 · Bính Dần5Ngày 5
11/6/1948 · Đinh Mão6Ngày 6
12/6/1948 · Mậu Thìn7Ngày 7
13/6/1948 · Kỷ Tỵ8Ngày 8
14/6/1948 · Canh Ngọ9Ngày 9
15/6/1948 · Tân Mùi10Ngày 10
16/6/1948 · Nhâm Thân11Ngày 11
17/6/1948 · Quý Dậu12Ngày 12
18/6/1948 · Giáp Tuất13Ngày 13
19/6/1948 · Ất Hợi14Ngày 14
20/6/1948 · Bính Tý15Ngày 15
21/6/1948 · Đinh Sửu16Ngày 16
22/6/1948 · Mậu Dần17Ngày 17
23/6/1948 · Kỷ Mão18Ngày 18
24/6/1948 · Canh Thìn19Ngày 19
25/6/1948 · Tân Tỵ20Ngày 20
26/6/1948 · Nhâm Ngọ21Ngày 21
27/6/1948 · Quý Mùi22Ngày 22
28/6/1948 · Giáp Thân23Ngày 23
29/6/1948 · Ất Dậu24Ngày 24
30/6/1948 · Bính Tuất25Ngày 25
1/7/1948 · Đinh Hợi26Ngày 26
2/7/1948 · Mậu Tý27Ngày 27
3/7/1948 · Kỷ Sửu28Ngày 28
4/7/1948 · Canh Dần29Ngày 29
5/7/1948 · Tân Mão30Ngày 30
6/7/1948 · Nhâm Thìn
7/6/1948 · Quý Hợi2Ngày 2
8/6/1948 · Giáp Tý3Ngày 3
9/6/1948 · Ất Sửu4Ngày 4
10/6/1948 · Bính Dần5Ngày 5
11/6/1948 · Đinh Mão6Ngày 6
12/6/1948 · Mậu Thìn7Ngày 7
13/6/1948 · Kỷ Tỵ8Ngày 8
14/6/1948 · Canh Ngọ9Ngày 9
15/6/1948 · Tân Mùi10Ngày 10
16/6/1948 · Nhâm Thân11Ngày 11
17/6/1948 · Quý Dậu12Ngày 12
18/6/1948 · Giáp Tuất13Ngày 13
19/6/1948 · Ất Hợi14Ngày 14
20/6/1948 · Bính Tý15Ngày 15
21/6/1948 · Đinh Sửu16Ngày 16
22/6/1948 · Mậu Dần17Ngày 17
23/6/1948 · Kỷ Mão18Ngày 18
24/6/1948 · Canh Thìn19Ngày 19
25/6/1948 · Tân Tỵ20Ngày 20
26/6/1948 · Nhâm Ngọ21Ngày 21
27/6/1948 · Quý Mùi22Ngày 22
28/6/1948 · Giáp Thân23Ngày 23
29/6/1948 · Ất Dậu24Ngày 24
30/6/1948 · Bính Tuất25Ngày 25
1/7/1948 · Đinh Hợi26Ngày 26
2/7/1948 · Mậu Tý27Ngày 27
3/7/1948 · Kỷ Sửu28Ngày 28
4/7/1948 · Canh Dần29Ngày 29
5/7/1948 · Tân Mão30Ngày 30
6/7/1948 · Nhâm Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí