Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Mậu Tý 1948
Tháng 6 âm lịch là tháng Kỷ Mùi, có 29 ngày, bắt đầu ngày 7/7/1948 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
7/7/1948 · Quý Tỵ2Ngày 2
8/7/1948 · Giáp Ngọ3Ngày 3
9/7/1948 · Ất Mùi4Ngày 4
10/7/1948 · Bính Thân5Ngày 5
11/7/1948 · Đinh Dậu6Ngày 6
12/7/1948 · Mậu Tuất7Ngày 7
13/7/1948 · Kỷ Hợi8Ngày 8
14/7/1948 · Canh Tý9Ngày 9
15/7/1948 · Tân Sửu10Ngày 10
16/7/1948 · Nhâm Dần11Ngày 11
17/7/1948 · Quý Mão12Ngày 12
18/7/1948 · Giáp Thìn13Ngày 13
19/7/1948 · Ất Tỵ14Ngày 14
20/7/1948 · Bính Ngọ15Ngày 15
21/7/1948 · Đinh Mùi16Ngày 16
22/7/1948 · Mậu Thân17Ngày 17
23/7/1948 · Kỷ Dậu18Ngày 18
24/7/1948 · Canh Tuất19Ngày 19
25/7/1948 · Tân Hợi20Ngày 20
26/7/1948 · Nhâm Tý21Ngày 21
27/7/1948 · Quý Sửu22Ngày 22
28/7/1948 · Giáp Dần23Ngày 23
29/7/1948 · Ất Mão24Ngày 24
30/7/1948 · Bính Thìn25Ngày 25
31/7/1948 · Đinh Tỵ26Ngày 26
1/8/1948 · Mậu Ngọ27Ngày 27
2/8/1948 · Kỷ Mùi28Ngày 28
3/8/1948 · Canh Thân29Ngày 29
4/8/1948 · Tân Dậu
7/7/1948 · Quý Tỵ2Ngày 2
8/7/1948 · Giáp Ngọ3Ngày 3
9/7/1948 · Ất Mùi4Ngày 4
10/7/1948 · Bính Thân5Ngày 5
11/7/1948 · Đinh Dậu6Ngày 6
12/7/1948 · Mậu Tuất7Ngày 7
13/7/1948 · Kỷ Hợi8Ngày 8
14/7/1948 · Canh Tý9Ngày 9
15/7/1948 · Tân Sửu10Ngày 10
16/7/1948 · Nhâm Dần11Ngày 11
17/7/1948 · Quý Mão12Ngày 12
18/7/1948 · Giáp Thìn13Ngày 13
19/7/1948 · Ất Tỵ14Ngày 14
20/7/1948 · Bính Ngọ15Ngày 15
21/7/1948 · Đinh Mùi16Ngày 16
22/7/1948 · Mậu Thân17Ngày 17
23/7/1948 · Kỷ Dậu18Ngày 18
24/7/1948 · Canh Tuất19Ngày 19
25/7/1948 · Tân Hợi20Ngày 20
26/7/1948 · Nhâm Tý21Ngày 21
27/7/1948 · Quý Sửu22Ngày 22
28/7/1948 · Giáp Dần23Ngày 23
29/7/1948 · Ất Mão24Ngày 24
30/7/1948 · Bính Thìn25Ngày 25
31/7/1948 · Đinh Tỵ26Ngày 26
1/8/1948 · Mậu Ngọ27Ngày 27
2/8/1948 · Kỷ Mùi28Ngày 28
3/8/1948 · Canh Thân29Ngày 29
4/8/1948 · Tân Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí