Lá số tử vi nam sinh năm Mậu Tý 1948, giờ Tỵ ngày 12 tháng 8 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nam sinh giờ Tỵ (9h–11h) ngày 12 tháng 8 năm Mậu Tý — dương lịch 14/9/1948 — có Mệnh an tại Bính Thìn, chính tinh thủ Mệnh là Thái Âm (Hãm); Thân cư Phu Thê (Dần). Thổ ngũ cục, mệnh nạp âm Tích Lịch Hoả (hành Hoả), Dương Nam nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 5 tuổi. Mệnh chủ Tham Lang, Thân chủ Hoả Tinh.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Tỵ nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Giáp Tý85
Tài Bạch
Thiên Cơ (Đ) Kỵ
Âm Sát
Đế Vượng · Triệt36
Ất Sửu95
Tử Tức
Tử Vi (Đ)
Phá Quân (V)
Thiên KhôiQuốc ẤnThiên Không
Suy · Triệt58
Giáp Dần105
Phu Thê · Thân
Vô chính diệu
Địa GiảiThiên MãCô ThầnThiên Thọ
Bệnh42
Ất Mão115
Huynh Đệ
Thiên Phủ (B)
Thiên QuanThiên PhúcHữu Bật KhoaThiên GiảiÂn QuangHồng Loan
Tử66
Bính Thìn5
Mệnh
Thái Âm (H) Quyền
Đà LaĐịa KiếpThiên HìnhBát ToạHoa CáiLong TrìThiên TàiThiên La
Mộ30
Đinh Tỵ15
Phụ Mẫu
Liêm Trinh (H)
Tham Lang (H) Lộc
Lộc TồnLưu HàVăn XươngLinh TinhKiếp SátNguyệt ĐứcPhá Toái
Tuyệt42
Mậu Ngọ25
Phúc Đức
Cự Môn (V)
Kình DươngThiên TrùĐịa KhôngThiên KhốcThiên Hư
Thai · Tuần38
Kỷ Mùi35
Điền Trạch
Thiên Tướng (Đ)
Thiên ViệtPhong CáoHoả TinhThiên Nguyệt
Dưỡng · Tuần56
Canh Thân45
Quan Lộc
Thiên Đồng (M)
Thiên Lương (V)
Thiên DiêuThiên Y
Tràng Sinh60
Tân Dậu55
Nô Bộc
Vũ Khúc (Đ)
Thất Sát (H)
Văn KhúcĐào HoaThiên HỷThiên ĐứcThiên Thương
Mộc Dục63
Nhâm Tuất65
Thiên Di
Thái Dương (H)
Đường PhùTam ThaiPhượng CácGiải ThầnQuả TúĐẩu QuânĐịa Võng
Quan Đới30
Quý Hợi75
Tật Ách
Vô chính diệu
Thai PhụTả PhùThiên VuThiên QuýThiên Sứ
Lâm Quan51
Lá số mẫu · Nam
Dương lịch14/9/1948 · giờ Tỵ
Âm lịch12/8 · Mậu Tý
Tháng · ngày · giờTân Dậu · Nhâm Dần · Ất Tỵ
Âm dươngDương Nam
Bản mệnhTích Lịch Hoả
CụcThổ ngũ cục
Mệnh chủ · Thân chủTham Lang · Hoả Tinh
Năm xem2027 Đinh Mùi · 80 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Bính Thìn)

30/100

Chính tinh: Thái Âm (Hãm) · Đà La, Địa Kiếp, Thiên Hình, Bát Toạ, Hoa Cái, Long Trì, Thiên Tài, Thiên La

Thái Âm thủ Mệnh cho người hướng nội nhiều hơn hướng ngoại: nghĩ kỹ rồi mới nói, để ý sắc thái của người đối diện, ghét sự sỗ sàng. Họ giỏi tích luỹ — tiền, kiến thức, quan hệ — từng chút một, và sáng nhất khi được làm việc theo nhịp của mình. Thái Âm là sao âm Thuỷ, mặt trăng trên lá số.

Thái Âm hãm ở Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ — năm cung ban ngày, mặt trăng mờ đi. Tính tinh tế vẫn còn nhưng dễ thành đa cảm, lo âu, tự thu mình.

Đọc đủ: Thái Âm tại cung Mệnh: mặt trăng thủ mệnh, kín đáo, tinh tế, sáng nhất về đêm ›
Cung Thân cư Phu Thê

Cung Phu Thê · Thân (Giáp Dần)

42/100

Chính tinh: vô chính diệu · Địa Giải, Thiên Mã, Cô Thần, Thiên Thọ

Cung Phu Thê không có chính tinh thì mượn đôi sao ở Quan Lộc đối diện. Trục Phu – Quan vốn là trục "người cùng mình đi đường dài" và "việc mình theo đuổi"; khi một đầu trống, hai chuyện ấy quấn vào nhau rõ hơn hẳn.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Phu Thê: hôn nhân mượn sao cung Quan Lộc, việc và tình quấn nhau ›
Cung điểm cao nhất

Cung Huynh Đệ (Ất Mão)

66/100

Chính tinh: Thiên Phủ (Bình) · Thiên Quan, Thiên Phúc, Hữu Bật, Thiên Giải, Ân Quang, Hồng Loan

Thiên Phủ ở cung Huynh Đệ là một cách sách Việt đọc thuận: anh chị em hoà thuận, biết đùm bọc nhau, và trong số anh em hay có một người vững về kinh tế, đóng vai trụ cột — người cả nhà tìm đến khi cần vay, cần lời khuyên, cần ai đứng ra lo việc lớn. Sách cũ còn đọc là anh chị em đông hơn mức trung bình.

Đọc đủ: Thiên Phủ tại cung Huynh Đệ: anh em đùm bọc, trong nhà có người làm trụ kinh tế ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Nô Bộc (Tân Dậu)

63/100

Chính tinh: Vũ Khúc (Đắc), Thất Sát (Hãm) · Văn Khúc, Đào Hoa, Thiên Hỷ, Thiên Đức, Thiên Thương

Vũ Khúc

Vũ Khúc ở cung Nô Bộc cho một vòng quan hệ thiên về thực tế: bạn bè, đồng nghiệp, nhân viên của đương số thường là người làm ăn, làm kỹ thuật, quản lý tiền; gặp nhau ít chuyện phiếm, nhiều bàn việc. Thế mạnh là dễ tìm cộng sự giỏi chuyên môn; đổi lại, quan hệ phải sòng phẳng.

Bảng của bộ máy: Vũ Khúc miếu ở Sửu, Thìn, Mùi, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; đắc ở Mão, Dậu. - Thìn, Tuất — một mình, đối Tham Lang: cộng sự giỏi một nghề, làm việc độc lập tốt. - Sửu, Mùi — Tham Vũ: bạn làm ăn, nhiều mối. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ: bạn có điều kiện, giữ chữ tín. - Dần, Thân — Vũ Tướng: nhân viên kỷ luật, ít sai sót. - Mão, Dậu — Vũ Sát: cộng sự quyết liệt, dám nhận việc khó, nhưng cần được giao quyền rõ.

Đọc đủ: Vũ Khúc tại cung Nô Bộc: bạn bè thực tế, cộng sự giỏi giữ sổ, quan hệ phải sòng phẳng ›

Thất Sát

Nô Bộc có Thất Sát là vòng quan hệ toàn người mạnh: bạn bè quyết đoán, đồng nghiệp tham vọng, cấp dưới giỏi mà có chính kiến. Làm việc với họ thì nhanh, việc khó giao là có người nhận, nhưng họ không chịu bị sai như người làm thuê.

Nô Bộc ở Mão, Dậu (Vũ Sát) hoặc Thìn, Tuất (Sát độc thủ, xung Liêm Phủ) là chỗ Sát kém nhất. Ở bốn chi này Mệnh là Thái Âm độc thủ ở Tuất, Thìn, Hợi, Tỵ.

Đọc đủ: Thất Sát tại cung Nô Bộc: vòng quan hệ toàn người mạnh, giỏi dùng người thì thành đội quân ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Thiên Di (Nhâm Tuất)

30/100

Chính tinh: Thái Dương (Hãm) · Đường Phù, Tam Thai, Phượng Các, Giải Thần, Quả Tú, Đẩu Quân, Địa Võng

Thái Dương ở cung Thiên Di cho một người ra ngoài là toả sáng: quen rộng, dễ có tiếng, hợp môi trường đông người, công việc xã hội, đi lại nhiều. Nhiều người có cách này thành danh ở nơi xa quê, hoặc nhờ những mối quan hệ gặp khi đi công tác, đi học.

Thái Dương hãm ở Thân, Dậu, Tuất, Hợi, Tý trong Thiên Di. Ra ngoài làm nhiều mà tiếng ít, hoặc công sức bị người khác nhận.

Đọc đủ: Thái Dương tại cung Thiên Di: ra ngoài là toả sáng, thành danh nơi xa ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nam sinh giờ Tỵ ngày 12 tháng 8 năm Mậu Tý có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Bính Thìn, chính tinh thủ Mệnh là Thái Âm (Hãm). Cung Thân nằm ở Phu Thê (Dần). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 8 giờ Tỵ đều có Mệnh ở Thìn.

Ngày 12 tháng 8 năm Mậu Tý âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 14/9/1948 dương lịch — ngày Nhâm Dần, tháng Tân Dậu, năm Mậu Tý. Giờ Tỵ ngày này là giờ Ất Tỵ.

Tuổi Mậu Tý 1948 mệnh gì, cục gì?

Năm Mậu Tý có mệnh nạp âm Tích Lịch Hoả (hành Hoả). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Thổ ngũ cục.

Tứ Hoá năm sinh Mậu Tý rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Tham Lang tại Phụ Mẫu; Hoá Quyền: Thái Âm tại Mệnh; Hoá Khoa: Hữu Bật tại Huynh Đệ; Hoá Kỵ: Thiên Cơ tại Tài Bạch. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Tỵ nói chung (lấy 10h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.