Lá số tử vi nữ sinh năm Mậu Tý 1948, giờ Mùi ngày 13 tháng 8 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Mùi (13h–15h) ngày 13 tháng 8 năm Mậu Tý — dương lịch 15/9/1948 — có Mệnh an tại Giáp Dần, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Đồng (Miếu) và Thiên Lương (Vượng); Thân cư Phúc Đức (Thìn). Thuỷ nhị cục, mệnh nạp âm Tích Lịch Hoả (hành Hoả), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 2 tuổi. Mệnh chủ Tham Lang, Thân chủ Hoả Tinh.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Mùi nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Giáp Tý22
Phu Thê
Cự Môn (V)
Âm SátThiên QuýĐẩu Quân
Mộ · Triệt38
Ất Sửu12
Huynh Đệ
Thiên Tướng (Đ)
Thiên KhôiQuốc ẤnThai PhụThiên Không
Tử · Triệt48
Giáp Dần2
Mệnh
Thiên Đồng (M)
Thiên Lương (V)
Địa GiảiÂn QuangThiên MãCô ThầnThiên Tài
Bệnh59
Ất Mão112
Phụ Mẫu
Vũ Khúc (Đ)
Thất Sát (H)
Thiên QuanThiên PhúcVăn XươngHữu Bật KhoaThiên GiảiBát ToạHồng Loan
Suy69
Bính Thìn102
Phúc Đức · Thân
Thái Dương (V)
Đà LaĐịa KhôngThiên HìnhHoa CáiLong TrìThiên ThọThiên La
Đế Vượng50
Đinh Tỵ92
Điền Trạch
Vô chính diệu
Lộc TồnLưu HàLinh TinhKiếp SátNguyệt ĐứcPhá Toái
Lâm Quan43
Mậu Ngọ82
Quan Lộc
Thiên Cơ (Đ) Kỵ
Kình DươngThiên TrùĐịa KiếpThiên KhốcThiên Hư
Quan Đới · Tuần36
Kỷ Mùi72
Nô Bộc
Tử Vi (Đ)
Phá Quân (V)
Thiên ViệtHoả TinhThiên NguyệtThiên Thương
Mộc Dục · Tuần67
Canh Thân62
Thiên Di
Vô chính diệu
Thiên DiêuThiên Y
Tràng Sinh46
Tân Dậu52
Tật Ách
Thiên Phủ (B)
Phong CáoĐào HoaThiên HỷThiên ĐứcThiên Sứ
Dưỡng62
Nhâm Tuất42
Tài Bạch
Thái Âm (M) Quyền
Đường PhùPhượng CácGiải ThầnQuả TúĐịa Võng
Thai47
Quý Hợi32
Tử Tức
Liêm Trinh (H)
Tham Lang (H) Lộc
Văn KhúcTả PhùThiên VuTam Thai
Tuyệt50
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch15/9/1948 · giờ Mùi
Âm lịch13/8 · Mậu Tý
Tháng · ngày · giờTân Dậu · Quý Mão · Kỷ Mùi
Âm dươngDương Nữ
Bản mệnhTích Lịch Hoả
CụcThuỷ nhị cục
Mệnh chủ · Thân chủTham Lang · Hoả Tinh
Năm xem2027 Đinh Mùi · 80 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Giáp Dần)

59/100

Chính tinh: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng) · Địa Giải, Ân Quang, Thiên Mã, Cô Thần, Thiên Tài

Thiên Đồng

Thiên Đồng thủ Mệnh cho người hiền, dễ gần, ưa hoà khí và không thích tranh hơn thua. Sách Việt gọi đây là sao "trước khó sau dễ": tuổi trẻ thường qua nhiều thay đổi, có khi lận đận, rồi mới tới lúc an nhàn.

Bảng độ sáng của bộ máy: Thiên Đồng miếu ở Dần, Thân; vượng ở Tý; đắc ở Mão, Tỵ, Hợi. - Dần, Thân — Đồng Lương, Thiên Đồng miếu, Thiên Lương vượng, cung đối trống chính tinh: người hiền mà chín chắn, có lòng giúp người, hợp y, giáo dục, công tác xã hội. - Tý — Đồng Âm, cả hai vượng: dịu dàng, có duyên, tinh tế, đời khá êm; sách Việt hay ví như trăng sáng trên mặt nước. - Mão — Thiên Đồng một mình, đối Thái Âm miếu ở Dậu: người vui vẻ, khéo, được lòng người khác giới lẫn người lớn tuổi. - Tỵ, Hợi — đối Thiên Lương: tính hiền có thêm chút nguyên tắc; ở Hợi Thiên Đồng hành Thuỷ về đất Thuỷ, người mềm mỏng mà bền.

Đọc đủ: Thiên Đồng tại cung Mệnh: phúc tinh thủ mệnh, hiền và trước khó sau dễ ›

Thiên Lương

Thiên Lương là sao Nam Đẩu, hành Mộc. Toàn Thư nói sao này *hoá khí vi ấm* — "khí của nó hoá thành bóng che" — và xếp vào hàng thọ tinh.

Theo bảng độ sáng phái Việt mà bộ máy dùng, Thiên Lương miếu ở Thìn, Ngọ, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Mão, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. Ở Ngọ, Lương đứng một mình, Thái Dương ở Tý chiếu sang.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Mệnh: người che chở, chín trước tuổi và cái nết thích nói lẽ phải ›
Cung Thân cư Phúc Đức

Cung Phúc Đức · Thân (Bính Thìn)

50/100

Chính tinh: Thái Dương (Vượng) · Đà La, Địa Không, Thiên Hình, Hoa Cái, Long Trì, Thiên Thọ, Thiên La

Thái Dương ở cung Phúc Đức được đọc là dòng họ có người có danh, có công với làng xóm hoặc xã hội, nhất là bên nội. Với chính đương số, cách này cho một đời sống tinh thần lạc quan, thích làm việc thiện, thích giúp người mà không tính toán.

Cung phúc gặp Thái Dương ở Tỵ, Ngọ thì sao miếu; ở Dần, Mão, Thìn thì vượng; ở Sửu, Mùi thì đắc. - Ngọ, Tỵ: tinh thần mạnh, về già vẫn hăng, được con cháu kính trọng. - Thìn — đối Thái Âm miếu: phúc bền, đều qua nhiều thế hệ, nội ngoại đều có người tốt. - Mão — Dương Lương: tâm từ bi, thích dạy dỗ, khuyên bảo. - Dần — Cự Nhật: họ hàng hay tranh luận nhưng vẫn giữ tình; bản thân thích bàn chuyện đạo lý. - Sửu, Mùi — Nhật Nguyệt: tâm hai mặt — lúc muốn ra ngoài làm việc lớn, lúc muốn ở yên.

Đọc đủ: Thái Dương tại cung Phúc Đức: phúc của sự quang minh, tâm sáng, thích làm việc thiện ›
Cung điểm cao nhất

Cung Phụ Mẫu (Ất Mão)

69/100

Chính tinh: Vũ Khúc (Đắc), Thất Sát (Hãm) · Thiên Quan, Thiên Phúc, Văn Xương, Hữu Bật, Thiên Giải, Bát Toạ, Hồng Loan

Vũ Khúc

Vũ Khúc ở cung Phụ Mẫu phác ra hình ảnh cha mẹ thực tế, nghiêm, ít nói lời âu yếm nhưng lo cho con chu đáo về vật chất: tiền học, chỗ ở, vốn liếng ban đầu. Người con thường được đẩy ra tự lập sớm, và chỉ khi lớn mới hiểu sự nghiêm ngày trước là một cách lo.

Bảng độ sáng của bộ máy: Vũ Khúc miếu ở Sửu, Thìn, Mùi, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; đắc ở Mão, Dậu. - Thìn, Tuất — Vũ Khúc một mình, đối Tham Lang: cha mẹ kỷ luật, giỏi một nghề, dạy con bằng ví dụ. - Sửu, Mùi — Tham Vũ: cha mẹ làm ăn, càng về già càng có điều kiện giúp con. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ: nhà có nền, cha mẹ chi tiêu cẩn thận, ít nợ. - Dần, Thân — Vũ Tướng: cha mẹ trọng phép tắc, giấy tờ, giữ chữ tín với hàng xóm. - Mão, Dậu — Vũ Sát: cha mẹ quyết liệt, có lúc đổi nghề lớn, nhà có giai đoạn thăng trầm.

Đọc đủ: Vũ Khúc tại cung Phụ Mẫu: cha mẹ nghiêm, thực tế, thương con bằng tiền học và mái nhà ›

Thất Sát

Thất Sát ở Phụ Mẫu thường vẽ ra cha mẹ cứng cỏi, tự gây dựng, ít bày tỏ tình cảm bằng lời. Có nhà cha mẹ làm nghề vất vả hoặc hay đi xa — bộ đội, lái xe đường dài, buôn chuyến; con lớn lên với nếp kỷ luật, ít được nuông, sớm biết tự lo.

Bốn chi Mão, Dậu (Vũ Sát) và Thìn, Tuất (Sát độc thủ, xung Liêm Phủ) là chỗ Sát hãm. Lúc này Mệnh là Đồng Lương ở Dần, Thân hoặc Dương Lương ở Mão, Dậu.

Đọc đủ: Thất Sát tại cung Phụ Mẫu: cha mẹ nghiêm, sếp khó, và người con sớm tự lập ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Nô Bộc (Kỷ Mùi)

67/100

Chính tinh: Tử Vi (Đắc), Phá Quân (Vượng) · Thiên Việt, Hoả Tinh, Thiên Nguyệt, Thiên Thương

Tử Vi

Tử Vi ở cung Nô Bộc cho thấy bạn bè, cộng sự, nhân viên của đương số là người có năng lực và cá tính mạnh, có khi vị thế còn cao hơn mình. Quanh mình không thiếu người giỏi; cái khó là người giỏi thì không dễ sai bảo.

Theo bảng độ sáng của bộ máy, Nô Bộc ở Dần, Thân, Tỵ, Ngọ thì Tử Vi miếu; Thìn, Tuất vượng; Sửu, Mùi đắc. - Dần, Thân — Tử Phủ: bạn bè có của, có vị trí, trọng chữ tín; quan hệ bền nhiều chục năm. - Ngọ — Tử Vi đơn thủ: quen người có tiếng, có khi là người của công chúng. - Tỵ — Tử Sát: cộng sự giỏi xông pha, gánh được phần việc khó nhất của nhóm, nhưng cần được tôn trọng đúng mức. - Thìn, Tuất — Tử Tướng: cộng sự đáng tin, làm đúng việc được giao, giữ giấy tờ cẩn thận. - Sửu, Mùi — Tử Phá: bạn bè thay đổi theo từng giai đoạn đời; mỗi chặng có một nhóm mới, nhóm nào cũng có một người dẫn đầu cá tính.

Đọc đủ: Tử Vi tại cung Nô Bộc: quanh mình có người giỏi, khó sai mà đáng giữ ›

Phá Quân

Phá Quân ở Nô Bộc (còn gọi Giao Hữu) cho một vòng quan hệ luôn chuyển động: mỗi giai đoạn đời một nhóm bạn, cấp dưới đến rồi đi, cộng sự hợp một dự án rồi tách. Không phải vì đương số khó gần, mà vì những người quanh họ cũng là kiểu thích đổi mới, ở đâu thấy chật là đi.

Theo bảng phái Việt, Nô Bộc có Phá Quân sáng khi cung đóng ở Tý, Ngọ (miếu), Sửu, Mùi (vượng) hoặc Thìn, Tuất (đắc). Nô Bộc ở Tý hoặc Ngọ, Phá độc thủ đối Liêm Trinh – Thiên Tướng: bạn bè, cấp dưới có ý tưởng, dám làm, giúp mình mở đường mới.

Đọc đủ: Phá Quân tại cung Nô Bộc: bạn bè đến rồi đi, cộng sự hợp theo từng dự án ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Quan Lộc (Mậu Ngọ)

36/100

Chính tinh: Thiên Cơ (Đắc) · Kình Dương, Thiên Trù, Địa Kiếp, Thiên Khốc, Thiên Hư

Thiên Cơ ở cung Quan Lộc là sao của người lập kế hoạch: tham mưu, phân tích, kỹ thuật, lập trình, kế toán, nghiên cứu, giảng dạy. Họ giỏi nhất khi có một bài toán để giải và có người khác lo phần đối ngoại.

Cung sự nghiệp gặp Thiên Cơ ở Mão, Thìn, Dậu, Tuất là miếu; ở Tỵ, Thân là vượng; ở Tý, Sửu, Ngọ, Mùi là đắc. - Thìn, Tuất — Cơ Lương: vai cố vấn lâu năm, được tin vì vừa giỏi vừa có tâm. - Mão, Dậu — Cự Cơ: nghề dùng lời nói, lý lẽ; dễ thành người phát ngôn của đơn vị. - Thân — Cơ Âm: nghề tỉ mỉ — thiết kế, tài chính, nghiên cứu dữ liệu. - Tỵ — đối Thái Âm miếu: nghề làm việc độc lập, cần tập trung dài. - Tý, Ngọ — đối Cự Môn: nghề nói và viết, báo chí, đào tạo. - Sửu, Mùi — đối Thiên Lương: nghề có tính phục vụ, chăm sóc, y tế, giáo dục.

Đọc đủ: Thiên Cơ tại cung Quan Lộc: người lập kế hoạch, giỏi nhất khi có bài toán ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Mùi ngày 13 tháng 8 năm Mậu Tý có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Giáp Dần, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Đồng (Miếu) và Thiên Lương (Vượng). Cung Thân nằm ở Phúc Đức (Thìn). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 8 giờ Mùi đều có Mệnh ở Dần.

Ngày 13 tháng 8 năm Mậu Tý âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 15/9/1948 dương lịch — ngày Quý Mão, tháng Tân Dậu, năm Mậu Tý. Giờ Mùi ngày này là giờ Kỷ Mùi.

Tuổi Mậu Tý 1948 mệnh gì, cục gì?

Năm Mậu Tý có mệnh nạp âm Tích Lịch Hoả (hành Hoả). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Thuỷ nhị cục.

Tứ Hoá năm sinh Mậu Tý rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Tham Lang tại Tử Tức; Hoá Quyền: Thái Âm tại Tài Bạch; Hoá Khoa: Hữu Bật tại Phụ Mẫu; Hoá Kỵ: Thiên Cơ tại Quan Lộc. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Mùi nói chung (lấy 14h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.