Lá số tử vi nữ sinh năm Mậu Tý 1948, giờ Tý ngày 12 tháng 9 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Tý (23h–1h) ngày 12 tháng 9 năm Mậu Tý — dương lịch 14/10/1948 — có Mệnh an tại Nhâm Tuất, chính tinh thủ Mệnh là Thái Âm (Miếu); Thân Mệnh đồng cung. Thuỷ nhị cục, mệnh nạp âm Tích Lịch Hoả (hành Hoả), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 2 tuổi. Mệnh chủ Tham Lang, Thân chủ Hoả Tinh.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Tý nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Giáp Tý102
Phúc Đức
Cự Môn (V)
Tả Phù
Mộ · Triệt46
Ất Sửu92
Điền Trạch
Thiên Tướng (Đ)
Thiên KhôiQuốc ẤnThiên Không
Tử · Triệt49
Giáp Dần82
Quan Lộc
Thiên Đồng (M)
Thiên Lương (V)
Phong CáoHoả TinhHữu Bật KhoaThiên NguyệtThiên MãCô Thần
Bệnh68
Ất Mão72
Nô Bộc
Vũ Khúc (Đ)
Thất Sát (H)
Thiên QuanThiên PhúcĐịa GiảiBát ToạHồng LoanThiên Thương
Suy46
Bính Thìn62
Thiên Di
Thái Dương (V)
Đà LaVăn KhúcThiên GiảiHoa CáiLong TrìĐẩu QuânThiên La
Đế Vượng65
Đinh Tỵ52
Tật Ách
Vô chính diệu
Lộc TồnLưu HàThiên HìnhThiên VuKiếp SátNguyệt ĐứcPhá ToáiThiên Sứ
Lâm Quan28
Mậu Ngọ42
Tài Bạch
Thiên Cơ (Đ) Kỵ
Kình DươngThiên TrùThai PhụThiên QuýThiên KhốcThiên Hư
Quan Đới · Tuần46
Kỷ Mùi32
Tử Tức
Tử Vi (Đ)
Phá Quân (V)
Thiên Việt
Mộc Dục · Tuần58
Canh Thân22
Phu Thê
Vô chính diệu
Ân Quang
Tràng Sinh58
Tân Dậu12
Huynh Đệ
Thiên Phủ (B)
Thiên DiêuThiên YĐào HoaThiên HỷThiên Đức
Dưỡng53
Nhâm Tuất2
Mệnh · Thân
Thái Âm (M) Quyền
Đường PhùVăn XươngLinh TinhÂm SátPhượng CácGiải ThầnQuả TúThiên TàiThiên ThọĐịa Võng
Thai63
Quý Hợi112
Phụ Mẫu
Liêm Trinh (H)
Tham Lang (H) Lộc
Địa KiếpĐịa KhôngTam Thai
Tuyệt27
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch14/10/1948 · giờ Tý
Âm lịch12/9 · Mậu Tý
Tháng · ngày · giờNhâm Tuất · Nhâm Thân · Canh Tý
Âm dươngDương Nữ
Bản mệnhTích Lịch Hoả
CụcThuỷ nhị cục
Mệnh chủ · Thân chủTham Lang · Hoả Tinh
Năm xem2027 Đinh Mùi · 80 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh · Thân (Nhâm Tuất)

63/100

Chính tinh: Thái Âm (Miếu) · Đường Phù, Văn Xương, Linh Tinh, Âm Sát, Phượng Các, Giải Thần, Quả Tú, Thiên Tài

Thái Âm thủ Mệnh cho người hướng nội nhiều hơn hướng ngoại: nghĩ kỹ rồi mới nói, để ý sắc thái của người đối diện, ghét sự sỗ sàng. Họ giỏi tích luỹ — tiền, kiến thức, quan hệ — từng chút một, và sáng nhất khi được làm việc theo nhịp của mình. Thái Âm là sao âm Thuỷ, mặt trăng trên lá số.

Bảng độ sáng của bộ máy: Thái Âm miếu ở Dậu, Tuất, Hợi; vượng ở Tý, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. - Hợi — một mình, đối Thiên Cơ vượng ở Tỵ: Nguyệt lãng thiên môn; tinh tế, có học, nhiều người quý. - Tuất — đối Thái Dương vượng ở Thìn: cách Nhật Nguyệt tịnh minh, trong ngoài đều sáng; người cân bằng giữa dịu và quyết.

Đọc đủ: Thái Âm tại cung Mệnh: mặt trăng thủ mệnh, kín đáo, tinh tế, sáng nhất về đêm ›
Cung điểm cao nhất

Cung Quan Lộc (Giáp Dần)

68/100

Chính tinh: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng) · Phong Cáo, Hoả Tinh, Hữu Bật, Thiên Nguyệt, Thiên Mã, Cô Thần

Thiên Đồng

Thiên Đồng ở cung Quan Lộc không vẽ ra người leo nhanh, mà vẽ ra người làm nghề bền và được quý. Họ hợp công việc có nhịp ổn định, có quy trình, và có yếu tố phục vụ con người: giáo dục, y tế, dịch vụ khách hàng, du lịch, ẩm thực, công tác xã hội, hành chính.

Quan Lộc ở Dần, Thân thì Thiên Đồng miếu; Tý vượng; Mão, Tỵ, Hợi đắc. - Dần, Thân — Đồng Lương: Thiên Đồng miếu, Thiên Lương vượng — nghề y, dược, giáo dục, pháp chế, nơi lòng tốt và sự chín chắn được trả công. - Tý — Đồng Âm: nghề sáng tạo, thiết kế, làm đẹp, nhà hàng, những việc cần gu thẩm mỹ. - Mão — đối Thái Âm miếu: nghề giao tiếp nhẹ nhàng, chăm sóc khách hàng. - Tỵ, Hợi — đối Thiên Lương: làm việc ổn, được cấp trên tin giao việc dài hạn; hợp các vị trí giữ quy trình, giữ chất lượng.

Đọc đủ: Thiên Đồng tại cung Quan Lộc: nghề bền, gần chữ chăm sóc, đi lên chậm mà chắc ›

Thiên Lương

Thiên Lương ở cung Quan Lộc chỉ ra loại công việc mà giá trị nằm ở sự tin cậy và sự công tâm. Những nghề hay gặp: thầy thuốc, giáo viên, giảng viên, luật sư, thẩm phán, thanh tra, kiểm toán, giám định, nhân sự, công tác xã hội, nghiên cứu, quản lý chất lượng.

Quan Lộc ở Thìn, Ngọ, Tuất là Lương miếu; ở Tý, Dần, Mão, Thân là vượng; ở Sửu, Mùi là đắc. Ở Thìn Tuất, Lương cùng Thiên Cơ đều miếu.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Quan Lộc: nghề của người được tin — thầy, thuốc, luật, giám sát ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Thiên Di (Bính Thìn)

65/100

Chính tinh: Thái Dương (Vượng) · Đà La, Văn Khúc, Thiên Giải, Hoa Cái, Long Trì, Đẩu Quân, Thiên La

Thái Dương ở cung Thiên Di cho một người ra ngoài là toả sáng: quen rộng, dễ có tiếng, hợp môi trường đông người, công việc xã hội, đi lại nhiều. Nhiều người có cách này thành danh ở nơi xa quê, hoặc nhờ những mối quan hệ gặp khi đi công tác, đi học.

Thiên Di ở Tỵ, Ngọ thì Thái Dương miếu; Dần, Mão, Thìn vượng; Sửu, Mùi đắc. - Ngọ — soi về Mệnh Thiên Lương ở Tý: ra ngoài có uy, được tin. - Tỵ — soi về Mệnh Cự Môn ở Hợi: ra ngoài nhờ lời nói, hợp đàm phán, giảng dạy. - Thìn — soi về Mệnh Thái Âm miếu ở Tuất: Nhật Nguyệt tịnh minh như đã nói. - Mão — Dương Lương: Mệnh vô chính diệu ở Dậu, mượn tính hiền, chuẩn mực của Dương Lương. - Dần — Cự Nhật: Mệnh vô chính diệu ở Thân, người khéo nói, ra ngoài thuyết phục được người. - Sửu, Mùi — Nhật Nguyệt: Mệnh vô chính diệu, người hai mặt sáng tối, thích nghi tốt.

Đọc đủ: Thái Dương tại cung Thiên Di: ra ngoài là toả sáng, thành danh nơi xa ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Phụ Mẫu (Quý Hợi)

27/100

Chính tinh: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm) · Địa Kiếp, Địa Không, Tam Thai

Liêm Trinh

Liêm Trinh ở cung Phụ Mẫu cho hình ảnh cha mẹ nghiêm khắc, trọng kỷ cương, nói ít mà lời nào ra lời nấy. Con lớn lên trong nếp ấy có tính tự giác, biết trách nhiệm, nhưng hay ngại bày tỏ cảm xúc với cha mẹ.

Liêm Trinh hãm khi Phụ Mẫu ở Mão, Dậu hoặc Tỵ, Hợi. Ở Mão, Dậu, Liêm Phá: gia đình từng có biến động — đổi chỗ ở, cha mẹ làm nhiều nghề, có giai đoạn khó khăn.

Đọc đủ: Liêm Trinh tại cung Phụ Mẫu: cha mẹ nghiêm, trọng kỷ cương, giấy tờ phải gọn ›

Tham Lang

Cung Phụ Mẫu nói về cha mẹ và, theo nhiều thầy Việt, cả những người đứng trên mình: thầy dạy, cấp trên, cơ quan cấp giấy tờ. Tham Lang ở đây thường vẽ cha mẹ năng động, giao du rộng, khéo xã giao, hoặc làm nghề buôn bán, dịch vụ, ăn uống.

Gặp đất hãm, khoảng cách quan điểm giữa hai thế hệ rõ hơn — về tiền, về lối sống, về cách vui. Ở Tý, Ngọ, Tham Lang một mình, Tử Vi chiếu sang: cha mẹ trọng thể diện, muốn con làm nở mày nở mặt.

Đọc đủ: Tham Lang tại cung Phụ Mẫu: cha mẹ hoạt bát, quan hệ như bạn ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Tý ngày 12 tháng 9 năm Mậu Tý có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Nhâm Tuất, chính tinh thủ Mệnh là Thái Âm (Miếu). Thân và Mệnh cùng một cung. Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 9 giờ Tý đều có Mệnh ở Tuất.

Ngày 12 tháng 9 năm Mậu Tý âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 14/10/1948 dương lịch — ngày Nhâm Thân, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Tý. Giờ Tý ngày này là giờ Canh Tý.

Tuổi Mậu Tý 1948 mệnh gì, cục gì?

Năm Mậu Tý có mệnh nạp âm Tích Lịch Hoả (hành Hoả). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Thuỷ nhị cục.

Tứ Hoá năm sinh Mậu Tý rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Tham Lang tại Phụ Mẫu; Hoá Quyền: Thái Âm tại Mệnh; Hoá Khoa: Hữu Bật tại Quan Lộc; Hoá Kỵ: Thiên Cơ tại Tài Bạch. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Sinh khoảng 23 giờ đến nửa đêm thì xem lá số nào?

Lá số này lấy giờ Tý đầu ngày (0h–1h). Người sinh từ 23h đến 24h — giờ Tý muộn — theo quy ước phổ biến ở Việt Nam được tính sang ngày hôm sau, nên xem lá số giờ Tý của ngày kế tiếp.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.