Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Kỷ Sửu 1949
Tháng 10 âm lịch là tháng Ất Hợi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 20/11/1949 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
20/11/1949 · Giáp Dần2Ngày 2
21/11/1949 · Ất Mão3Ngày 3
22/11/1949 · Bính Thìn4Ngày 4
23/11/1949 · Đinh Tỵ5Ngày 5
24/11/1949 · Mậu Ngọ6Ngày 6
25/11/1949 · Kỷ Mùi7Ngày 7
26/11/1949 · Canh Thân8Ngày 8
27/11/1949 · Tân Dậu9Ngày 9
28/11/1949 · Nhâm Tuất10Ngày 10
29/11/1949 · Quý Hợi11Ngày 11
30/11/1949 · Giáp Tý12Ngày 12
1/12/1949 · Ất Sửu13Ngày 13
2/12/1949 · Bính Dần14Ngày 14
3/12/1949 · Đinh Mão15Ngày 15
4/12/1949 · Mậu Thìn16Ngày 16
5/12/1949 · Kỷ Tỵ17Ngày 17
6/12/1949 · Canh Ngọ18Ngày 18
7/12/1949 · Tân Mùi19Ngày 19
8/12/1949 · Nhâm Thân20Ngày 20
9/12/1949 · Quý Dậu21Ngày 21
10/12/1949 · Giáp Tuất22Ngày 22
11/12/1949 · Ất Hợi23Ngày 23
12/12/1949 · Bính Tý24Ngày 24
13/12/1949 · Đinh Sửu25Ngày 25
14/12/1949 · Mậu Dần26Ngày 26
15/12/1949 · Kỷ Mão27Ngày 27
16/12/1949 · Canh Thìn28Ngày 28
17/12/1949 · Tân Tỵ29Ngày 29
18/12/1949 · Nhâm Ngọ30Ngày 30
19/12/1949 · Quý Mùi
20/11/1949 · Giáp Dần2Ngày 2
21/11/1949 · Ất Mão3Ngày 3
22/11/1949 · Bính Thìn4Ngày 4
23/11/1949 · Đinh Tỵ5Ngày 5
24/11/1949 · Mậu Ngọ6Ngày 6
25/11/1949 · Kỷ Mùi7Ngày 7
26/11/1949 · Canh Thân8Ngày 8
27/11/1949 · Tân Dậu9Ngày 9
28/11/1949 · Nhâm Tuất10Ngày 10
29/11/1949 · Quý Hợi11Ngày 11
30/11/1949 · Giáp Tý12Ngày 12
1/12/1949 · Ất Sửu13Ngày 13
2/12/1949 · Bính Dần14Ngày 14
3/12/1949 · Đinh Mão15Ngày 15
4/12/1949 · Mậu Thìn16Ngày 16
5/12/1949 · Kỷ Tỵ17Ngày 17
6/12/1949 · Canh Ngọ18Ngày 18
7/12/1949 · Tân Mùi19Ngày 19
8/12/1949 · Nhâm Thân20Ngày 20
9/12/1949 · Quý Dậu21Ngày 21
10/12/1949 · Giáp Tuất22Ngày 22
11/12/1949 · Ất Hợi23Ngày 23
12/12/1949 · Bính Tý24Ngày 24
13/12/1949 · Đinh Sửu25Ngày 25
14/12/1949 · Mậu Dần26Ngày 26
15/12/1949 · Kỷ Mão27Ngày 27
16/12/1949 · Canh Thìn28Ngày 28
17/12/1949 · Tân Tỵ29Ngày 29
18/12/1949 · Nhâm Ngọ30Ngày 30
19/12/1949 · Quý Mùi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí