Lá số tử vi sinh tháng 11 năm Kỷ Sửu 1949
Tháng 11 âm lịch là tháng Bính Tý, có 29 ngày, bắt đầu ngày 20/12/1949 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
20/12/1949 · Giáp Thân2Ngày 2
21/12/1949 · Ất Dậu3Ngày 3
22/12/1949 · Bính Tuất4Ngày 4
23/12/1949 · Đinh Hợi5Ngày 5
24/12/1949 · Mậu Tý6Ngày 6
25/12/1949 · Kỷ Sửu7Ngày 7
26/12/1949 · Canh Dần8Ngày 8
27/12/1949 · Tân Mão9Ngày 9
28/12/1949 · Nhâm Thìn10Ngày 10
29/12/1949 · Quý Tỵ11Ngày 11
30/12/1949 · Giáp Ngọ12Ngày 12
31/12/1949 · Ất Mùi13Ngày 13
1/1/1950 · Bính Thân14Ngày 14
2/1/1950 · Đinh Dậu15Ngày 15
3/1/1950 · Mậu Tuất16Ngày 16
4/1/1950 · Kỷ Hợi17Ngày 17
5/1/1950 · Canh Tý18Ngày 18
6/1/1950 · Tân Sửu19Ngày 19
7/1/1950 · Nhâm Dần20Ngày 20
8/1/1950 · Quý Mão21Ngày 21
9/1/1950 · Giáp Thìn22Ngày 22
10/1/1950 · Ất Tỵ23Ngày 23
11/1/1950 · Bính Ngọ24Ngày 24
12/1/1950 · Đinh Mùi25Ngày 25
13/1/1950 · Mậu Thân26Ngày 26
14/1/1950 · Kỷ Dậu27Ngày 27
15/1/1950 · Canh Tuất28Ngày 28
16/1/1950 · Tân Hợi29Ngày 29
17/1/1950 · Nhâm Tý
20/12/1949 · Giáp Thân2Ngày 2
21/12/1949 · Ất Dậu3Ngày 3
22/12/1949 · Bính Tuất4Ngày 4
23/12/1949 · Đinh Hợi5Ngày 5
24/12/1949 · Mậu Tý6Ngày 6
25/12/1949 · Kỷ Sửu7Ngày 7
26/12/1949 · Canh Dần8Ngày 8
27/12/1949 · Tân Mão9Ngày 9
28/12/1949 · Nhâm Thìn10Ngày 10
29/12/1949 · Quý Tỵ11Ngày 11
30/12/1949 · Giáp Ngọ12Ngày 12
31/12/1949 · Ất Mùi13Ngày 13
1/1/1950 · Bính Thân14Ngày 14
2/1/1950 · Đinh Dậu15Ngày 15
3/1/1950 · Mậu Tuất16Ngày 16
4/1/1950 · Kỷ Hợi17Ngày 17
5/1/1950 · Canh Tý18Ngày 18
6/1/1950 · Tân Sửu19Ngày 19
7/1/1950 · Nhâm Dần20Ngày 20
8/1/1950 · Quý Mão21Ngày 21
9/1/1950 · Giáp Thìn22Ngày 22
10/1/1950 · Ất Tỵ23Ngày 23
11/1/1950 · Bính Ngọ24Ngày 24
12/1/1950 · Đinh Mùi25Ngày 25
13/1/1950 · Mậu Thân26Ngày 26
14/1/1950 · Kỷ Dậu27Ngày 27
15/1/1950 · Canh Tuất28Ngày 28
16/1/1950 · Tân Hợi29Ngày 29
17/1/1950 · Nhâm Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí