Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Kỷ Sửu 1949
Tháng 12 âm lịch là tháng Đinh Sửu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 18/1/1950 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
18/1/1950 · Quý Sửu2Ngày 2
19/1/1950 · Giáp Dần3Ngày 3
20/1/1950 · Ất Mão4Ngày 4
21/1/1950 · Bính Thìn5Ngày 5
22/1/1950 · Đinh Tỵ6Ngày 6
23/1/1950 · Mậu Ngọ7Ngày 7
24/1/1950 · Kỷ Mùi8Ngày 8
25/1/1950 · Canh Thân9Ngày 9
26/1/1950 · Tân Dậu10Ngày 10
27/1/1950 · Nhâm Tuất11Ngày 11
28/1/1950 · Quý Hợi12Ngày 12
29/1/1950 · Giáp Tý13Ngày 13
30/1/1950 · Ất Sửu14Ngày 14
31/1/1950 · Bính Dần15Ngày 15
1/2/1950 · Đinh Mão16Ngày 16
2/2/1950 · Mậu Thìn17Ngày 17
3/2/1950 · Kỷ Tỵ18Ngày 18
4/2/1950 · Canh Ngọ19Ngày 19
5/2/1950 · Tân Mùi20Ngày 20
6/2/1950 · Nhâm Thân21Ngày 21
7/2/1950 · Quý Dậu22Ngày 22
8/2/1950 · Giáp Tuất23Ngày 23
9/2/1950 · Ất Hợi24Ngày 24
10/2/1950 · Bính Tý25Ngày 25
11/2/1950 · Đinh Sửu26Ngày 26
12/2/1950 · Mậu Dần27Ngày 27
13/2/1950 · Kỷ Mão28Ngày 28
14/2/1950 · Canh Thìn29Ngày 29
15/2/1950 · Tân Tỵ30Ngày 30
16/2/1950 · Nhâm Ngọ
18/1/1950 · Quý Sửu2Ngày 2
19/1/1950 · Giáp Dần3Ngày 3
20/1/1950 · Ất Mão4Ngày 4
21/1/1950 · Bính Thìn5Ngày 5
22/1/1950 · Đinh Tỵ6Ngày 6
23/1/1950 · Mậu Ngọ7Ngày 7
24/1/1950 · Kỷ Mùi8Ngày 8
25/1/1950 · Canh Thân9Ngày 9
26/1/1950 · Tân Dậu10Ngày 10
27/1/1950 · Nhâm Tuất11Ngày 11
28/1/1950 · Quý Hợi12Ngày 12
29/1/1950 · Giáp Tý13Ngày 13
30/1/1950 · Ất Sửu14Ngày 14
31/1/1950 · Bính Dần15Ngày 15
1/2/1950 · Đinh Mão16Ngày 16
2/2/1950 · Mậu Thìn17Ngày 17
3/2/1950 · Kỷ Tỵ18Ngày 18
4/2/1950 · Canh Ngọ19Ngày 19
5/2/1950 · Tân Mùi20Ngày 20
6/2/1950 · Nhâm Thân21Ngày 21
7/2/1950 · Quý Dậu22Ngày 22
8/2/1950 · Giáp Tuất23Ngày 23
9/2/1950 · Ất Hợi24Ngày 24
10/2/1950 · Bính Tý25Ngày 25
11/2/1950 · Đinh Sửu26Ngày 26
12/2/1950 · Mậu Dần27Ngày 27
13/2/1950 · Kỷ Mão28Ngày 28
14/2/1950 · Canh Thìn29Ngày 29
15/2/1950 · Tân Tỵ30Ngày 30
16/2/1950 · Nhâm Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí