Lá số tử vi sinh tháng 3 năm Kỷ Sửu 1949
Tháng 3 âm lịch là tháng Mậu Thìn, có 30 ngày, bắt đầu ngày 29/3/1949 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
29/3/1949 · Mậu Ngọ2Ngày 2
30/3/1949 · Kỷ Mùi3Ngày 3
31/3/1949 · Canh Thân4Ngày 4
1/4/1949 · Tân Dậu5Ngày 5
2/4/1949 · Nhâm Tuất6Ngày 6
3/4/1949 · Quý Hợi7Ngày 7
4/4/1949 · Giáp Tý8Ngày 8
5/4/1949 · Ất Sửu9Ngày 9
6/4/1949 · Bính Dần10Ngày 10
7/4/1949 · Đinh Mão11Ngày 11
8/4/1949 · Mậu Thìn12Ngày 12
9/4/1949 · Kỷ Tỵ13Ngày 13
10/4/1949 · Canh Ngọ14Ngày 14
11/4/1949 · Tân Mùi15Ngày 15
12/4/1949 · Nhâm Thân16Ngày 16
13/4/1949 · Quý Dậu17Ngày 17
14/4/1949 · Giáp Tuất18Ngày 18
15/4/1949 · Ất Hợi19Ngày 19
16/4/1949 · Bính Tý20Ngày 20
17/4/1949 · Đinh Sửu21Ngày 21
18/4/1949 · Mậu Dần22Ngày 22
19/4/1949 · Kỷ Mão23Ngày 23
20/4/1949 · Canh Thìn24Ngày 24
21/4/1949 · Tân Tỵ25Ngày 25
22/4/1949 · Nhâm Ngọ26Ngày 26
23/4/1949 · Quý Mùi27Ngày 27
24/4/1949 · Giáp Thân28Ngày 28
25/4/1949 · Ất Dậu29Ngày 29
26/4/1949 · Bính Tuất30Ngày 30
27/4/1949 · Đinh Hợi
29/3/1949 · Mậu Ngọ2Ngày 2
30/3/1949 · Kỷ Mùi3Ngày 3
31/3/1949 · Canh Thân4Ngày 4
1/4/1949 · Tân Dậu5Ngày 5
2/4/1949 · Nhâm Tuất6Ngày 6
3/4/1949 · Quý Hợi7Ngày 7
4/4/1949 · Giáp Tý8Ngày 8
5/4/1949 · Ất Sửu9Ngày 9
6/4/1949 · Bính Dần10Ngày 10
7/4/1949 · Đinh Mão11Ngày 11
8/4/1949 · Mậu Thìn12Ngày 12
9/4/1949 · Kỷ Tỵ13Ngày 13
10/4/1949 · Canh Ngọ14Ngày 14
11/4/1949 · Tân Mùi15Ngày 15
12/4/1949 · Nhâm Thân16Ngày 16
13/4/1949 · Quý Dậu17Ngày 17
14/4/1949 · Giáp Tuất18Ngày 18
15/4/1949 · Ất Hợi19Ngày 19
16/4/1949 · Bính Tý20Ngày 20
17/4/1949 · Đinh Sửu21Ngày 21
18/4/1949 · Mậu Dần22Ngày 22
19/4/1949 · Kỷ Mão23Ngày 23
20/4/1949 · Canh Thìn24Ngày 24
21/4/1949 · Tân Tỵ25Ngày 25
22/4/1949 · Nhâm Ngọ26Ngày 26
23/4/1949 · Quý Mùi27Ngày 27
24/4/1949 · Giáp Thân28Ngày 28
25/4/1949 · Ất Dậu29Ngày 29
26/4/1949 · Bính Tuất30Ngày 30
27/4/1949 · Đinh Hợi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí