Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Kỷ Sửu 1949
Tháng 4 âm lịch là tháng Kỷ Tỵ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 28/4/1949 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
28/4/1949 · Mậu Tý2Ngày 2
29/4/1949 · Kỷ Sửu3Ngày 3
30/4/1949 · Canh Dần4Ngày 4
1/5/1949 · Tân Mão5Ngày 5
2/5/1949 · Nhâm Thìn6Ngày 6
3/5/1949 · Quý Tỵ7Ngày 7
4/5/1949 · Giáp Ngọ8Ngày 8
5/5/1949 · Ất Mùi9Ngày 9
6/5/1949 · Bính Thân10Ngày 10
7/5/1949 · Đinh Dậu11Ngày 11
8/5/1949 · Mậu Tuất12Ngày 12
9/5/1949 · Kỷ Hợi13Ngày 13
10/5/1949 · Canh Tý14Ngày 14
11/5/1949 · Tân Sửu15Ngày 15
12/5/1949 · Nhâm Dần16Ngày 16
13/5/1949 · Quý Mão17Ngày 17
14/5/1949 · Giáp Thìn18Ngày 18
15/5/1949 · Ất Tỵ19Ngày 19
16/5/1949 · Bính Ngọ20Ngày 20
17/5/1949 · Đinh Mùi21Ngày 21
18/5/1949 · Mậu Thân22Ngày 22
19/5/1949 · Kỷ Dậu23Ngày 23
20/5/1949 · Canh Tuất24Ngày 24
21/5/1949 · Tân Hợi25Ngày 25
22/5/1949 · Nhâm Tý26Ngày 26
23/5/1949 · Quý Sửu27Ngày 27
24/5/1949 · Giáp Dần28Ngày 28
25/5/1949 · Ất Mão29Ngày 29
26/5/1949 · Bính Thìn30Ngày 30
27/5/1949 · Đinh Tỵ
28/4/1949 · Mậu Tý2Ngày 2
29/4/1949 · Kỷ Sửu3Ngày 3
30/4/1949 · Canh Dần4Ngày 4
1/5/1949 · Tân Mão5Ngày 5
2/5/1949 · Nhâm Thìn6Ngày 6
3/5/1949 · Quý Tỵ7Ngày 7
4/5/1949 · Giáp Ngọ8Ngày 8
5/5/1949 · Ất Mùi9Ngày 9
6/5/1949 · Bính Thân10Ngày 10
7/5/1949 · Đinh Dậu11Ngày 11
8/5/1949 · Mậu Tuất12Ngày 12
9/5/1949 · Kỷ Hợi13Ngày 13
10/5/1949 · Canh Tý14Ngày 14
11/5/1949 · Tân Sửu15Ngày 15
12/5/1949 · Nhâm Dần16Ngày 16
13/5/1949 · Quý Mão17Ngày 17
14/5/1949 · Giáp Thìn18Ngày 18
15/5/1949 · Ất Tỵ19Ngày 19
16/5/1949 · Bính Ngọ20Ngày 20
17/5/1949 · Đinh Mùi21Ngày 21
18/5/1949 · Mậu Thân22Ngày 22
19/5/1949 · Kỷ Dậu23Ngày 23
20/5/1949 · Canh Tuất24Ngày 24
21/5/1949 · Tân Hợi25Ngày 25
22/5/1949 · Nhâm Tý26Ngày 26
23/5/1949 · Quý Sửu27Ngày 27
24/5/1949 · Giáp Dần28Ngày 28
25/5/1949 · Ất Mão29Ngày 29
26/5/1949 · Bính Thìn30Ngày 30
27/5/1949 · Đinh Tỵ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí