Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Kỷ Sửu 1949
Tháng 6 âm lịch là tháng Tân Mùi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 26/6/1949 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
26/6/1949 · Đinh Hợi2Ngày 2
27/6/1949 · Mậu Tý3Ngày 3
28/6/1949 · Kỷ Sửu4Ngày 4
29/6/1949 · Canh Dần5Ngày 5
30/6/1949 · Tân Mão6Ngày 6
1/7/1949 · Nhâm Thìn7Ngày 7
2/7/1949 · Quý Tỵ8Ngày 8
3/7/1949 · Giáp Ngọ9Ngày 9
4/7/1949 · Ất Mùi10Ngày 10
5/7/1949 · Bính Thân11Ngày 11
6/7/1949 · Đinh Dậu12Ngày 12
7/7/1949 · Mậu Tuất13Ngày 13
8/7/1949 · Kỷ Hợi14Ngày 14
9/7/1949 · Canh Tý15Ngày 15
10/7/1949 · Tân Sửu16Ngày 16
11/7/1949 · Nhâm Dần17Ngày 17
12/7/1949 · Quý Mão18Ngày 18
13/7/1949 · Giáp Thìn19Ngày 19
14/7/1949 · Ất Tỵ20Ngày 20
15/7/1949 · Bính Ngọ21Ngày 21
16/7/1949 · Đinh Mùi22Ngày 22
17/7/1949 · Mậu Thân23Ngày 23
18/7/1949 · Kỷ Dậu24Ngày 24
19/7/1949 · Canh Tuất25Ngày 25
20/7/1949 · Tân Hợi26Ngày 26
21/7/1949 · Nhâm Tý27Ngày 27
22/7/1949 · Quý Sửu28Ngày 28
23/7/1949 · Giáp Dần29Ngày 29
24/7/1949 · Ất Mão30Ngày 30
25/7/1949 · Bính Thìn
26/6/1949 · Đinh Hợi2Ngày 2
27/6/1949 · Mậu Tý3Ngày 3
28/6/1949 · Kỷ Sửu4Ngày 4
29/6/1949 · Canh Dần5Ngày 5
30/6/1949 · Tân Mão6Ngày 6
1/7/1949 · Nhâm Thìn7Ngày 7
2/7/1949 · Quý Tỵ8Ngày 8
3/7/1949 · Giáp Ngọ9Ngày 9
4/7/1949 · Ất Mùi10Ngày 10
5/7/1949 · Bính Thân11Ngày 11
6/7/1949 · Đinh Dậu12Ngày 12
7/7/1949 · Mậu Tuất13Ngày 13
8/7/1949 · Kỷ Hợi14Ngày 14
9/7/1949 · Canh Tý15Ngày 15
10/7/1949 · Tân Sửu16Ngày 16
11/7/1949 · Nhâm Dần17Ngày 17
12/7/1949 · Quý Mão18Ngày 18
13/7/1949 · Giáp Thìn19Ngày 19
14/7/1949 · Ất Tỵ20Ngày 20
15/7/1949 · Bính Ngọ21Ngày 21
16/7/1949 · Đinh Mùi22Ngày 22
17/7/1949 · Mậu Thân23Ngày 23
18/7/1949 · Kỷ Dậu24Ngày 24
19/7/1949 · Canh Tuất25Ngày 25
20/7/1949 · Tân Hợi26Ngày 26
21/7/1949 · Nhâm Tý27Ngày 27
22/7/1949 · Quý Sửu28Ngày 28
23/7/1949 · Giáp Dần29Ngày 29
24/7/1949 · Ất Mão30Ngày 30
25/7/1949 · Bính Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí