Lá số tử vi sinh tháng 7 năm Kỷ Sửu 1949
Tháng 7 âm lịch là tháng Nhâm Thân, có 29 ngày, bắt đầu ngày 26/7/1949 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
26/7/1949 · Đinh Tỵ2Ngày 2
27/7/1949 · Mậu Ngọ3Ngày 3
28/7/1949 · Kỷ Mùi4Ngày 4
29/7/1949 · Canh Thân5Ngày 5
30/7/1949 · Tân Dậu6Ngày 6
31/7/1949 · Nhâm Tuất7Ngày 7
1/8/1949 · Quý Hợi8Ngày 8
2/8/1949 · Giáp Tý9Ngày 9
3/8/1949 · Ất Sửu10Ngày 10
4/8/1949 · Bính Dần11Ngày 11
5/8/1949 · Đinh Mão12Ngày 12
6/8/1949 · Mậu Thìn13Ngày 13
7/8/1949 · Kỷ Tỵ14Ngày 14
8/8/1949 · Canh Ngọ15Ngày 15
9/8/1949 · Tân Mùi16Ngày 16
10/8/1949 · Nhâm Thân17Ngày 17
11/8/1949 · Quý Dậu18Ngày 18
12/8/1949 · Giáp Tuất19Ngày 19
13/8/1949 · Ất Hợi20Ngày 20
14/8/1949 · Bính Tý21Ngày 21
15/8/1949 · Đinh Sửu22Ngày 22
16/8/1949 · Mậu Dần23Ngày 23
17/8/1949 · Kỷ Mão24Ngày 24
18/8/1949 · Canh Thìn25Ngày 25
19/8/1949 · Tân Tỵ26Ngày 26
20/8/1949 · Nhâm Ngọ27Ngày 27
21/8/1949 · Quý Mùi28Ngày 28
22/8/1949 · Giáp Thân29Ngày 29
23/8/1949 · Ất Dậu
26/7/1949 · Đinh Tỵ2Ngày 2
27/7/1949 · Mậu Ngọ3Ngày 3
28/7/1949 · Kỷ Mùi4Ngày 4
29/7/1949 · Canh Thân5Ngày 5
30/7/1949 · Tân Dậu6Ngày 6
31/7/1949 · Nhâm Tuất7Ngày 7
1/8/1949 · Quý Hợi8Ngày 8
2/8/1949 · Giáp Tý9Ngày 9
3/8/1949 · Ất Sửu10Ngày 10
4/8/1949 · Bính Dần11Ngày 11
5/8/1949 · Đinh Mão12Ngày 12
6/8/1949 · Mậu Thìn13Ngày 13
7/8/1949 · Kỷ Tỵ14Ngày 14
8/8/1949 · Canh Ngọ15Ngày 15
9/8/1949 · Tân Mùi16Ngày 16
10/8/1949 · Nhâm Thân17Ngày 17
11/8/1949 · Quý Dậu18Ngày 18
12/8/1949 · Giáp Tuất19Ngày 19
13/8/1949 · Ất Hợi20Ngày 20
14/8/1949 · Bính Tý21Ngày 21
15/8/1949 · Đinh Sửu22Ngày 22
16/8/1949 · Mậu Dần23Ngày 23
17/8/1949 · Kỷ Mão24Ngày 24
18/8/1949 · Canh Thìn25Ngày 25
19/8/1949 · Tân Tỵ26Ngày 26
20/8/1949 · Nhâm Ngọ27Ngày 27
21/8/1949 · Quý Mùi28Ngày 28
22/8/1949 · Giáp Thân29Ngày 29
23/8/1949 · Ất Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí