Lá số tử vi sinh tháng 8 năm Kỷ Sửu 1949
Tháng 8 âm lịch là tháng Quý Dậu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 22/9/1949 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
22/9/1949 · Ất Mão2Ngày 2
23/9/1949 · Bính Thìn3Ngày 3
24/9/1949 · Đinh Tỵ4Ngày 4
25/9/1949 · Mậu Ngọ5Ngày 5
26/9/1949 · Kỷ Mùi6Ngày 6
27/9/1949 · Canh Thân7Ngày 7
28/9/1949 · Tân Dậu8Ngày 8
29/9/1949 · Nhâm Tuất9Ngày 9
30/9/1949 · Quý Hợi10Ngày 10
1/10/1949 · Giáp Tý11Ngày 11
2/10/1949 · Ất Sửu12Ngày 12
3/10/1949 · Bính Dần13Ngày 13
4/10/1949 · Đinh Mão14Ngày 14
5/10/1949 · Mậu Thìn15Ngày 15
6/10/1949 · Kỷ Tỵ16Ngày 16
7/10/1949 · Canh Ngọ17Ngày 17
8/10/1949 · Tân Mùi18Ngày 18
9/10/1949 · Nhâm Thân19Ngày 19
10/10/1949 · Quý Dậu20Ngày 20
11/10/1949 · Giáp Tuất21Ngày 21
12/10/1949 · Ất Hợi22Ngày 22
13/10/1949 · Bính Tý23Ngày 23
14/10/1949 · Đinh Sửu24Ngày 24
15/10/1949 · Mậu Dần25Ngày 25
16/10/1949 · Kỷ Mão26Ngày 26
17/10/1949 · Canh Thìn27Ngày 27
18/10/1949 · Tân Tỵ28Ngày 28
19/10/1949 · Nhâm Ngọ29Ngày 29
20/10/1949 · Quý Mùi30Ngày 30
21/10/1949 · Giáp Thân
22/9/1949 · Ất Mão2Ngày 2
23/9/1949 · Bính Thìn3Ngày 3
24/9/1949 · Đinh Tỵ4Ngày 4
25/9/1949 · Mậu Ngọ5Ngày 5
26/9/1949 · Kỷ Mùi6Ngày 6
27/9/1949 · Canh Thân7Ngày 7
28/9/1949 · Tân Dậu8Ngày 8
29/9/1949 · Nhâm Tuất9Ngày 9
30/9/1949 · Quý Hợi10Ngày 10
1/10/1949 · Giáp Tý11Ngày 11
2/10/1949 · Ất Sửu12Ngày 12
3/10/1949 · Bính Dần13Ngày 13
4/10/1949 · Đinh Mão14Ngày 14
5/10/1949 · Mậu Thìn15Ngày 15
6/10/1949 · Kỷ Tỵ16Ngày 16
7/10/1949 · Canh Ngọ17Ngày 17
8/10/1949 · Tân Mùi18Ngày 18
9/10/1949 · Nhâm Thân19Ngày 19
10/10/1949 · Quý Dậu20Ngày 20
11/10/1949 · Giáp Tuất21Ngày 21
12/10/1949 · Ất Hợi22Ngày 22
13/10/1949 · Bính Tý23Ngày 23
14/10/1949 · Đinh Sửu24Ngày 24
15/10/1949 · Mậu Dần25Ngày 25
16/10/1949 · Kỷ Mão26Ngày 26
17/10/1949 · Canh Thìn27Ngày 27
18/10/1949 · Tân Tỵ28Ngày 28
19/10/1949 · Nhâm Ngọ29Ngày 29
20/10/1949 · Quý Mùi30Ngày 30
21/10/1949 · Giáp Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí