Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Canh Dần 1950
Tháng 1 âm lịch là tháng Mậu Dần, có 29 ngày, bắt đầu ngày 17/2/1950 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
17/2/1950 · Quý Mùi2Ngày 2
18/2/1950 · Giáp Thân3Ngày 3
19/2/1950 · Ất Dậu4Ngày 4
20/2/1950 · Bính Tuất5Ngày 5
21/2/1950 · Đinh Hợi6Ngày 6
22/2/1950 · Mậu Tý7Ngày 7
23/2/1950 · Kỷ Sửu8Ngày 8
24/2/1950 · Canh Dần9Ngày 9
25/2/1950 · Tân Mão10Ngày 10
26/2/1950 · Nhâm Thìn11Ngày 11
27/2/1950 · Quý Tỵ12Ngày 12
28/2/1950 · Giáp Ngọ13Ngày 13
1/3/1950 · Ất Mùi14Ngày 14
2/3/1950 · Bính Thân15Ngày 15
3/3/1950 · Đinh Dậu16Ngày 16
4/3/1950 · Mậu Tuất17Ngày 17
5/3/1950 · Kỷ Hợi18Ngày 18
6/3/1950 · Canh Tý19Ngày 19
7/3/1950 · Tân Sửu20Ngày 20
8/3/1950 · Nhâm Dần21Ngày 21
9/3/1950 · Quý Mão22Ngày 22
10/3/1950 · Giáp Thìn23Ngày 23
11/3/1950 · Ất Tỵ24Ngày 24
12/3/1950 · Bính Ngọ25Ngày 25
13/3/1950 · Đinh Mùi26Ngày 26
14/3/1950 · Mậu Thân27Ngày 27
15/3/1950 · Kỷ Dậu28Ngày 28
16/3/1950 · Canh Tuất29Ngày 29
17/3/1950 · Tân Hợi
17/2/1950 · Quý Mùi2Ngày 2
18/2/1950 · Giáp Thân3Ngày 3
19/2/1950 · Ất Dậu4Ngày 4
20/2/1950 · Bính Tuất5Ngày 5
21/2/1950 · Đinh Hợi6Ngày 6
22/2/1950 · Mậu Tý7Ngày 7
23/2/1950 · Kỷ Sửu8Ngày 8
24/2/1950 · Canh Dần9Ngày 9
25/2/1950 · Tân Mão10Ngày 10
26/2/1950 · Nhâm Thìn11Ngày 11
27/2/1950 · Quý Tỵ12Ngày 12
28/2/1950 · Giáp Ngọ13Ngày 13
1/3/1950 · Ất Mùi14Ngày 14
2/3/1950 · Bính Thân15Ngày 15
3/3/1950 · Đinh Dậu16Ngày 16
4/3/1950 · Mậu Tuất17Ngày 17
5/3/1950 · Kỷ Hợi18Ngày 18
6/3/1950 · Canh Tý19Ngày 19
7/3/1950 · Tân Sửu20Ngày 20
8/3/1950 · Nhâm Dần21Ngày 21
9/3/1950 · Quý Mão22Ngày 22
10/3/1950 · Giáp Thìn23Ngày 23
11/3/1950 · Ất Tỵ24Ngày 24
12/3/1950 · Bính Ngọ25Ngày 25
13/3/1950 · Đinh Mùi26Ngày 26
14/3/1950 · Mậu Thân27Ngày 27
15/3/1950 · Kỷ Dậu28Ngày 28
16/3/1950 · Canh Tuất29Ngày 29
17/3/1950 · Tân Hợi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí