Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Canh Dần 1950
Tháng 10 âm lịch là tháng Đinh Hợi, có 29 ngày, bắt đầu ngày 10/11/1950 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
10/11/1950 · Kỷ Dậu2Ngày 2
11/11/1950 · Canh Tuất3Ngày 3
12/11/1950 · Tân Hợi4Ngày 4
13/11/1950 · Nhâm Tý5Ngày 5
14/11/1950 · Quý Sửu6Ngày 6
15/11/1950 · Giáp Dần7Ngày 7
16/11/1950 · Ất Mão8Ngày 8
17/11/1950 · Bính Thìn9Ngày 9
18/11/1950 · Đinh Tỵ10Ngày 10
19/11/1950 · Mậu Ngọ11Ngày 11
20/11/1950 · Kỷ Mùi12Ngày 12
21/11/1950 · Canh Thân13Ngày 13
22/11/1950 · Tân Dậu14Ngày 14
23/11/1950 · Nhâm Tuất15Ngày 15
24/11/1950 · Quý Hợi16Ngày 16
25/11/1950 · Giáp Tý17Ngày 17
26/11/1950 · Ất Sửu18Ngày 18
27/11/1950 · Bính Dần19Ngày 19
28/11/1950 · Đinh Mão20Ngày 20
29/11/1950 · Mậu Thìn21Ngày 21
30/11/1950 · Kỷ Tỵ22Ngày 22
1/12/1950 · Canh Ngọ23Ngày 23
2/12/1950 · Tân Mùi24Ngày 24
3/12/1950 · Nhâm Thân25Ngày 25
4/12/1950 · Quý Dậu26Ngày 26
5/12/1950 · Giáp Tuất27Ngày 27
6/12/1950 · Ất Hợi28Ngày 28
7/12/1950 · Bính Tý29Ngày 29
8/12/1950 · Đinh Sửu
10/11/1950 · Kỷ Dậu2Ngày 2
11/11/1950 · Canh Tuất3Ngày 3
12/11/1950 · Tân Hợi4Ngày 4
13/11/1950 · Nhâm Tý5Ngày 5
14/11/1950 · Quý Sửu6Ngày 6
15/11/1950 · Giáp Dần7Ngày 7
16/11/1950 · Ất Mão8Ngày 8
17/11/1950 · Bính Thìn9Ngày 9
18/11/1950 · Đinh Tỵ10Ngày 10
19/11/1950 · Mậu Ngọ11Ngày 11
20/11/1950 · Kỷ Mùi12Ngày 12
21/11/1950 · Canh Thân13Ngày 13
22/11/1950 · Tân Dậu14Ngày 14
23/11/1950 · Nhâm Tuất15Ngày 15
24/11/1950 · Quý Hợi16Ngày 16
25/11/1950 · Giáp Tý17Ngày 17
26/11/1950 · Ất Sửu18Ngày 18
27/11/1950 · Bính Dần19Ngày 19
28/11/1950 · Đinh Mão20Ngày 20
29/11/1950 · Mậu Thìn21Ngày 21
30/11/1950 · Kỷ Tỵ22Ngày 22
1/12/1950 · Canh Ngọ23Ngày 23
2/12/1950 · Tân Mùi24Ngày 24
3/12/1950 · Nhâm Thân25Ngày 25
4/12/1950 · Quý Dậu26Ngày 26
5/12/1950 · Giáp Tuất27Ngày 27
6/12/1950 · Ất Hợi28Ngày 28
7/12/1950 · Bính Tý29Ngày 29
8/12/1950 · Đinh Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí