Lá số tử vi sinh tháng 11 năm Canh Dần 1950
Tháng 11 âm lịch là tháng Mậu Tý, có 30 ngày, bắt đầu ngày 9/12/1950 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
9/12/1950 · Mậu Dần2Ngày 2
10/12/1950 · Kỷ Mão3Ngày 3
11/12/1950 · Canh Thìn4Ngày 4
12/12/1950 · Tân Tỵ5Ngày 5
13/12/1950 · Nhâm Ngọ6Ngày 6
14/12/1950 · Quý Mùi7Ngày 7
15/12/1950 · Giáp Thân8Ngày 8
16/12/1950 · Ất Dậu9Ngày 9
17/12/1950 · Bính Tuất10Ngày 10
18/12/1950 · Đinh Hợi11Ngày 11
19/12/1950 · Mậu Tý12Ngày 12
20/12/1950 · Kỷ Sửu13Ngày 13
21/12/1950 · Canh Dần14Ngày 14
22/12/1950 · Tân Mão15Ngày 15
23/12/1950 · Nhâm Thìn16Ngày 16
24/12/1950 · Quý Tỵ17Ngày 17
25/12/1950 · Giáp Ngọ18Ngày 18
26/12/1950 · Ất Mùi19Ngày 19
27/12/1950 · Bính Thân20Ngày 20
28/12/1950 · Đinh Dậu21Ngày 21
29/12/1950 · Mậu Tuất22Ngày 22
30/12/1950 · Kỷ Hợi23Ngày 23
31/12/1950 · Canh Tý24Ngày 24
1/1/1951 · Tân Sửu25Ngày 25
2/1/1951 · Nhâm Dần26Ngày 26
3/1/1951 · Quý Mão27Ngày 27
4/1/1951 · Giáp Thìn28Ngày 28
5/1/1951 · Ất Tỵ29Ngày 29
6/1/1951 · Bính Ngọ30Ngày 30
7/1/1951 · Đinh Mùi
9/12/1950 · Mậu Dần2Ngày 2
10/12/1950 · Kỷ Mão3Ngày 3
11/12/1950 · Canh Thìn4Ngày 4
12/12/1950 · Tân Tỵ5Ngày 5
13/12/1950 · Nhâm Ngọ6Ngày 6
14/12/1950 · Quý Mùi7Ngày 7
15/12/1950 · Giáp Thân8Ngày 8
16/12/1950 · Ất Dậu9Ngày 9
17/12/1950 · Bính Tuất10Ngày 10
18/12/1950 · Đinh Hợi11Ngày 11
19/12/1950 · Mậu Tý12Ngày 12
20/12/1950 · Kỷ Sửu13Ngày 13
21/12/1950 · Canh Dần14Ngày 14
22/12/1950 · Tân Mão15Ngày 15
23/12/1950 · Nhâm Thìn16Ngày 16
24/12/1950 · Quý Tỵ17Ngày 17
25/12/1950 · Giáp Ngọ18Ngày 18
26/12/1950 · Ất Mùi19Ngày 19
27/12/1950 · Bính Thân20Ngày 20
28/12/1950 · Đinh Dậu21Ngày 21
29/12/1950 · Mậu Tuất22Ngày 22
30/12/1950 · Kỷ Hợi23Ngày 23
31/12/1950 · Canh Tý24Ngày 24
1/1/1951 · Tân Sửu25Ngày 25
2/1/1951 · Nhâm Dần26Ngày 26
3/1/1951 · Quý Mão27Ngày 27
4/1/1951 · Giáp Thìn28Ngày 28
5/1/1951 · Ất Tỵ29Ngày 29
6/1/1951 · Bính Ngọ30Ngày 30
7/1/1951 · Đinh Mùi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí