Lá số tử vi sinh tháng 3 năm Canh Dần 1950
Tháng 3 âm lịch là tháng Canh Thìn, có 30 ngày, bắt đầu ngày 17/4/1950 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
17/4/1950 · Nhâm Ngọ2Ngày 2
18/4/1950 · Quý Mùi3Ngày 3
19/4/1950 · Giáp Thân4Ngày 4
20/4/1950 · Ất Dậu5Ngày 5
21/4/1950 · Bính Tuất6Ngày 6
22/4/1950 · Đinh Hợi7Ngày 7
23/4/1950 · Mậu Tý8Ngày 8
24/4/1950 · Kỷ Sửu9Ngày 9
25/4/1950 · Canh Dần10Ngày 10
26/4/1950 · Tân Mão11Ngày 11
27/4/1950 · Nhâm Thìn12Ngày 12
28/4/1950 · Quý Tỵ13Ngày 13
29/4/1950 · Giáp Ngọ14Ngày 14
30/4/1950 · Ất Mùi15Ngày 15
1/5/1950 · Bính Thân16Ngày 16
2/5/1950 · Đinh Dậu17Ngày 17
3/5/1950 · Mậu Tuất18Ngày 18
4/5/1950 · Kỷ Hợi19Ngày 19
5/5/1950 · Canh Tý20Ngày 20
6/5/1950 · Tân Sửu21Ngày 21
7/5/1950 · Nhâm Dần22Ngày 22
8/5/1950 · Quý Mão23Ngày 23
9/5/1950 · Giáp Thìn24Ngày 24
10/5/1950 · Ất Tỵ25Ngày 25
11/5/1950 · Bính Ngọ26Ngày 26
12/5/1950 · Đinh Mùi27Ngày 27
13/5/1950 · Mậu Thân28Ngày 28
14/5/1950 · Kỷ Dậu29Ngày 29
15/5/1950 · Canh Tuất30Ngày 30
16/5/1950 · Tân Hợi
17/4/1950 · Nhâm Ngọ2Ngày 2
18/4/1950 · Quý Mùi3Ngày 3
19/4/1950 · Giáp Thân4Ngày 4
20/4/1950 · Ất Dậu5Ngày 5
21/4/1950 · Bính Tuất6Ngày 6
22/4/1950 · Đinh Hợi7Ngày 7
23/4/1950 · Mậu Tý8Ngày 8
24/4/1950 · Kỷ Sửu9Ngày 9
25/4/1950 · Canh Dần10Ngày 10
26/4/1950 · Tân Mão11Ngày 11
27/4/1950 · Nhâm Thìn12Ngày 12
28/4/1950 · Quý Tỵ13Ngày 13
29/4/1950 · Giáp Ngọ14Ngày 14
30/4/1950 · Ất Mùi15Ngày 15
1/5/1950 · Bính Thân16Ngày 16
2/5/1950 · Đinh Dậu17Ngày 17
3/5/1950 · Mậu Tuất18Ngày 18
4/5/1950 · Kỷ Hợi19Ngày 19
5/5/1950 · Canh Tý20Ngày 20
6/5/1950 · Tân Sửu21Ngày 21
7/5/1950 · Nhâm Dần22Ngày 22
8/5/1950 · Quý Mão23Ngày 23
9/5/1950 · Giáp Thìn24Ngày 24
10/5/1950 · Ất Tỵ25Ngày 25
11/5/1950 · Bính Ngọ26Ngày 26
12/5/1950 · Đinh Mùi27Ngày 27
13/5/1950 · Mậu Thân28Ngày 28
14/5/1950 · Kỷ Dậu29Ngày 29
15/5/1950 · Canh Tuất30Ngày 30
16/5/1950 · Tân Hợi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí