Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Canh Dần 1950
Tháng 9 âm lịch là tháng Bính Tuất, có 30 ngày, bắt đầu ngày 11/10/1950 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
11/10/1950 · Kỷ Mão2Ngày 2
12/10/1950 · Canh Thìn3Ngày 3
13/10/1950 · Tân Tỵ4Ngày 4
14/10/1950 · Nhâm Ngọ5Ngày 5
15/10/1950 · Quý Mùi6Ngày 6
16/10/1950 · Giáp Thân7Ngày 7
17/10/1950 · Ất Dậu8Ngày 8
18/10/1950 · Bính Tuất9Ngày 9
19/10/1950 · Đinh Hợi10Ngày 10
20/10/1950 · Mậu Tý11Ngày 11
21/10/1950 · Kỷ Sửu12Ngày 12
22/10/1950 · Canh Dần13Ngày 13
23/10/1950 · Tân Mão14Ngày 14
24/10/1950 · Nhâm Thìn15Ngày 15
25/10/1950 · Quý Tỵ16Ngày 16
26/10/1950 · Giáp Ngọ17Ngày 17
27/10/1950 · Ất Mùi18Ngày 18
28/10/1950 · Bính Thân19Ngày 19
29/10/1950 · Đinh Dậu20Ngày 20
30/10/1950 · Mậu Tuất21Ngày 21
31/10/1950 · Kỷ Hợi22Ngày 22
1/11/1950 · Canh Tý23Ngày 23
2/11/1950 · Tân Sửu24Ngày 24
3/11/1950 · Nhâm Dần25Ngày 25
4/11/1950 · Quý Mão26Ngày 26
5/11/1950 · Giáp Thìn27Ngày 27
6/11/1950 · Ất Tỵ28Ngày 28
7/11/1950 · Bính Ngọ29Ngày 29
8/11/1950 · Đinh Mùi30Ngày 30
9/11/1950 · Mậu Thân
11/10/1950 · Kỷ Mão2Ngày 2
12/10/1950 · Canh Thìn3Ngày 3
13/10/1950 · Tân Tỵ4Ngày 4
14/10/1950 · Nhâm Ngọ5Ngày 5
15/10/1950 · Quý Mùi6Ngày 6
16/10/1950 · Giáp Thân7Ngày 7
17/10/1950 · Ất Dậu8Ngày 8
18/10/1950 · Bính Tuất9Ngày 9
19/10/1950 · Đinh Hợi10Ngày 10
20/10/1950 · Mậu Tý11Ngày 11
21/10/1950 · Kỷ Sửu12Ngày 12
22/10/1950 · Canh Dần13Ngày 13
23/10/1950 · Tân Mão14Ngày 14
24/10/1950 · Nhâm Thìn15Ngày 15
25/10/1950 · Quý Tỵ16Ngày 16
26/10/1950 · Giáp Ngọ17Ngày 17
27/10/1950 · Ất Mùi18Ngày 18
28/10/1950 · Bính Thân19Ngày 19
29/10/1950 · Đinh Dậu20Ngày 20
30/10/1950 · Mậu Tuất21Ngày 21
31/10/1950 · Kỷ Hợi22Ngày 22
1/11/1950 · Canh Tý23Ngày 23
2/11/1950 · Tân Sửu24Ngày 24
3/11/1950 · Nhâm Dần25Ngày 25
4/11/1950 · Quý Mão26Ngày 26
5/11/1950 · Giáp Thìn27Ngày 27
6/11/1950 · Ất Tỵ28Ngày 28
7/11/1950 · Bính Ngọ29Ngày 29
8/11/1950 · Đinh Mùi30Ngày 30
9/11/1950 · Mậu Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí