Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Tân Mão 1951
Tháng 1 âm lịch là tháng Canh Dần, có 30 ngày, bắt đầu ngày 6/2/1951 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
6/2/1951 · Đinh Sửu2Ngày 2
7/2/1951 · Mậu Dần3Ngày 3
8/2/1951 · Kỷ Mão4Ngày 4
9/2/1951 · Canh Thìn5Ngày 5
10/2/1951 · Tân Tỵ6Ngày 6
11/2/1951 · Nhâm Ngọ7Ngày 7
12/2/1951 · Quý Mùi8Ngày 8
13/2/1951 · Giáp Thân9Ngày 9
14/2/1951 · Ất Dậu10Ngày 10
15/2/1951 · Bính Tuất11Ngày 11
16/2/1951 · Đinh Hợi12Ngày 12
17/2/1951 · Mậu Tý13Ngày 13
18/2/1951 · Kỷ Sửu14Ngày 14
19/2/1951 · Canh Dần15Ngày 15
20/2/1951 · Tân Mão16Ngày 16
21/2/1951 · Nhâm Thìn17Ngày 17
22/2/1951 · Quý Tỵ18Ngày 18
23/2/1951 · Giáp Ngọ19Ngày 19
24/2/1951 · Ất Mùi20Ngày 20
25/2/1951 · Bính Thân21Ngày 21
26/2/1951 · Đinh Dậu22Ngày 22
27/2/1951 · Mậu Tuất23Ngày 23
28/2/1951 · Kỷ Hợi24Ngày 24
1/3/1951 · Canh Tý25Ngày 25
2/3/1951 · Tân Sửu26Ngày 26
3/3/1951 · Nhâm Dần27Ngày 27
4/3/1951 · Quý Mão28Ngày 28
5/3/1951 · Giáp Thìn29Ngày 29
6/3/1951 · Ất Tỵ30Ngày 30
7/3/1951 · Bính Ngọ
6/2/1951 · Đinh Sửu2Ngày 2
7/2/1951 · Mậu Dần3Ngày 3
8/2/1951 · Kỷ Mão4Ngày 4
9/2/1951 · Canh Thìn5Ngày 5
10/2/1951 · Tân Tỵ6Ngày 6
11/2/1951 · Nhâm Ngọ7Ngày 7
12/2/1951 · Quý Mùi8Ngày 8
13/2/1951 · Giáp Thân9Ngày 9
14/2/1951 · Ất Dậu10Ngày 10
15/2/1951 · Bính Tuất11Ngày 11
16/2/1951 · Đinh Hợi12Ngày 12
17/2/1951 · Mậu Tý13Ngày 13
18/2/1951 · Kỷ Sửu14Ngày 14
19/2/1951 · Canh Dần15Ngày 15
20/2/1951 · Tân Mão16Ngày 16
21/2/1951 · Nhâm Thìn17Ngày 17
22/2/1951 · Quý Tỵ18Ngày 18
23/2/1951 · Giáp Ngọ19Ngày 19
24/2/1951 · Ất Mùi20Ngày 20
25/2/1951 · Bính Thân21Ngày 21
26/2/1951 · Đinh Dậu22Ngày 22
27/2/1951 · Mậu Tuất23Ngày 23
28/2/1951 · Kỷ Hợi24Ngày 24
1/3/1951 · Canh Tý25Ngày 25
2/3/1951 · Tân Sửu26Ngày 26
3/3/1951 · Nhâm Dần27Ngày 27
4/3/1951 · Quý Mão28Ngày 28
5/3/1951 · Giáp Thìn29Ngày 29
6/3/1951 · Ất Tỵ30Ngày 30
7/3/1951 · Bính Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí