Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Tân Mão 1951
Tháng 10 âm lịch là tháng Kỷ Hợi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 30/10/1951 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
30/10/1951 · Quý Mão2Ngày 2
31/10/1951 · Giáp Thìn3Ngày 3
1/11/1951 · Ất Tỵ4Ngày 4
2/11/1951 · Bính Ngọ5Ngày 5
3/11/1951 · Đinh Mùi6Ngày 6
4/11/1951 · Mậu Thân7Ngày 7
5/11/1951 · Kỷ Dậu8Ngày 8
6/11/1951 · Canh Tuất9Ngày 9
7/11/1951 · Tân Hợi10Ngày 10
8/11/1951 · Nhâm Tý11Ngày 11
9/11/1951 · Quý Sửu12Ngày 12
10/11/1951 · Giáp Dần13Ngày 13
11/11/1951 · Ất Mão14Ngày 14
12/11/1951 · Bính Thìn15Ngày 15
13/11/1951 · Đinh Tỵ16Ngày 16
14/11/1951 · Mậu Ngọ17Ngày 17
15/11/1951 · Kỷ Mùi18Ngày 18
16/11/1951 · Canh Thân19Ngày 19
17/11/1951 · Tân Dậu20Ngày 20
18/11/1951 · Nhâm Tuất21Ngày 21
19/11/1951 · Quý Hợi22Ngày 22
20/11/1951 · Giáp Tý23Ngày 23
21/11/1951 · Ất Sửu24Ngày 24
22/11/1951 · Bính Dần25Ngày 25
23/11/1951 · Đinh Mão26Ngày 26
24/11/1951 · Mậu Thìn27Ngày 27
25/11/1951 · Kỷ Tỵ28Ngày 28
26/11/1951 · Canh Ngọ29Ngày 29
27/11/1951 · Tân Mùi30Ngày 30
28/11/1951 · Nhâm Thân
30/10/1951 · Quý Mão2Ngày 2
31/10/1951 · Giáp Thìn3Ngày 3
1/11/1951 · Ất Tỵ4Ngày 4
2/11/1951 · Bính Ngọ5Ngày 5
3/11/1951 · Đinh Mùi6Ngày 6
4/11/1951 · Mậu Thân7Ngày 7
5/11/1951 · Kỷ Dậu8Ngày 8
6/11/1951 · Canh Tuất9Ngày 9
7/11/1951 · Tân Hợi10Ngày 10
8/11/1951 · Nhâm Tý11Ngày 11
9/11/1951 · Quý Sửu12Ngày 12
10/11/1951 · Giáp Dần13Ngày 13
11/11/1951 · Ất Mão14Ngày 14
12/11/1951 · Bính Thìn15Ngày 15
13/11/1951 · Đinh Tỵ16Ngày 16
14/11/1951 · Mậu Ngọ17Ngày 17
15/11/1951 · Kỷ Mùi18Ngày 18
16/11/1951 · Canh Thân19Ngày 19
17/11/1951 · Tân Dậu20Ngày 20
18/11/1951 · Nhâm Tuất21Ngày 21
19/11/1951 · Quý Hợi22Ngày 22
20/11/1951 · Giáp Tý23Ngày 23
21/11/1951 · Ất Sửu24Ngày 24
22/11/1951 · Bính Dần25Ngày 25
23/11/1951 · Đinh Mão26Ngày 26
24/11/1951 · Mậu Thìn27Ngày 27
25/11/1951 · Kỷ Tỵ28Ngày 28
26/11/1951 · Canh Ngọ29Ngày 29
27/11/1951 · Tân Mùi30Ngày 30
28/11/1951 · Nhâm Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí