Lá số tử vi sinh tháng 11 năm Tân Mão 1951
Tháng 11 âm lịch là tháng Canh Tý, có 29 ngày, bắt đầu ngày 29/11/1951 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
29/11/1951 · Quý Dậu2Ngày 2
30/11/1951 · Giáp Tuất3Ngày 3
1/12/1951 · Ất Hợi4Ngày 4
2/12/1951 · Bính Tý5Ngày 5
3/12/1951 · Đinh Sửu6Ngày 6
4/12/1951 · Mậu Dần7Ngày 7
5/12/1951 · Kỷ Mão8Ngày 8
6/12/1951 · Canh Thìn9Ngày 9
7/12/1951 · Tân Tỵ10Ngày 10
8/12/1951 · Nhâm Ngọ11Ngày 11
9/12/1951 · Quý Mùi12Ngày 12
10/12/1951 · Giáp Thân13Ngày 13
11/12/1951 · Ất Dậu14Ngày 14
12/12/1951 · Bính Tuất15Ngày 15
13/12/1951 · Đinh Hợi16Ngày 16
14/12/1951 · Mậu Tý17Ngày 17
15/12/1951 · Kỷ Sửu18Ngày 18
16/12/1951 · Canh Dần19Ngày 19
17/12/1951 · Tân Mão20Ngày 20
18/12/1951 · Nhâm Thìn21Ngày 21
19/12/1951 · Quý Tỵ22Ngày 22
20/12/1951 · Giáp Ngọ23Ngày 23
21/12/1951 · Ất Mùi24Ngày 24
22/12/1951 · Bính Thân25Ngày 25
23/12/1951 · Đinh Dậu26Ngày 26
24/12/1951 · Mậu Tuất27Ngày 27
25/12/1951 · Kỷ Hợi28Ngày 28
26/12/1951 · Canh Tý29Ngày 29
27/12/1951 · Tân Sửu
29/11/1951 · Quý Dậu2Ngày 2
30/11/1951 · Giáp Tuất3Ngày 3
1/12/1951 · Ất Hợi4Ngày 4
2/12/1951 · Bính Tý5Ngày 5
3/12/1951 · Đinh Sửu6Ngày 6
4/12/1951 · Mậu Dần7Ngày 7
5/12/1951 · Kỷ Mão8Ngày 8
6/12/1951 · Canh Thìn9Ngày 9
7/12/1951 · Tân Tỵ10Ngày 10
8/12/1951 · Nhâm Ngọ11Ngày 11
9/12/1951 · Quý Mùi12Ngày 12
10/12/1951 · Giáp Thân13Ngày 13
11/12/1951 · Ất Dậu14Ngày 14
12/12/1951 · Bính Tuất15Ngày 15
13/12/1951 · Đinh Hợi16Ngày 16
14/12/1951 · Mậu Tý17Ngày 17
15/12/1951 · Kỷ Sửu18Ngày 18
16/12/1951 · Canh Dần19Ngày 19
17/12/1951 · Tân Mão20Ngày 20
18/12/1951 · Nhâm Thìn21Ngày 21
19/12/1951 · Quý Tỵ22Ngày 22
20/12/1951 · Giáp Ngọ23Ngày 23
21/12/1951 · Ất Mùi24Ngày 24
22/12/1951 · Bính Thân25Ngày 25
23/12/1951 · Đinh Dậu26Ngày 26
24/12/1951 · Mậu Tuất27Ngày 27
25/12/1951 · Kỷ Hợi28Ngày 28
26/12/1951 · Canh Tý29Ngày 29
27/12/1951 · Tân Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí