Lá số tử vi sinh tháng 3 năm Tân Mão 1951
Tháng 3 âm lịch là tháng Nhâm Thìn, có 30 ngày, bắt đầu ngày 6/4/1951 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
6/4/1951 · Bính Tý2Ngày 2
7/4/1951 · Đinh Sửu3Ngày 3
8/4/1951 · Mậu Dần4Ngày 4
9/4/1951 · Kỷ Mão5Ngày 5
10/4/1951 · Canh Thìn6Ngày 6
11/4/1951 · Tân Tỵ7Ngày 7
12/4/1951 · Nhâm Ngọ8Ngày 8
13/4/1951 · Quý Mùi9Ngày 9
14/4/1951 · Giáp Thân10Ngày 10
15/4/1951 · Ất Dậu11Ngày 11
16/4/1951 · Bính Tuất12Ngày 12
17/4/1951 · Đinh Hợi13Ngày 13
18/4/1951 · Mậu Tý14Ngày 14
19/4/1951 · Kỷ Sửu15Ngày 15
20/4/1951 · Canh Dần16Ngày 16
21/4/1951 · Tân Mão17Ngày 17
22/4/1951 · Nhâm Thìn18Ngày 18
23/4/1951 · Quý Tỵ19Ngày 19
24/4/1951 · Giáp Ngọ20Ngày 20
25/4/1951 · Ất Mùi21Ngày 21
26/4/1951 · Bính Thân22Ngày 22
27/4/1951 · Đinh Dậu23Ngày 23
28/4/1951 · Mậu Tuất24Ngày 24
29/4/1951 · Kỷ Hợi25Ngày 25
30/4/1951 · Canh Tý26Ngày 26
1/5/1951 · Tân Sửu27Ngày 27
2/5/1951 · Nhâm Dần28Ngày 28
3/5/1951 · Quý Mão29Ngày 29
4/5/1951 · Giáp Thìn30Ngày 30
5/5/1951 · Ất Tỵ
6/4/1951 · Bính Tý2Ngày 2
7/4/1951 · Đinh Sửu3Ngày 3
8/4/1951 · Mậu Dần4Ngày 4
9/4/1951 · Kỷ Mão5Ngày 5
10/4/1951 · Canh Thìn6Ngày 6
11/4/1951 · Tân Tỵ7Ngày 7
12/4/1951 · Nhâm Ngọ8Ngày 8
13/4/1951 · Quý Mùi9Ngày 9
14/4/1951 · Giáp Thân10Ngày 10
15/4/1951 · Ất Dậu11Ngày 11
16/4/1951 · Bính Tuất12Ngày 12
17/4/1951 · Đinh Hợi13Ngày 13
18/4/1951 · Mậu Tý14Ngày 14
19/4/1951 · Kỷ Sửu15Ngày 15
20/4/1951 · Canh Dần16Ngày 16
21/4/1951 · Tân Mão17Ngày 17
22/4/1951 · Nhâm Thìn18Ngày 18
23/4/1951 · Quý Tỵ19Ngày 19
24/4/1951 · Giáp Ngọ20Ngày 20
25/4/1951 · Ất Mùi21Ngày 21
26/4/1951 · Bính Thân22Ngày 22
27/4/1951 · Đinh Dậu23Ngày 23
28/4/1951 · Mậu Tuất24Ngày 24
29/4/1951 · Kỷ Hợi25Ngày 25
30/4/1951 · Canh Tý26Ngày 26
1/5/1951 · Tân Sửu27Ngày 27
2/5/1951 · Nhâm Dần28Ngày 28
3/5/1951 · Quý Mão29Ngày 29
4/5/1951 · Giáp Thìn30Ngày 30
5/5/1951 · Ất Tỵ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí