Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Tân Mão 1951
Tháng 9 âm lịch là tháng Mậu Tuất, có 29 ngày, bắt đầu ngày 1/10/1951 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
1/10/1951 · Giáp Tuất2Ngày 2
2/10/1951 · Ất Hợi3Ngày 3
3/10/1951 · Bính Tý4Ngày 4
4/10/1951 · Đinh Sửu5Ngày 5
5/10/1951 · Mậu Dần6Ngày 6
6/10/1951 · Kỷ Mão7Ngày 7
7/10/1951 · Canh Thìn8Ngày 8
8/10/1951 · Tân Tỵ9Ngày 9
9/10/1951 · Nhâm Ngọ10Ngày 10
10/10/1951 · Quý Mùi11Ngày 11
11/10/1951 · Giáp Thân12Ngày 12
12/10/1951 · Ất Dậu13Ngày 13
13/10/1951 · Bính Tuất14Ngày 14
14/10/1951 · Đinh Hợi15Ngày 15
15/10/1951 · Mậu Tý16Ngày 16
16/10/1951 · Kỷ Sửu17Ngày 17
17/10/1951 · Canh Dần18Ngày 18
18/10/1951 · Tân Mão19Ngày 19
19/10/1951 · Nhâm Thìn20Ngày 20
20/10/1951 · Quý Tỵ21Ngày 21
21/10/1951 · Giáp Ngọ22Ngày 22
22/10/1951 · Ất Mùi23Ngày 23
23/10/1951 · Bính Thân24Ngày 24
24/10/1951 · Đinh Dậu25Ngày 25
25/10/1951 · Mậu Tuất26Ngày 26
26/10/1951 · Kỷ Hợi27Ngày 27
27/10/1951 · Canh Tý28Ngày 28
28/10/1951 · Tân Sửu29Ngày 29
29/10/1951 · Nhâm Dần
1/10/1951 · Giáp Tuất2Ngày 2
2/10/1951 · Ất Hợi3Ngày 3
3/10/1951 · Bính Tý4Ngày 4
4/10/1951 · Đinh Sửu5Ngày 5
5/10/1951 · Mậu Dần6Ngày 6
6/10/1951 · Kỷ Mão7Ngày 7
7/10/1951 · Canh Thìn8Ngày 8
8/10/1951 · Tân Tỵ9Ngày 9
9/10/1951 · Nhâm Ngọ10Ngày 10
10/10/1951 · Quý Mùi11Ngày 11
11/10/1951 · Giáp Thân12Ngày 12
12/10/1951 · Ất Dậu13Ngày 13
13/10/1951 · Bính Tuất14Ngày 14
14/10/1951 · Đinh Hợi15Ngày 15
15/10/1951 · Mậu Tý16Ngày 16
16/10/1951 · Kỷ Sửu17Ngày 17
17/10/1951 · Canh Dần18Ngày 18
18/10/1951 · Tân Mão19Ngày 19
19/10/1951 · Nhâm Thìn20Ngày 20
20/10/1951 · Quý Tỵ21Ngày 21
21/10/1951 · Giáp Ngọ22Ngày 22
22/10/1951 · Ất Mùi23Ngày 23
23/10/1951 · Bính Thân24Ngày 24
24/10/1951 · Đinh Dậu25Ngày 25
25/10/1951 · Mậu Tuất26Ngày 26
26/10/1951 · Kỷ Hợi27Ngày 27
27/10/1951 · Canh Tý28Ngày 28
28/10/1951 · Tân Sửu29Ngày 29
29/10/1951 · Nhâm Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí