Lá số tử vi sinh ngày 28 tháng 10 năm Nhâm Thìn 1952

Ngày 28 tháng 10 năm Nhâm Thìn là ngày 14/12/1952 dương lịch — ngày Giáp Ngọ, tháng Tân Hợi, mệnh năm Trường Lưu Thuỷ. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Giáp Tý

Mệnh tại Hợi: Cự Môn (Đắc) · Thân cư Mệnh · Kim tứ cục

Giờ Sửu1h–3h · Ất Sửu

Mệnh tại Tuất: Tham Lang (Vượng) · Thân cư Phúc Đức · Kim tứ cục

Giờ Dần3h–5h · Bính Dần

Mệnh tại Dậu: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm) · Thân cư Quan Lộc · Thổ ngũ cục

Giờ Mão5h–7h · Đinh Mão

Mệnh tại Thân: Thiên Cơ (Vượng), Thái Âm (Vượng) · Thân cư Thiên Di · Thổ ngũ cục

Giờ Thìn7h–9h · Mậu Thìn

Mệnh tại Mùi: Liêm Trinh (Đắc), Thất Sát (Đắc) · Thân cư Tài Bạch · Thuỷ nhị cục

Giờ Tỵ9h–11h · Kỷ Tỵ

Mệnh tại Ngọ: Thiên Lương (Miếu) · Thân cư Phu Thê · Thuỷ nhị cục

Giờ Ngọ11h–13h · Canh Ngọ

Mệnh tại Tỵ: Thái Dương (Miếu) · Thân cư Mệnh · Hoả lục cục

Giờ Mùi13h–15h · Tân Mùi

Mệnh tại Thìn: Vũ Khúc (Miếu) · Thân cư Phúc Đức · Hoả lục cục

Giờ Thân15h–17h · Nhâm Thân

Mệnh tại Mão: Thiên Đồng (Đắc) · Thân cư Quan Lộc · Kim tứ cục

Giờ Dậu17h–19h · Quý Dậu

Mệnh tại Dần: Thất Sát (Miếu) · Thân cư Thiên Di · Kim tứ cục

Giờ Tuất19h–21h · Giáp Tuất

Mệnh tại Sửu: Tử Vi (Đắc), Phá Quân (Vượng) · Thân cư Tài Bạch · Mộc tam cục

Giờ Hợi21h–23h · Ất Hợi

Mệnh tại Tý: Thiên Cơ (Đắc) · Thân cư Phu Thê · Mộc tam cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 27 tháng 10 · Ngày 29 tháng 10 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí