Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Nhâm Thìn 1952
Tháng 12 âm lịch là tháng Quý Sửu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 15/1/1953 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
15/1/1953 · Bính Dần2Ngày 2
16/1/1953 · Đinh Mão3Ngày 3
17/1/1953 · Mậu Thìn4Ngày 4
18/1/1953 · Kỷ Tỵ5Ngày 5
19/1/1953 · Canh Ngọ6Ngày 6
20/1/1953 · Tân Mùi7Ngày 7
21/1/1953 · Nhâm Thân8Ngày 8
22/1/1953 · Quý Dậu9Ngày 9
23/1/1953 · Giáp Tuất10Ngày 10
24/1/1953 · Ất Hợi11Ngày 11
25/1/1953 · Bính Tý12Ngày 12
26/1/1953 · Đinh Sửu13Ngày 13
27/1/1953 · Mậu Dần14Ngày 14
28/1/1953 · Kỷ Mão15Ngày 15
29/1/1953 · Canh Thìn16Ngày 16
30/1/1953 · Tân Tỵ17Ngày 17
31/1/1953 · Nhâm Ngọ18Ngày 18
1/2/1953 · Quý Mùi19Ngày 19
2/2/1953 · Giáp Thân20Ngày 20
3/2/1953 · Ất Dậu21Ngày 21
4/2/1953 · Bính Tuất22Ngày 22
5/2/1953 · Đinh Hợi23Ngày 23
6/2/1953 · Mậu Tý24Ngày 24
7/2/1953 · Kỷ Sửu25Ngày 25
8/2/1953 · Canh Dần26Ngày 26
9/2/1953 · Tân Mão27Ngày 27
10/2/1953 · Nhâm Thìn28Ngày 28
11/2/1953 · Quý Tỵ29Ngày 29
12/2/1953 · Giáp Ngọ30Ngày 30
13/2/1953 · Ất Mùi
15/1/1953 · Bính Dần2Ngày 2
16/1/1953 · Đinh Mão3Ngày 3
17/1/1953 · Mậu Thìn4Ngày 4
18/1/1953 · Kỷ Tỵ5Ngày 5
19/1/1953 · Canh Ngọ6Ngày 6
20/1/1953 · Tân Mùi7Ngày 7
21/1/1953 · Nhâm Thân8Ngày 8
22/1/1953 · Quý Dậu9Ngày 9
23/1/1953 · Giáp Tuất10Ngày 10
24/1/1953 · Ất Hợi11Ngày 11
25/1/1953 · Bính Tý12Ngày 12
26/1/1953 · Đinh Sửu13Ngày 13
27/1/1953 · Mậu Dần14Ngày 14
28/1/1953 · Kỷ Mão15Ngày 15
29/1/1953 · Canh Thìn16Ngày 16
30/1/1953 · Tân Tỵ17Ngày 17
31/1/1953 · Nhâm Ngọ18Ngày 18
1/2/1953 · Quý Mùi19Ngày 19
2/2/1953 · Giáp Thân20Ngày 20
3/2/1953 · Ất Dậu21Ngày 21
4/2/1953 · Bính Tuất22Ngày 22
5/2/1953 · Đinh Hợi23Ngày 23
6/2/1953 · Mậu Tý24Ngày 24
7/2/1953 · Kỷ Sửu25Ngày 25
8/2/1953 · Canh Dần26Ngày 26
9/2/1953 · Tân Mão27Ngày 27
10/2/1953 · Nhâm Thìn28Ngày 28
11/2/1953 · Quý Tỵ29Ngày 29
12/2/1953 · Giáp Ngọ30Ngày 30
13/2/1953 · Ất Mùi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí