Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Nhâm Thìn 1952
Tháng 4 âm lịch là tháng Ất Tỵ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 24/4/1952 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
24/4/1952 · Canh Tý2Ngày 2
25/4/1952 · Tân Sửu3Ngày 3
26/4/1952 · Nhâm Dần4Ngày 4
27/4/1952 · Quý Mão5Ngày 5
28/4/1952 · Giáp Thìn6Ngày 6
29/4/1952 · Ất Tỵ7Ngày 7
30/4/1952 · Bính Ngọ8Ngày 8
1/5/1952 · Đinh Mùi9Ngày 9
2/5/1952 · Mậu Thân10Ngày 10
3/5/1952 · Kỷ Dậu11Ngày 11
4/5/1952 · Canh Tuất12Ngày 12
5/5/1952 · Tân Hợi13Ngày 13
6/5/1952 · Nhâm Tý14Ngày 14
7/5/1952 · Quý Sửu15Ngày 15
8/5/1952 · Giáp Dần16Ngày 16
9/5/1952 · Ất Mão17Ngày 17
10/5/1952 · Bính Thìn18Ngày 18
11/5/1952 · Đinh Tỵ19Ngày 19
12/5/1952 · Mậu Ngọ20Ngày 20
13/5/1952 · Kỷ Mùi21Ngày 21
14/5/1952 · Canh Thân22Ngày 22
15/5/1952 · Tân Dậu23Ngày 23
16/5/1952 · Nhâm Tuất24Ngày 24
17/5/1952 · Quý Hợi25Ngày 25
18/5/1952 · Giáp Tý26Ngày 26
19/5/1952 · Ất Sửu27Ngày 27
20/5/1952 · Bính Dần28Ngày 28
21/5/1952 · Đinh Mão29Ngày 29
22/5/1952 · Mậu Thìn30Ngày 30
23/5/1952 · Kỷ Tỵ
24/4/1952 · Canh Tý2Ngày 2
25/4/1952 · Tân Sửu3Ngày 3
26/4/1952 · Nhâm Dần4Ngày 4
27/4/1952 · Quý Mão5Ngày 5
28/4/1952 · Giáp Thìn6Ngày 6
29/4/1952 · Ất Tỵ7Ngày 7
30/4/1952 · Bính Ngọ8Ngày 8
1/5/1952 · Đinh Mùi9Ngày 9
2/5/1952 · Mậu Thân10Ngày 10
3/5/1952 · Kỷ Dậu11Ngày 11
4/5/1952 · Canh Tuất12Ngày 12
5/5/1952 · Tân Hợi13Ngày 13
6/5/1952 · Nhâm Tý14Ngày 14
7/5/1952 · Quý Sửu15Ngày 15
8/5/1952 · Giáp Dần16Ngày 16
9/5/1952 · Ất Mão17Ngày 17
10/5/1952 · Bính Thìn18Ngày 18
11/5/1952 · Đinh Tỵ19Ngày 19
12/5/1952 · Mậu Ngọ20Ngày 20
13/5/1952 · Kỷ Mùi21Ngày 21
14/5/1952 · Canh Thân22Ngày 22
15/5/1952 · Tân Dậu23Ngày 23
16/5/1952 · Nhâm Tuất24Ngày 24
17/5/1952 · Quý Hợi25Ngày 25
18/5/1952 · Giáp Tý26Ngày 26
19/5/1952 · Ất Sửu27Ngày 27
20/5/1952 · Bính Dần28Ngày 28
21/5/1952 · Đinh Mão29Ngày 29
22/5/1952 · Mậu Thìn30Ngày 30
23/5/1952 · Kỷ Tỵ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí