Lá số tử vi sinh ngày 21 tháng 6 năm Nhâm Thìn 1952

Ngày 21 tháng 6 năm Nhâm Thìn là ngày 11/8/1952 dương lịch — ngày Kỷ Sửu, tháng Đinh Mùi, mệnh năm Trường Lưu Thuỷ. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Giáp Tý

Mệnh tại Mùi: Vũ Khúc (Miếu), Tham Lang (Miếu) · Thân cư Mệnh · Thuỷ nhị cục

Giờ Sửu1h–3h · Ất Sửu

Mệnh tại Ngọ: Thiên Đồng (Hãm), Thái Âm (Hãm) · Thân cư Phúc Đức · Thuỷ nhị cục

Giờ Dần3h–5h · Bính Dần

Mệnh tại Tỵ: Cự Môn (Hãm) · Thân cư Quan Lộc · Hoả lục cục

Giờ Mão5h–7h · Đinh Mão

Mệnh tại Thìn: Tham Lang (Vượng) · Thân cư Thiên Di · Hoả lục cục

Giờ Thìn7h–9h · Mậu Thìn

Mệnh tại Mão: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu) · Thân cư Tài Bạch · Kim tứ cục

Giờ Tỵ9h–11h · Kỷ Tỵ

Mệnh tại Dần: Tham Lang (Đắc) · Thân cư Phu Thê · Kim tứ cục

Giờ Ngọ11h–13h · Canh Ngọ

Mệnh tại Sửu: Thiên Lương (Đắc) · Thân cư Mệnh · Mộc tam cục

Giờ Mùi13h–15h · Tân Mùi

Mệnh tại Tý: Liêm Trinh (Vượng), Thiên Tướng (Vượng) · Thân cư Phúc Đức · Mộc tam cục

Giờ Thân15h–17h · Nhâm Thân

Mệnh tại Hợi: Thiên Đồng (Đắc) · Thân cư Quan Lộc · Kim tứ cục

Giờ Dậu17h–19h · Quý Dậu

Mệnh tại Tuất: Phá Quân (Đắc) · Thân cư Thiên Di · Kim tứ cục

Giờ Tuất19h–21h · Giáp Tuất

Mệnh tại Dậu: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu) · Thân cư Tài Bạch · Thổ ngũ cục

Giờ Hợi21h–23h · Ất Hợi

Mệnh tại Thân: Tham Lang (Đắc) · Thân cư Phu Thê · Thổ ngũ cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 20 tháng 6 · Ngày 22 tháng 6 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí